Karura Giá

Giá Karura của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.06354
$0.06354
HK$0.4983
€0.0570
binance

Binance

$0.0636
$0.0636
HK$0.4985
€0.0570
okx

OKX

$0.0636
$0.0636
HK$0.4988
€0.0571
bybit

Bybit

$0.06354
$0.06354
HK$0.4983
€0.0570
digifinex

DigiFinex

$0.06359
$0.06359
HK$0.4987
€0.0570
bitrue

Bitrue

$0.06359
$0.06359
HK$0.4987
€0.0570
bingx

BingX

$0.06355
$0.06355
HK$0.4984
€0.0570
bitget

Bitget

$0.06352
$0.06352
HK$0.4981
€0.0570
deepcoin

Deepcoin

$0.06355
$0.06355
HK$0.4984
€0.0570
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0636
$0.0636
HK$0.4985
€0.0570
bitmart

BitMart

$0.0636
$0.0636
HK$0.4988
€0.0571
cointiger

CoinTiger

$0.0636
$0.0636
HK$0.4984
€0.0570
whitebit

WhiteBIT

$0.06359
$0.06359
HK$0.4987
€0.0570
lbank

LBank

$0.06355
$0.06355
HK$0.4984
€0.0570
btse

BTSE

$0.06359
$0.06359
HK$0.4987
€0.0570
gate-io

Gate.io

$0.0636
$0.0636
HK$0.4984
€0.0570
htx

HTX

$0.06359
$0.06359
HK$0.4987
€0.0570
xt

XT.COM

$0.06358
$0.06358
HK$0.4986
€0.0570
upbit

Upbit

$0.0636
$0.0636
HK$0.4984
€0.0570
kucoin

KuCoin

$0.06358
$0.06358
HK$0.4986
€0.0570
mexc

MEXC

$0.06361
$0.06361
HK$0.4988
€0.0571
indoex

IndoEx

$0.0635
$0.0635
HK$0.4982
€0.0570
phemex

Phemex

$0.0635
$0.0635
HK$0.4982
€0.0570
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.06361
$0.06361
HK$0.4988
€0.0571
bitforex

BitForex

$0.0635
$0.0635
HK$0.4982
€0.0570
latoken

LATOKEN

$0.0636
$0.0636
HK$0.4984
€0.0570
bibox

Bibox

$0.06359
$0.06359
HK$0.4987
€0.0570
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.06361
$0.06361
HK$0.4988
€0.0571
bithumb

Bithumb

$0.06359
$0.06359
HK$0.4987
€0.0570
poloniex

Poloniex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4985
€0.0570
kraken

Kraken

$0.06354
$0.06354
HK$0.4983
€0.0570
p2b

P2B

$0.0636
$0.0636
HK$0.4988
€0.0571
dydx

dYdX

$0.0635
$0.0635
HK$0.4982
€0.0570
citex

CITEX

$0.06354
$0.06354
HK$0.4983
€0.0570
bitmex

BitMEX

$0.06361
$0.06361
HK$0.4988
€0.0571
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0636
$0.0636
HK$0.4984
€0.0570
stormgain

StormGain

$0.06354
$0.06354
HK$0.4983
€0.0570
coinsbit

Coinsbit

$0.06358
$0.06358
HK$0.4986
€0.0570
tidex

Tidex

$0.06359
$0.06359
HK$0.4987
€0.0570
bitfinex

Bitfinex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4984
€0.0570
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0636
$0.0636
HK$0.4984
€0.0570

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-08 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KAR sang USD là 1 KAR tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.06352 Karura. Vốn hóa thị trường là $101,811. Trong tuần qua, Karura đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Karura đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, Karura đã tăng thêm 170.13%, với mức cao nhất là $0.0246 và mức thấp nhất là $0.0007. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KAR đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.