Hedera Hashgraph Giá

Giá Hedera Hashgraph của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HBAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
binance

Binance

$0.093235
$0.093235
HK$0.7316
0.0808
okx

OKX

$0.093235
$0.093235
HK$0.7316
0.0808
bybit

Bybit

$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
digifinex

DigiFinex

$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
bitrue

Bitrue

$0.093234
$0.093234
HK$0.7316
0.0808
bingx

BingX

$0.093227
$0.093227
HK$0.7315
0.0808
bitget

Bitget

$0.093236
$0.093236
HK$0.7316
0.0808
deepcoin

Deepcoin

$0.093229
$0.093229
HK$0.7316
0.0808
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.093227
$0.093227
HK$0.7315
0.0808
bitmart

BitMart

$0.093234
$0.093234
HK$0.7316
0.0808
cointiger

CoinTiger

$0.093234
$0.093234
HK$0.7316
0.0808
whitebit

WhiteBIT

$0.093229
$0.093229
HK$0.7316
0.0808
lbank

LBank

$0.093229
$0.093229
HK$0.7316
0.0808
btse

BTSE

$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
gate-io

Gate.io

$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
htx

HTX

$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
xt

XT.COM

$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
upbit

Upbit

$0.093228
$0.093228
HK$0.7315
0.0808
kucoin

KuCoin

$0.093236
$0.093236
HK$0.7316
0.0808
mexc

MEXC

$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
indoex

IndoEx

$0.093235
$0.093235
HK$0.7316
0.0808
phemex

Phemex

$0.093228
$0.093228
HK$0.7315
0.0808
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.093236
$0.093236
HK$0.7316
0.0808
bitforex

BitForex

$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
latoken

LATOKEN

$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
bibox

Bibox

$0.093227
$0.093227
HK$0.7315
0.0808
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.093228
$0.093228
HK$0.7315
0.0808
bithumb

Bithumb

$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
poloniex

Poloniex

$0.093229
$0.093229
HK$0.7316
0.0808
kraken

Kraken

$0.093228
$0.093228
HK$0.7315
0.0808
p2b

P2B

$0.093227
$0.093227
HK$0.7315
0.0808
dydx

dYdX

$0.093236
$0.093236
HK$0.7316
0.0808
citex

CITEX

$0.093228
$0.093228
HK$0.7315
0.0808
bitmex

BitMEX

$0.093235
$0.093235
HK$0.7316
0.0808
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.093236
$0.093236
HK$0.7316
0.0808
stormgain

StormGain

$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
coinsbit

Coinsbit

$0.093227
$0.093227
HK$0.7315
0.0808
tidex

Tidex

$0.0932
$0.0932
HK$0.7316
0.0808
bitfinex

Bitfinex

$0.093235
$0.093235
HK$0.7316
0.0808
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.093228
$0.093228
HK$0.7315
0.0808

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HBAR sang USD là 1 HBAR tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.093227 Hedera Hashgraph. Vốn hóa thị trường là $3.0546b. Trong tuần qua, Hedera Hashgraph đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Hedera Hashgraph đã tăng 37.99%, với mức giá cao nhất là $0.0740 và thấp nhất là $0.0676. Trong năm qua, Hedera Hashgraph đã tăng thêm -63.14%, với mức cao nhất là $0.2639 và mức thấp nhất là $0.0676. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion HBAR đã được giao dịch trên 442 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.