MakiSwap Giá

Giá MakiSwap của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MAKI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
binance

Binance

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
okx

OKX

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
bybit

Bybit

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
digifinex

DigiFinex

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
bitrue

Bitrue

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
bingx

BingX

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
bitget

Bitget

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
deepcoin

Deepcoin

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
bitmart

BitMart

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
cointiger

CoinTiger

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
whitebit

WhiteBIT

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
lbank

LBank

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
btse

BTSE

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
gate-io

Gate.io

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
htx

HTX

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
xt

XT.COM

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
upbit

Upbit

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
kucoin

KuCoin

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
mexc

MEXC

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
indoex

IndoEx

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
phemex

Phemex

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
bitforex

BitForex

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
latoken

LATOKEN

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
bibox

Bibox

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
bithumb

Bithumb

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
poloniex

Poloniex

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
kraken

Kraken

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
p2b

P2B

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
dydx

dYdX

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
citex

CITEX

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
bitmex

BitMEX

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
stormgain

StormGain

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
coinsbit

Coinsbit

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
tidex

Tidex

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
bitfinex

Bitfinex

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006100
$0.00006100
HK$0.0005
0.00005553

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MAKI sang USD là 1 MAKI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006100 MakiSwap. Vốn hóa thị trường là $4,207. Trong tuần qua, MakiSwap đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00006100 và mức thấp là $0.00006100. Trong tháng qua, MakiSwap đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00006100 và mức thấp là $0.00006100. Trong năm qua, MakiSwap đã giảm -76.64%, với mức cao nhất là $0.0030 và thấp nhất là $0.00005493. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MAKI đã được giao dịch trên 27 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.