CryptoMines Giá

Giá CryptoMines của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ETERNAL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
binance

Binance

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
okx

OKX

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
bybit

Bybit

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
digifinex

DigiFinex

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
bitrue

Bitrue

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
bingx

BingX

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
bitget

Bitget

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
deepcoin

Deepcoin

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
bitmart

BitMart

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
cointiger

CoinTiger

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
whitebit

WhiteBIT

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
lbank

LBank

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
btse

BTSE

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
gate-io

Gate.io

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
htx

HTX

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
xt

XT.COM

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
upbit

Upbit

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
kucoin

KuCoin

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
mexc

MEXC

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
indoex

IndoEx

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
phemex

Phemex

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
bitforex

BitForex

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
latoken

LATOKEN

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
bibox

Bibox

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
bithumb

Bithumb

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
poloniex

Poloniex

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
kraken

Kraken

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
p2b

P2B

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
dydx

dYdX

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
citex

CITEX

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
bitmex

BitMEX

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
stormgain

StormGain

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
coinsbit

Coinsbit

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
tidex

Tidex

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
bitfinex

Bitfinex

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0272
$0.0272
HK$0.2135
0.0237

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ETERNAL sang USD là 1 ETERNAL tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0272 CryptoMines. Vốn hóa thị trường là $136,346. Trong tuần qua, CryptoMines đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, CryptoMines đã tăng -0.17%, với mức giá cao nhất là $0.0273 và thấp nhất là $0.0273. Trong năm qua, CryptoMines đã tăng thêm -64.29%, với mức cao nhất là $0.1246 và mức thấp nhất là $0.0245. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined ETERNAL đã được giao dịch trên 65 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.