Hedera Hashgraph Giá

Giá Hedera Hashgraph của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HBAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
binance

Binance

$0.092922
$0.092922
HK$0.7264
0.0784
okx

OKX

$0.09293
$0.09293
HK$0.7264
0.0784
bybit

Bybit

$0.092923
$0.092923
HK$0.7264
0.0784
digifinex

DigiFinex

$0.09293
$0.09293
HK$0.7264
0.0784
bitrue

Bitrue

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
bingx

BingX

$0.09293
$0.09293
HK$0.7264
0.0784
bitget

Bitget

$0.092928
$0.092928
HK$0.7264
0.0784
deepcoin

Deepcoin

$0.092921
$0.092921
HK$0.7264
0.0784
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.09293
$0.09293
HK$0.7264
0.0784
bitmart

BitMart

$0.092929
$0.092929
HK$0.7264
0.0784
cointiger

CoinTiger

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
whitebit

WhiteBIT

$0.092923
$0.092923
HK$0.7264
0.0784
lbank

LBank

$0.092929
$0.092929
HK$0.7264
0.0784
btse

BTSE

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
gate-io

Gate.io

$0.092928
$0.092928
HK$0.7264
0.0784
htx

HTX

$0.092921
$0.092921
HK$0.7264
0.0784
xt

XT.COM

$0.092929
$0.092929
HK$0.7264
0.0784
upbit

Upbit

$0.092928
$0.092928
HK$0.7264
0.0784
kucoin

KuCoin

$0.092929
$0.092929
HK$0.7264
0.0784
mexc

MEXC

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
indoex

IndoEx

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
phemex

Phemex

$0.092921
$0.092921
HK$0.7264
0.0784
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
bitforex

BitForex

$0.092928
$0.092928
HK$0.7264
0.0784
latoken

LATOKEN

$0.092922
$0.092922
HK$0.7264
0.0784
bibox

Bibox

$0.092928
$0.092928
HK$0.7264
0.0784
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
bithumb

Bithumb

$0.092929
$0.092929
HK$0.7264
0.0784
poloniex

Poloniex

$0.092922
$0.092922
HK$0.7264
0.0784
kraken

Kraken

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
p2b

P2B

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
dydx

dYdX

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
citex

CITEX

$0.092921
$0.092921
HK$0.7264
0.0784
bitmex

BitMEX

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.092923
$0.092923
HK$0.7264
0.0784
stormgain

StormGain

$0.09293
$0.09293
HK$0.7264
0.0784
coinsbit

Coinsbit

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
tidex

Tidex

$0.092924
$0.092924
HK$0.7264
0.0784
bitfinex

Bitfinex

$0.0929
$0.0929
HK$0.7264
0.0784
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.092928
$0.092928
HK$0.7264
0.0784

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HBAR sang USD là 1 HBAR tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.092921 Hedera Hashgraph. Vốn hóa thị trường là $3.7654b. Trong tuần qua, Hedera Hashgraph đã tăng 13.94%, với mức cao nhất là $0.0942 và mức thấp nhất là $0.0816. Trong tháng qua, Hedera Hashgraph đã tăng -22.76%, với mức giá cao nhất là $0.1263 và thấp nhất là $0.0816. Trong năm qua, Hedera Hashgraph đã tăng thêm -58.43%, với mức cao nhất là $0.2854 và mức thấp nhất là $0.0816. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion HBAR đã được giao dịch trên 417 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.