Hedera Hashgraph Giá

Giá Hedera Hashgraph của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HBAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.093235
$0.093235
HK$0.7312
0.0818
binance

Binance

$0.093228
$0.093228
HK$0.7311
0.0818
okx

OKX

$0.0932
$0.0932
HK$0.7312
0.0818
bybit

Bybit

$0.093234
$0.093234
HK$0.7312
0.0818
digifinex

DigiFinex

$0.093228
$0.093228
HK$0.7311
0.0818
bitrue

Bitrue

$0.093235
$0.093235
HK$0.7312
0.0818
bingx

BingX

$0.093236
$0.093236
HK$0.7312
0.0818
bitget

Bitget

$0.093229
$0.093229
HK$0.7312
0.0818
deepcoin

Deepcoin

$0.093235
$0.093235
HK$0.7312
0.0818
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.093228
$0.093228
HK$0.7311
0.0818
bitmart

BitMart

$0.093236
$0.093236
HK$0.7312
0.0818
cointiger

CoinTiger

$0.0932
$0.0932
HK$0.7312
0.0818
whitebit

WhiteBIT

$0.093236
$0.093236
HK$0.7312
0.0818
lbank

LBank

$0.093228
$0.093228
HK$0.7311
0.0818
btse

BTSE

$0.093236
$0.093236
HK$0.7312
0.0818
gate-io

Gate.io

$0.0932
$0.0932
HK$0.7312
0.0818
htx

HTX

$0.093229
$0.093229
HK$0.7312
0.0818
xt

XT.COM

$0.093228
$0.093228
HK$0.7311
0.0818
upbit

Upbit

$0.0932
$0.0932
HK$0.7312
0.0818
kucoin

KuCoin

$0.093228
$0.093228
HK$0.7311
0.0818
mexc

MEXC

$0.093235
$0.093235
HK$0.7312
0.0818
indoex

IndoEx

$0.0932
$0.0932
HK$0.7312
0.0818
phemex

Phemex

$0.0932
$0.0932
HK$0.7312
0.0818
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0932
$0.0932
HK$0.7312
0.0818
bitforex

BitForex

$0.093236
$0.093236
HK$0.7312
0.0818
latoken

LATOKEN

$0.0932
$0.0932
HK$0.7312
0.0818
bibox

Bibox

$0.093228
$0.093228
HK$0.7311
0.0818
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.093228
$0.093228
HK$0.7311
0.0818
bithumb

Bithumb

$0.093234
$0.093234
HK$0.7312
0.0818
poloniex

Poloniex

$0.0932
$0.0932
HK$0.7312
0.0818
kraken

Kraken

$0.0932
$0.0932
HK$0.7312
0.0818
p2b

P2B

$0.093227
$0.093227
HK$0.7311
0.0818
dydx

dYdX

$0.093236
$0.093236
HK$0.7312
0.0818
citex

CITEX

$0.093228
$0.093228
HK$0.7311
0.0818
bitmex

BitMEX

$0.093236
$0.093236
HK$0.7312
0.0818
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0932
$0.0932
HK$0.7312
0.0818
stormgain

StormGain

$0.0932
$0.0932
HK$0.7312
0.0818
coinsbit

Coinsbit

$0.093228
$0.093228
HK$0.7311
0.0818
tidex

Tidex

$0.093229
$0.093229
HK$0.7312
0.0818
bitfinex

Bitfinex

$0.093229
$0.093229
HK$0.7312
0.0818
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.093228
$0.093228
HK$0.7311
0.0818

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HBAR sang USD là 1 HBAR tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.093227 Hedera Hashgraph. Vốn hóa thị trường là $3.1353b. Trong tuần qua, Hedera Hashgraph đã giảm 15.97%, đạt mức cao nhất là $0.0805 và mức thấp là $0.0721. Trong tháng qua, Hedera Hashgraph đã giảm 8.78%, đạt mức cao nhất là $0.0983 và mức thấp là $0.0721. Trong năm qua, Hedera Hashgraph đã giảm -34.97%, với mức cao nhất là $0.2854 và thấp nhất là $0.0721. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion HBAR đã được giao dịch trên 438 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.