Karura Giá

Giá Karura của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0636
$0.0636
HK$0.4968
0.0536
binance

Binance

$0.06352
$0.06352
HK$0.4965
0.0535
okx

OKX

$0.06355
$0.06355
HK$0.4968
0.0536
bybit

Bybit

$0.06361
$0.06361
HK$0.4972
0.0536
digifinex

DigiFinex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4972
0.0536
bitrue

Bitrue

$0.0636
$0.0636
HK$0.4972
0.0536
bingx

BingX

$0.06355
$0.06355
HK$0.4968
0.0536
bitget

Bitget

$0.06355
$0.06355
HK$0.4968
0.0536
deepcoin

Deepcoin

$0.06361
$0.06361
HK$0.4972
0.0536
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.06352
$0.06352
HK$0.4965
0.0535
bitmart

BitMart

$0.06355
$0.06355
HK$0.4968
0.0536
cointiger

CoinTiger

$0.06354
$0.06354
HK$0.4967
0.0535
whitebit

WhiteBIT

$0.06354
$0.06354
HK$0.4967
0.0535
lbank

LBank

$0.0635
$0.0635
HK$0.4966
0.0535
btse

BTSE

$0.06358
$0.06358
HK$0.4970
0.0536
gate-io

Gate.io

$0.0635
$0.0635
HK$0.4966
0.0535
htx

HTX

$0.0635
$0.0635
HK$0.4966
0.0535
xt

XT.COM

$0.06354
$0.06354
HK$0.4967
0.0535
upbit

Upbit

$0.06359
$0.06359
HK$0.4971
0.0536
kucoin

KuCoin

$0.0635
$0.0635
HK$0.4966
0.0535
mexc

MEXC

$0.06352
$0.06352
HK$0.4965
0.0535
indoex

IndoEx

$0.06352
$0.06352
HK$0.4965
0.0535
phemex

Phemex

$0.06358
$0.06358
HK$0.4970
0.0536
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.06358
$0.06358
HK$0.4970
0.0536
bitforex

BitForex

$0.06359
$0.06359
HK$0.4971
0.0536
latoken

LATOKEN

$0.06355
$0.06355
HK$0.4968
0.0536
bibox

Bibox

$0.0636
$0.0636
HK$0.4968
0.0536
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.06361
$0.06361
HK$0.4972
0.0536
bithumb

Bithumb

$0.06358
$0.06358
HK$0.4970
0.0536
poloniex

Poloniex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4969
0.0536
kraken

Kraken

$0.06355
$0.06355
HK$0.4968
0.0536
p2b

P2B

$0.06358
$0.06358
HK$0.4970
0.0536
dydx

dYdX

$0.06361
$0.06361
HK$0.4972
0.0536
citex

CITEX

$0.0635
$0.0635
HK$0.4966
0.0535
bitmex

BitMEX

$0.06352
$0.06352
HK$0.4965
0.0535
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.06358
$0.06358
HK$0.4970
0.0536
stormgain

StormGain

$0.0636
$0.0636
HK$0.4972
0.0536
coinsbit

Coinsbit

$0.06352
$0.06352
HK$0.4965
0.0535
tidex

Tidex

$0.06354
$0.06354
HK$0.4967
0.0535
bitfinex

Bitfinex

$0.06361
$0.06361
HK$0.4972
0.0536
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.06352
$0.06352
HK$0.4965
0.0535

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KAR sang USD là 1 KAR tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.06352 Karura. Vốn hóa thị trường là $193,271. Trong tuần qua, Karura đã giảm 3786.57%, đạt mức cao nhất là $0.0019 và mức thấp là $0.0015. Trong tháng qua, Karura đã giảm 615.94%, đạt mức cao nhất là $0.0089 và mức thấp là $0.0015. Trong năm qua, Karura đã giảm 12.28%, với mức cao nhất là $0.0601 và thấp nhất là $0.0015. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KAR đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.