PROTO Giá

Giá PROTO của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá Protofi sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
binance

Binance

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
okx

OKX

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
bybit

Bybit

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
digifinex

DigiFinex

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
bitrue

Bitrue

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
bingx

BingX

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
bitget

Bitget

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
deepcoin

Deepcoin

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
bitmart

BitMart

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
cointiger

CoinTiger

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
whitebit

WhiteBIT

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
lbank

LBank

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
btse

BTSE

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
gate-io

Gate.io

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
htx

HTX

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
xt

XT.COM

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
upbit

Upbit

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
kucoin

KuCoin

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
mexc

MEXC

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
indoex

IndoEx

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
phemex

Phemex

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
bitforex

BitForex

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
latoken

LATOKEN

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
bibox

Bibox

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
bithumb

Bithumb

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
poloniex

Poloniex

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
kraken

Kraken

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
p2b

P2B

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
dydx

dYdX

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
citex

CITEX

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
bitmex

BitMEX

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
stormgain

StormGain

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
coinsbit

Coinsbit

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
tidex

Tidex

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
bitfinex

Bitfinex

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001902
$0.00001902
HK$0.0001
0.00001736

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của Protofi sang USD là 1 Protofi tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001902 PROTO. Vốn hóa thị trường là $75. Trong tuần qua, PROTO đã giảm -6.32%, đạt mức cao nhất là $0.00002031 và mức thấp là $0.00001755. Trong tháng qua, PROTO đã giảm -9.29%, đạt mức cao nhất là $0.00002227 và mức thấp là $0.00001592. Trong năm qua, PROTO đã giảm -38.66%, với mức cao nhất là $0.00005002 và thấp nhất là $0.00001363. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined Protofi đã được giao dịch trên 21 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.