Hedera Hashgraph Giá

Giá Hedera Hashgraph của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HBAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.09348
$0.09348
HK$0.7318
0.0797
binance

Binance

$0.09343
$0.09343
HK$0.7314
0.0796
okx

OKX

$0.09352
$0.09352
HK$0.7322
0.0797
bybit

Bybit

$0.09347
$0.09347
HK$0.7318
0.0797
digifinex

DigiFinex

$0.0935
$0.0935
HK$0.7320
0.0797
bitrue

Bitrue

$0.09347
$0.09347
HK$0.7318
0.0797
bingx

BingX

$0.09351
$0.09351
HK$0.7321
0.0797
bitget

Bitget

$0.09352
$0.09352
HK$0.7322
0.0797
deepcoin

Deepcoin

$0.09349
$0.09349
HK$0.7319
0.0797
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.09345
$0.09345
HK$0.7316
0.0797
bitmart

BitMart

$0.09344
$0.09344
HK$0.7315
0.0797
cointiger

CoinTiger

$0.09348
$0.09348
HK$0.7318
0.0797
whitebit

WhiteBIT

$0.09351
$0.09351
HK$0.7321
0.0797
lbank

LBank

$0.0935
$0.0935
HK$0.7320
0.0797
btse

BTSE

$0.09344
$0.09344
HK$0.7315
0.0797
gate-io

Gate.io

$0.09349
$0.09349
HK$0.7319
0.0797
htx

HTX

$0.09352
$0.09352
HK$0.7322
0.0797
xt

XT.COM

$0.09349
$0.09349
HK$0.7319
0.0797
upbit

Upbit

$0.09348
$0.09348
HK$0.7318
0.0797
kucoin

KuCoin

$0.09349
$0.09349
HK$0.7319
0.0797
mexc

MEXC

$0.09349
$0.09349
HK$0.7319
0.0797
indoex

IndoEx

$0.0935
$0.0935
HK$0.7320
0.0797
phemex

Phemex

$0.09346
$0.09346
HK$0.7317
0.0797
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.09348
$0.09348
HK$0.7318
0.0797
bitforex

BitForex

$0.09344
$0.09344
HK$0.7315
0.0797
latoken

LATOKEN

$0.09348
$0.09348
HK$0.7318
0.0797
bibox

Bibox

$0.09346
$0.09346
HK$0.7317
0.0797
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.09345
$0.09345
HK$0.7316
0.0797
bithumb

Bithumb

$0.09352
$0.09352
HK$0.7322
0.0797
poloniex

Poloniex

$0.09347
$0.09347
HK$0.7318
0.0797
kraken

Kraken

$0.09349
$0.09349
HK$0.7319
0.0797
p2b

P2B

$0.09343
$0.09343
HK$0.7314
0.0796
dydx

dYdX

$0.09343
$0.09343
HK$0.7314
0.0796
citex

CITEX

$0.09344
$0.09344
HK$0.7315
0.0797
bitmex

BitMEX

$0.09351
$0.09351
HK$0.7321
0.0797
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.09349
$0.09349
HK$0.7319
0.0797
stormgain

StormGain

$0.09348
$0.09348
HK$0.7318
0.0797
coinsbit

Coinsbit

$0.09348
$0.09348
HK$0.7318
0.0797
tidex

Tidex

$0.0935
$0.0935
HK$0.7320
0.0797
bitfinex

Bitfinex

$0.09345
$0.09345
HK$0.7316
0.0797
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.09349
$0.09349
HK$0.7319
0.0797

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HBAR sang USD là 1 HBAR tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.09343 Hedera Hashgraph. Vốn hóa thị trường là $4.2356b. Trong tuần qua, Hedera Hashgraph đã tăng 4.24%, với mức cao nhất là $0.0977 và mức thấp nhất là $0.0896. Trong tháng qua, Hedera Hashgraph đã tăng 8.91%, với mức giá cao nhất là $0.0977 và thấp nhất là $0.0851. Trong năm qua, Hedera Hashgraph đã tăng thêm -58.15%, với mức cao nhất là $0.2854 và mức thấp nhất là $0.0816. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion HBAR đã được giao dịch trên 432 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.