CryptoMines Giá

Giá CryptoMines của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ETERNAL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
binance

Binance

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
okx

OKX

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
bybit

Bybit

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
digifinex

DigiFinex

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
bitrue

Bitrue

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
bingx

BingX

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
bitget

Bitget

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
deepcoin

Deepcoin

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
bitmart

BitMart

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
cointiger

CoinTiger

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
whitebit

WhiteBIT

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
lbank

LBank

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
btse

BTSE

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
gate-io

Gate.io

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
htx

HTX

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
xt

XT.COM

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
upbit

Upbit

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
kucoin

KuCoin

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
mexc

MEXC

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
indoex

IndoEx

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
phemex

Phemex

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
bitforex

BitForex

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
latoken

LATOKEN

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
bibox

Bibox

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
bithumb

Bithumb

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
poloniex

Poloniex

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
kraken

Kraken

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
p2b

P2B

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
dydx

dYdX

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
citex

CITEX

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
bitmex

BitMEX

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
stormgain

StormGain

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
coinsbit

Coinsbit

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
tidex

Tidex

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
bitfinex

Bitfinex

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0713
$0.0713
HK$0.5561
0.0611

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ETERNAL sang USD là 1 ETERNAL tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.0713 CryptoMines. Vốn hóa thị trường là $316,099. Trong tuần qua, CryptoMines đã tăng 13.20%, với mức cao nhất là $0.0645 và mức thấp nhất là $0.0612. Trong tháng qua, CryptoMines đã tăng 36.95%, với mức giá cao nhất là $0.0645 và thấp nhất là $0.0364. Trong năm qua, CryptoMines đã tăng thêm -64.00%, với mức cao nhất là $0.2085 và mức thấp nhất là $0.0364. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined ETERNAL đã được giao dịch trên 65 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.