Unibright Giá

Giá Unibright của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá UBT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
binance

Binance

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
okx

OKX

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
bybit

Bybit

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
digifinex

DigiFinex

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
bitrue

Bitrue

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
bingx

BingX

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
bitget

Bitget

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
deepcoin

Deepcoin

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
bitmart

BitMart

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
cointiger

CoinTiger

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
whitebit

WhiteBIT

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
lbank

LBank

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
btse

BTSE

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
gate-io

Gate.io

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
htx

HTX

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
xt

XT.COM

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
upbit

Upbit

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
kucoin

KuCoin

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
mexc

MEXC

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
indoex

IndoEx

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
phemex

Phemex

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
bitforex

BitForex

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
latoken

LATOKEN

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
bibox

Bibox

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
bithumb

Bithumb

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
poloniex

Poloniex

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
kraken

Kraken

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
p2b

P2B

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
dydx

dYdX

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
citex

CITEX

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
bitmex

BitMEX

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
stormgain

StormGain

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
coinsbit

Coinsbit

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
tidex

Tidex

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
bitfinex

Bitfinex

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0242
$0.0242
HK$0.1901
0.0213

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của UBT sang USD là 1 UBT tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.0242 Unibright. Vốn hóa thị trường là $3.636m. Trong tuần qua, Unibright đã giảm -13.91%, đạt mức cao nhất là $0.0282 và mức thấp là $0.0242. Trong tháng qua, Unibright đã giảm -24.78%, đạt mức cao nhất là $0.0362 và mức thấp là $0.0242. Trong năm qua, Unibright đã giảm 58.82%, với mức cao nhất là $0.0879 và thấp nhất là $0.0124. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million UBT đã được giao dịch trên 70 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.