Ripple Giá

Giá Ripple của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá XRP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.3625
$1.3625
HK$10.67
1.1563
binance

Binance

$1.36252
$1.36252
HK$10.67
1.1563
okx

OKX

$1.36254
$1.36254
HK$10.67
1.1564
bybit

Bybit

$1.36249
$1.36249
HK$10.67
1.1563
digifinex

DigiFinex

$1.3625
$1.3625
HK$10.67
1.1563
bitrue

Bitrue

$1.36255
$1.36255
HK$10.67
1.1564
bingx

BingX

$1.36258
$1.36258
HK$10.67
1.1564
bitget

Bitget

$1.36256
$1.36256
HK$10.67
1.1564
deepcoin

Deepcoin

$1.36257
$1.36257
HK$10.67
1.1564
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.36255
$1.36255
HK$10.67
1.1564
bitmart

BitMart

$1.36254
$1.36254
HK$10.67
1.1564
cointiger

CoinTiger

$1.36253
$1.36253
HK$10.67
1.1564
whitebit

WhiteBIT

$1.36253
$1.36253
HK$10.67
1.1564
lbank

LBank

$1.36252
$1.36252
HK$10.67
1.1563
btse

BTSE

$1.36258
$1.36258
HK$10.67
1.1564
gate-io

Gate.io

$1.36253
$1.36253
HK$10.67
1.1564
htx

HTX

$1.3625
$1.3625
HK$10.67
1.1563
xt

XT.COM

$1.36253
$1.36253
HK$10.67
1.1564
upbit

Upbit

$1.36254
$1.36254
HK$10.67
1.1564
kucoin

KuCoin

$1.36257
$1.36257
HK$10.67
1.1564
mexc

MEXC

$1.36252
$1.36252
HK$10.67
1.1563
indoex

IndoEx

$1.36253
$1.36253
HK$10.67
1.1564
phemex

Phemex

$1.36252
$1.36252
HK$10.67
1.1563
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.36258
$1.36258
HK$10.67
1.1564
bitforex

BitForex

$1.36253
$1.36253
HK$10.67
1.1564
latoken

LATOKEN

$1.36253
$1.36253
HK$10.67
1.1564
bibox

Bibox

$1.36253
$1.36253
HK$10.67
1.1564
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.3625
$1.3625
HK$10.67
1.1563
bithumb

Bithumb

$1.36249
$1.36249
HK$10.67
1.1563
poloniex

Poloniex

$1.3625
$1.3625
HK$10.67
1.1563
kraken

Kraken

$1.36252
$1.36252
HK$10.67
1.1563
p2b

P2B

$1.3625
$1.3625
HK$10.67
1.1563
dydx

dYdX

$1.36252
$1.36252
HK$10.67
1.1563
citex

CITEX

$1.36252
$1.36252
HK$10.67
1.1563
bitmex

BitMEX

$1.36258
$1.36258
HK$10.67
1.1564
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.36249
$1.36249
HK$10.67
1.1563
stormgain

StormGain

$1.36252
$1.36252
HK$10.67
1.1563
coinsbit

Coinsbit

$1.3625
$1.3625
HK$10.67
1.1563
tidex

Tidex

$1.3625
$1.3625
HK$10.67
1.1563
bitfinex

Bitfinex

$1.36258
$1.36258
HK$10.67
1.1564
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.36258
$1.36258
HK$10.67
1.1564

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của XRP sang USD là 1 XRP tương đương với $0.00058 và mỗi USD có giá trị là 1.36249 Ripple. Vốn hóa thị trường là $82.2441b. Trong tuần qua, Ripple đã tăng 4.74%, với mức cao nhất là $1.3585 và mức thấp nhất là $1.3009. Trong tháng qua, Ripple đã tăng -3.81%, với mức giá cao nhất là $1.5210 và thấp nhất là $1.2985. Trong năm qua, Ripple đã tăng thêm -36.17%, với mức cao nhất là $3.6002 và mức thấp nhất là $1.2584. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion XRP đã được giao dịch trên 1,823 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.