Metagalaxy Land Giá

Giá Metagalaxy Land của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MEGALAND sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
binance

Binance

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
okx

OKX

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
bybit

Bybit

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
digifinex

DigiFinex

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
bitrue

Bitrue

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
bingx

BingX

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
bitget

Bitget

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
deepcoin

Deepcoin

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
bitmart

BitMart

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
cointiger

CoinTiger

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
whitebit

WhiteBIT

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
lbank

LBank

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
btse

BTSE

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
gate-io

Gate.io

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
htx

HTX

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
xt

XT.COM

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
upbit

Upbit

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
kucoin

KuCoin

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
mexc

MEXC

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
indoex

IndoEx

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
phemex

Phemex

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
bitforex

BitForex

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
latoken

LATOKEN

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
bibox

Bibox

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
bithumb

Bithumb

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
poloniex

Poloniex

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
kraken

Kraken

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
p2b

P2B

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
dydx

dYdX

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
citex

CITEX

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
bitmex

BitMEX

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
stormgain

StormGain

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
coinsbit

Coinsbit

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
tidex

Tidex

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
bitfinex

Bitfinex

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002140
$0.00002140
HK$0.0002
0.00001803

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MEGALAND sang USD là 1 MEGALAND tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002140 Metagalaxy Land. Vốn hóa thị trường là $21,395. Trong tuần qua, Metagalaxy Land đã giảm -3.95%, đạt mức cao nhất là $0.00002227 và mức thấp là $0.00002027. Trong tháng qua, Metagalaxy Land đã giảm -34.36%, đạt mức cao nhất là $0.00004474 và mức thấp là $0.00002027. Trong năm qua, Metagalaxy Land đã giảm -78.17%, với mức cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00002027. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion MEGALAND đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.