Karura Giá

Giá Karura của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0636
$0.0636
HK$0.4958
0.0545
binance

Binance

$0.06359
$0.06359
HK$0.4959
0.0545
okx

OKX

$0.06355
$0.06355
HK$0.4956
0.0545
bybit

Bybit

$0.06359
$0.06359
HK$0.4959
0.0545
digifinex

DigiFinex

$0.06352
$0.06352
HK$0.4954
0.0545
bitrue

Bitrue

$0.06358
$0.06358
HK$0.4958
0.0545
bingx

BingX

$0.06354
$0.06354
HK$0.4955
0.0545
bitget

Bitget

$0.06361
$0.06361
HK$0.4961
0.0546
deepcoin

Deepcoin

$0.06354
$0.06354
HK$0.4955
0.0545
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0636
$0.0636
HK$0.4957
0.0545
bitmart

BitMart

$0.06352
$0.06352
HK$0.4954
0.0545
cointiger

CoinTiger

$0.06359
$0.06359
HK$0.4959
0.0545
whitebit

WhiteBIT

$0.0636
$0.0636
HK$0.4957
0.0545
lbank

LBank

$0.0636
$0.0636
HK$0.4957
0.0545
btse

BTSE

$0.0636
$0.0636
HK$0.4957
0.0545
gate-io

Gate.io

$0.0636
$0.0636
HK$0.4957
0.0545
htx

HTX

$0.06358
$0.06358
HK$0.4958
0.0545
xt

XT.COM

$0.06358
$0.06358
HK$0.4958
0.0545
upbit

Upbit

$0.06359
$0.06359
HK$0.4959
0.0545
kucoin

KuCoin

$0.06354
$0.06354
HK$0.4955
0.0545
mexc

MEXC

$0.06352
$0.06352
HK$0.4954
0.0545
indoex

IndoEx

$0.0636
$0.0636
HK$0.4958
0.0545
phemex

Phemex

$0.06358
$0.06358
HK$0.4958
0.0545
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0636
$0.0636
HK$0.4958
0.0545
bitforex

BitForex

$0.0635
$0.0635
HK$0.4954
0.0545
latoken

LATOKEN

$0.06359
$0.06359
HK$0.4959
0.0545
bibox

Bibox

$0.0636
$0.0636
HK$0.4957
0.0545
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.06352
$0.06352
HK$0.4954
0.0545
bithumb

Bithumb

$0.06359
$0.06359
HK$0.4959
0.0545
poloniex

Poloniex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4957
0.0545
kraken

Kraken

$0.06358
$0.06358
HK$0.4958
0.0545
p2b

P2B

$0.0636
$0.0636
HK$0.4957
0.0545
dydx

dYdX

$0.06355
$0.06355
HK$0.4956
0.0545
citex

CITEX

$0.06358
$0.06358
HK$0.4958
0.0545
bitmex

BitMEX

$0.06361
$0.06361
HK$0.4961
0.0546
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.06355
$0.06355
HK$0.4956
0.0545
stormgain

StormGain

$0.0635
$0.0635
HK$0.4954
0.0545
coinsbit

Coinsbit

$0.06352
$0.06352
HK$0.4954
0.0545
tidex

Tidex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4958
0.0545
bitfinex

Bitfinex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4960
0.0546
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.06361
$0.06361
HK$0.4961
0.0546

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KAR sang USD là 1 KAR tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.06352 Karura. Vốn hóa thị trường là $1.063m. Trong tuần qua, Karura đã giảm 533.75%, đạt mức cao nhất là $0.0100 và mức thấp là $0.0089. Trong tháng qua, Karura đã giảm 496.53%, đạt mức cao nhất là $0.0107 và mức thấp là $0.0089. Trong năm qua, Karura đã giảm -15.49%, với mức cao nhất là $0.0788 và thấp nhất là $0.0089. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KAR đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.