SuperWalk Giá

Giá SuperWalk của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GRND sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
binance

Binance

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
okx

OKX

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
bybit

Bybit

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
digifinex

DigiFinex

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
bitrue

Bitrue

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
bingx

BingX

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
bitget

Bitget

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
deepcoin

Deepcoin

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
bitmart

BitMart

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
cointiger

CoinTiger

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
whitebit

WhiteBIT

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
lbank

LBank

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
btse

BTSE

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
gate-io

Gate.io

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
htx

HTX

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
xt

XT.COM

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
upbit

Upbit

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
kucoin

KuCoin

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
mexc

MEXC

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
indoex

IndoEx

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
phemex

Phemex

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
bitforex

BitForex

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
latoken

LATOKEN

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
bibox

Bibox

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
bithumb

Bithumb

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
poloniex

Poloniex

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
kraken

Kraken

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
p2b

P2B

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
dydx

dYdX

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
citex

CITEX

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
bitmex

BitMEX

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
stormgain

StormGain

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
coinsbit

Coinsbit

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
tidex

Tidex

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
bitfinex

Bitfinex

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0354
$0.0354
HK$0.2758
0.0303

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GRND sang USD là 1 GRND tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0354 SuperWalk. Vốn hóa thị trường là $25.408m. Trong tuần qua, SuperWalk đã giảm -3.26%, đạt mức cao nhất là $0.0386 và mức thấp là $0.0343. Trong tháng qua, SuperWalk đã giảm 5.31%, đạt mức cao nhất là $0.0386 và mức thấp là $0.0322. Trong năm qua, SuperWalk đã giảm -48.40%, với mức cao nhất là $0.0719 và thấp nhất là $0.0229. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million GRND đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.