Karura Giá

Giá Karura của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.06354
$0.06354
HK$0.4974
0.0541
binance

Binance

$0.0635
$0.0635
HK$0.4974
0.0541
okx

OKX

$0.06355
$0.06355
HK$0.4975
0.0541
bybit

Bybit

$0.06359
$0.06359
HK$0.4978
0.0541
digifinex

DigiFinex

$0.06355
$0.06355
HK$0.4975
0.0541
bitrue

Bitrue

$0.06354
$0.06354
HK$0.4974
0.0541
bingx

BingX

$0.0636
$0.0636
HK$0.4979
0.0541
bitget

Bitget

$0.06359
$0.06359
HK$0.4978
0.0541
deepcoin

Deepcoin

$0.0636
$0.0636
HK$0.4979
0.0541
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0636
$0.0636
HK$0.4979
0.0541
bitmart

BitMart

$0.06355
$0.06355
HK$0.4975
0.0541
cointiger

CoinTiger

$0.06352
$0.06352
HK$0.4973
0.0541
whitebit

WhiteBIT

$0.0636
$0.0636
HK$0.4976
0.0541
lbank

LBank

$0.0635
$0.0635
HK$0.4974
0.0541
btse

BTSE

$0.0635
$0.0635
HK$0.4974
0.0541
gate-io

Gate.io

$0.06355
$0.06355
HK$0.4975
0.0541
htx

HTX

$0.0636
$0.0636
HK$0.4979
0.0541
xt

XT.COM

$0.06358
$0.06358
HK$0.4978
0.0541
upbit

Upbit

$0.0636
$0.0636
HK$0.4979
0.0541
kucoin

KuCoin

$0.06355
$0.06355
HK$0.4975
0.0541
mexc

MEXC

$0.0636
$0.0636
HK$0.4977
0.0541
indoex

IndoEx

$0.0636
$0.0636
HK$0.4977
0.0541
phemex

Phemex

$0.06361
$0.06361
HK$0.4980
0.0541
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.06354
$0.06354
HK$0.4974
0.0541
bitforex

BitForex

$0.06352
$0.06352
HK$0.4973
0.0541
latoken

LATOKEN

$0.0636
$0.0636
HK$0.4976
0.0541
bibox

Bibox

$0.06358
$0.06358
HK$0.4978
0.0541
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0636
$0.0636
HK$0.4979
0.0541
bithumb

Bithumb

$0.0635
$0.0635
HK$0.4974
0.0541
poloniex

Poloniex

$0.06355
$0.06355
HK$0.4975
0.0541
kraken

Kraken

$0.06355
$0.06355
HK$0.4975
0.0541
p2b

P2B

$0.06361
$0.06361
HK$0.4980
0.0541
dydx

dYdX

$0.06359
$0.06359
HK$0.4978
0.0541
citex

CITEX

$0.0636
$0.0636
HK$0.4979
0.0541
bitmex

BitMEX

$0.06355
$0.06355
HK$0.4975
0.0541
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.06359
$0.06359
HK$0.4978
0.0541
stormgain

StormGain

$0.06358
$0.06358
HK$0.4978
0.0541
coinsbit

Coinsbit

$0.06354
$0.06354
HK$0.4974
0.0541
tidex

Tidex

$0.06355
$0.06355
HK$0.4975
0.0541
bitfinex

Bitfinex

$0.0636
$0.0636
HK$0.4976
0.0541
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.06358
$0.06358
HK$0.4978
0.0541

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KAR sang USD là 1 KAR tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.06352 Karura. Vốn hóa thị trường là $212,110. Trong tuần qua, Karura đã tăng 4215.51%, với mức cao nhất là $0.0018 và mức thấp nhất là $0.0015. Trong tháng qua, Karura đã tăng 4162.24%, với mức giá cao nhất là $0.0020 và thấp nhất là $0.0014. Trong năm qua, Karura đã tăng thêm 43.81%, với mức cao nhất là $0.0459 và mức thấp nhất là $0.0014. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million KAR đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.