CryptoMines Giá

Giá CryptoMines của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ETERNAL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
binance

Binance

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
okx

OKX

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
bybit

Bybit

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
digifinex

DigiFinex

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
bitrue

Bitrue

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
bingx

BingX

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
bitget

Bitget

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
deepcoin

Deepcoin

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
bitmart

BitMart

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
cointiger

CoinTiger

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
whitebit

WhiteBIT

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
lbank

LBank

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
btse

BTSE

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
gate-io

Gate.io

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
htx

HTX

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
xt

XT.COM

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
upbit

Upbit

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
kucoin

KuCoin

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
mexc

MEXC

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
indoex

IndoEx

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
phemex

Phemex

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
bitforex

BitForex

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
latoken

LATOKEN

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
bibox

Bibox

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
bithumb

Bithumb

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
poloniex

Poloniex

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
kraken

Kraken

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
p2b

P2B

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
dydx

dYdX

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
citex

CITEX

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
bitmex

BitMEX

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
stormgain

StormGain

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
coinsbit

Coinsbit

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
tidex

Tidex

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
bitfinex

Bitfinex

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0397
$0.0397
HK$0.3103
0.0335

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ETERNAL sang USD là 1 ETERNAL tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.0397 CryptoMines. Vốn hóa thị trường là $198,488. Trong tuần qua, CryptoMines đã giảm -13.95%, đạt mức cao nhất là $0.0462 và mức thấp là $0.0397. Trong tháng qua, CryptoMines đã giảm -47.43%, đạt mức cao nhất là $0.0820 và mức thấp là $0.0397. Trong năm qua, CryptoMines đã giảm -78.54%, với mức cao nhất là $0.1879 và thấp nhất là $0.0364. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined ETERNAL đã được giao dịch trên 65 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.