XELIS Giá

Giá XELIS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XEL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
binance

Binance

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
okx

OKX

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
bybit

Bybit

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
digifinex

DigiFinex

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
bitrue

Bitrue

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
bingx

BingX

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
bitget

Bitget

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
deepcoin

Deepcoin

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
bitmart

BitMart

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
cointiger

CoinTiger

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
whitebit

WhiteBIT

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
lbank

LBank

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
btse

BTSE

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
gate-io

Gate.io

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
htx

HTX

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
xt

XT.COM

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
upbit

Upbit

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
kucoin

KuCoin

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
mexc

MEXC

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
indoex

IndoEx

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
phemex

Phemex

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
bitforex

BitForex

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
latoken

LATOKEN

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
bibox

Bibox

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
bithumb

Bithumb

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
poloniex

Poloniex

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
kraken

Kraken

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
p2b

P2B

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
dydx

dYdX

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
citex

CITEX

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
bitmex

BitMEX

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
stormgain

StormGain

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
coinsbit

Coinsbit

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
tidex

Tidex

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
bitfinex

Bitfinex

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.6118
$1.6118
HK$12.53
1.4706

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-06 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XEL sang USD là 1 XEL tương đương với $0.0009 và mỗi USD có giá trị là 1.6118 XELIS. Vốn hóa thị trường là $4.197m. Trong tuần qua, XELIS đã giảm -17.89%, đạt mức cao nhất là $1.9629 và mức thấp là $1.6118. Trong tháng qua, XELIS đã giảm -39.62%, đạt mức cao nhất là $2.6693 và mức thấp là $1.6118. Trong năm qua, XELIS đã giảm -73.60%, với mức cao nhất là $11.08 và thấp nhất là $1.6118. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million XEL đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.