Voxies Giá

Giá Voxies của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VOXEL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
binance

Binance

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
okx

OKX

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
bybit

Bybit

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
digifinex

DigiFinex

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
bitrue

Bitrue

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
bingx

BingX

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
bitget

Bitget

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
deepcoin

Deepcoin

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
bitmart

BitMart

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
cointiger

CoinTiger

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
whitebit

WhiteBIT

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
lbank

LBank

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
btse

BTSE

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
gate-io

Gate.io

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
htx

HTX

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
xt

XT.COM

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
upbit

Upbit

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
kucoin

KuCoin

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
mexc

MEXC

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
indoex

IndoEx

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
phemex

Phemex

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
bitforex

BitForex

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
latoken

LATOKEN

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
bibox

Bibox

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
bithumb

Bithumb

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
poloniex

Poloniex

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
kraken

Kraken

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
p2b

P2B

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
dydx

dYdX

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
citex

CITEX

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
bitmex

BitMEX

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
stormgain

StormGain

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
coinsbit

Coinsbit

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
tidex

Tidex

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
bitfinex

Bitfinex

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0037
$0.0037
HK$0.0291
0.0033

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VOXEL sang USD là 1 VOXEL tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0037 Voxies. Vốn hóa thị trường là $946,062. Trong tuần qua, Voxies đã giảm -14.08%, đạt mức cao nhất là $0.0043 và mức thấp là $0.0037. Trong tháng qua, Voxies đã giảm -39.14%, đạt mức cao nhất là $0.0061 và mức thấp là $0.0037. Trong năm qua, Voxies đã giảm -92.47%, với mức cao nhất là $0.0868 và thấp nhất là $0.0037. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VOXEL đã được giao dịch trên 176 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.