Ripple Giá

Giá Ripple của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XRP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.44675
$1.44675
HK$11.33
1.2404
binance

Binance

$1.44678
$1.44678
HK$11.33
1.2405
okx

OKX

$1.44673
$1.44673
HK$11.33
1.2404
bybit

Bybit

$1.4468
$1.4468
HK$11.33
1.2405
digifinex

DigiFinex

$1.44681
$1.44681
HK$11.33
1.2405
bitrue

Bitrue

$1.44674
$1.44674
HK$11.33
1.2404
bingx

BingX

$1.44678
$1.44678
HK$11.33
1.2405
bitget

Bitget

$1.44678
$1.44678
HK$11.33
1.2405
deepcoin

Deepcoin

$1.44681
$1.44681
HK$11.33
1.2405
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.44679
$1.44679
HK$11.33
1.2405
bitmart

BitMart

$1.44676
$1.44676
HK$11.33
1.2404
cointiger

CoinTiger

$1.44679
$1.44679
HK$11.33
1.2405
whitebit

WhiteBIT

$1.44678
$1.44678
HK$11.33
1.2405
lbank

LBank

$1.4468
$1.4468
HK$11.33
1.2404
btse

BTSE

$1.44676
$1.44676
HK$11.33
1.2404
gate-io

Gate.io

$1.44672
$1.44672
HK$11.33
1.2404
htx

HTX

$1.44674
$1.44674
HK$11.33
1.2404
xt

XT.COM

$1.44681
$1.44681
HK$11.33
1.2405
upbit

Upbit

$1.44681
$1.44681
HK$11.33
1.2405
kucoin

KuCoin

$1.4468
$1.4468
HK$11.33
1.2404
mexc

MEXC

$1.4468
$1.4468
HK$11.33
1.2405
indoex

IndoEx

$1.4468
$1.4468
HK$11.33
1.2405
phemex

Phemex

$1.44678
$1.44678
HK$11.33
1.2405
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.44679
$1.44679
HK$11.33
1.2405
bitforex

BitForex

$1.44681
$1.44681
HK$11.33
1.2405
latoken

LATOKEN

$1.44678
$1.44678
HK$11.33
1.2405
bibox

Bibox

$1.44676
$1.44676
HK$11.33
1.2404
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.44673
$1.44673
HK$11.33
1.2404
bithumb

Bithumb

$1.4468
$1.4468
HK$11.33
1.2404
poloniex

Poloniex

$1.4468
$1.4468
HK$11.33
1.2404
kraken

Kraken

$1.44674
$1.44674
HK$11.33
1.2404
p2b

P2B

$1.44679
$1.44679
HK$11.33
1.2405
dydx

dYdX

$1.4468
$1.4468
HK$11.33
1.2405
citex

CITEX

$1.44674
$1.44674
HK$11.33
1.2404
bitmex

BitMEX

$1.44673
$1.44673
HK$11.33
1.2404
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.44674
$1.44674
HK$11.33
1.2404
stormgain

StormGain

$1.44673
$1.44673
HK$11.33
1.2404
coinsbit

Coinsbit

$1.44678
$1.44678
HK$11.33
1.2405
tidex

Tidex

$1.44674
$1.44674
HK$11.33
1.2404
bitfinex

Bitfinex

$1.44674
$1.44674
HK$11.33
1.2404
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.44679
$1.44679
HK$11.33
1.2405

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XRP sang USD là 1 XRP tương đương với $0.00071 và mỗi USD có giá trị là 1.44672 Ripple. Vốn hóa thị trường là $81.7528b. Trong tuần qua, Ripple đã giảm 6.83%, đạt mức cao nhất là $1.3620 và mức thấp là $1.3205. Trong tháng qua, Ripple đã giảm 6.03%, đạt mức cao nhất là $1.4801 và mức thấp là $1.3205. Trong năm qua, Ripple đã giảm -36.36%, với mức cao nhất là $3.6002 và thấp nhất là $1.2584. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XRP đã được giao dịch trên 1,837 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.