CryptoMines Giá

Giá CryptoMines của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ETERNAL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
binance

Binance

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
okx

OKX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
bybit

Bybit

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
digifinex

DigiFinex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
bitrue

Bitrue

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
bingx

BingX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
bitget

Bitget

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
deepcoin

Deepcoin

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
bitmart

BitMart

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
cointiger

CoinTiger

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
whitebit

WhiteBIT

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
lbank

LBank

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
btse

BTSE

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
gate-io

Gate.io

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
htx

HTX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
xt

XT.COM

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
upbit

Upbit

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
kucoin

KuCoin

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
mexc

MEXC

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
indoex

IndoEx

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
phemex

Phemex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
bitforex

BitForex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
latoken

LATOKEN

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
bibox

Bibox

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
bithumb

Bithumb

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
poloniex

Poloniex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
kraken

Kraken

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
p2b

P2B

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
dydx

dYdX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
citex

CITEX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
bitmex

BitMEX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
stormgain

StormGain

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
coinsbit

Coinsbit

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
tidex

Tidex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
bitfinex

Bitfinex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0265
$0.0265
HK$0.2080
0.0228

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ETERNAL sang USD là 1 ETERNAL tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0265 CryptoMines. Vốn hóa thị trường là $132,743. Trong tuần qua, CryptoMines đã giảm -7.03%, đạt mức cao nhất là $0.0291 và mức thấp là $0.0265. Trong tháng qua, CryptoMines đã giảm -9.06%, đạt mức cao nhất là $0.0353 và mức thấp là $0.0265. Trong năm qua, CryptoMines đã giảm -84.15%, với mức cao nhất là $0.1675 và thấp nhất là $0.0265. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined ETERNAL đã được giao dịch trên 65 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.