Ripple Giá

Giá Ripple của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XRP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.41124
$1.41124
HK$11.03
1.1890
binance

Binance

$1.41119
$1.41119
HK$11.03
1.1889
okx

OKX

$1.41126
$1.41126
HK$11.03
1.1890
bybit

Bybit

$1.4112
$1.4112
HK$11.03
1.1889
digifinex

DigiFinex

$1.41118
$1.41118
HK$11.03
1.1889
bitrue

Bitrue

$1.41118
$1.41118
HK$11.03
1.1889
bingx

BingX

$1.41123
$1.41123
HK$11.03
1.1890
bitget

Bitget

$1.41118
$1.41118
HK$11.03
1.1889
deepcoin

Deepcoin

$1.4113
$1.4113
HK$11.03
1.1890
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.4112
$1.4112
HK$11.03
1.1889
bitmart

BitMart

$1.41124
$1.41124
HK$11.03
1.1890
cointiger

CoinTiger

$1.41121
$1.41121
HK$11.03
1.1889
whitebit

WhiteBIT

$1.4113
$1.4113
HK$11.03
1.1890
lbank

LBank

$1.41118
$1.41118
HK$11.03
1.1889
btse

BTSE

$1.41119
$1.41119
HK$11.03
1.1889
gate-io

Gate.io

$1.4112
$1.4112
HK$11.03
1.1889
htx

HTX

$1.41124
$1.41124
HK$11.03
1.1890
xt

XT.COM

$1.41119
$1.41119
HK$11.03
1.1889
upbit

Upbit

$1.41123
$1.41123
HK$11.03
1.1890
kucoin

KuCoin

$1.4112
$1.4112
HK$11.03
1.1889
mexc

MEXC

$1.41121
$1.41121
HK$11.03
1.1889
indoex

IndoEx

$1.41118
$1.41118
HK$11.03
1.1889
phemex

Phemex

$1.4113
$1.4113
HK$11.03
1.1890
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.41121
$1.41121
HK$11.03
1.1889
bitforex

BitForex

$1.41123
$1.41123
HK$11.03
1.1890
latoken

LATOKEN

$1.4113
$1.4113
HK$11.03
1.1890
bibox

Bibox

$1.4112
$1.4112
HK$11.03
1.1889
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.41124
$1.41124
HK$11.03
1.1890
bithumb

Bithumb

$1.41117
$1.41117
HK$11.03
1.1889
poloniex

Poloniex

$1.41117
$1.41117
HK$11.03
1.1889
kraken

Kraken

$1.4112
$1.4112
HK$11.03
1.1889
p2b

P2B

$1.4112
$1.4112
HK$11.03
1.1889
dydx

dYdX

$1.41121
$1.41121
HK$11.03
1.1889
citex

CITEX

$1.41118
$1.41118
HK$11.03
1.1889
bitmex

BitMEX

$1.41124
$1.41124
HK$11.03
1.1890
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.41118
$1.41118
HK$11.03
1.1889
stormgain

StormGain

$1.41118
$1.41118
HK$11.03
1.1889
coinsbit

Coinsbit

$1.41118
$1.41118
HK$11.03
1.1889
tidex

Tidex

$1.4112
$1.4112
HK$11.03
1.1889
bitfinex

Bitfinex

$1.41119
$1.41119
HK$11.03
1.1889
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.41117
$1.41117
HK$11.03
1.1889

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XRP sang USD là 1 XRP tương đương với $0.00069 và mỗi USD có giá trị là 1.41117 Ripple. Vốn hóa thị trường là $81.9989b. Trong tuần qua, Ripple đã tăng -5.12%, với mức cao nhất là $1.4873 và mức thấp nhất là $1.3461. Trong tháng qua, Ripple đã tăng -34.74%, với mức giá cao nhất là $2.1624 và thấp nhất là $1.2584. Trong năm qua, Ripple đã tăng thêm -41.82%, với mức cao nhất là $3.6002 và mức thấp nhất là $1.2584. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XRP đã được giao dịch trên 1,798 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.