Unibright Giá

Giá Unibright của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá UBT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
binance

Binance

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
okx

OKX

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
bybit

Bybit

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
digifinex

DigiFinex

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
bitrue

Bitrue

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
bingx

BingX

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
bitget

Bitget

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
deepcoin

Deepcoin

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
bitmart

BitMart

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
cointiger

CoinTiger

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
whitebit

WhiteBIT

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
lbank

LBank

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
btse

BTSE

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
gate-io

Gate.io

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
htx

HTX

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
xt

XT.COM

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
upbit

Upbit

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
kucoin

KuCoin

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
mexc

MEXC

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
indoex

IndoEx

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
phemex

Phemex

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
bitforex

BitForex

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
latoken

LATOKEN

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
bibox

Bibox

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
bithumb

Bithumb

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
poloniex

Poloniex

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
kraken

Kraken

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
p2b

P2B

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
dydx

dYdX

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
citex

CITEX

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
bitmex

BitMEX

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
stormgain

StormGain

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
coinsbit

Coinsbit

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
tidex

Tidex

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
bitfinex

Bitfinex

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0253
$0.0253
HK$0.1979
0.0214

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-07 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của UBT sang USD là 1 UBT tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0253 Unibright. Vốn hóa thị trường là $3.798m. Trong tuần qua, Unibright đã giảm -22.19%, đạt mức cao nhất là $0.0331 và mức thấp là $0.0253. Trong tháng qua, Unibright đã giảm -50.29%, đạt mức cao nhất là $0.0509 và mức thấp là $0.0253. Trong năm qua, Unibright đã giảm 14.80%, với mức cao nhất là $0.0879 và thấp nhất là $0.0088. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million UBT đã được giao dịch trên 70 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.