BambooDefi Giá

Giá BambooDefi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BAMBOO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
binance

Binance

$0.012525
$0.012525
HK$0.0976
0.0107
okx

OKX

$0.012525
$0.012525
HK$0.0976
0.0107
bybit

Bybit

$0.01253
$0.01253
HK$0.0977
0.0107
digifinex

DigiFinex

$0.012527
$0.012527
HK$0.0977
0.0107
bitrue

Bitrue

$0.012527
$0.012527
HK$0.0977
0.0107
bingx

BingX

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
bitget

Bitget

$0.01253
$0.01253
HK$0.0977
0.0107
deepcoin

Deepcoin

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
bitmart

BitMart

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
cointiger

CoinTiger

$0.012521
$0.012521
HK$0.0976
0.0107
whitebit

WhiteBIT

$0.01253
$0.01253
HK$0.0977
0.0107
lbank

LBank

$0.012523
$0.012523
HK$0.0976
0.0107
btse

BTSE

$0.01253
$0.01253
HK$0.0977
0.0107
gate-io

Gate.io

$0.0125
$0.0125
HK$0.0977
0.0107
htx

HTX

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
xt

XT.COM

$0.012527
$0.012527
HK$0.0977
0.0107
upbit

Upbit

$0.012521
$0.012521
HK$0.0976
0.0107
kucoin

KuCoin

$0.0125
$0.0125
HK$0.0977
0.0107
mexc

MEXC

$0.012521
$0.012521
HK$0.0976
0.0107
indoex

IndoEx

$0.0125
$0.0125
HK$0.0977
0.0107
phemex

Phemex

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.012528
$0.012528
HK$0.0977
0.0107
bitforex

BitForex

$0.012528
$0.012528
HK$0.0977
0.0107
latoken

LATOKEN

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
bibox

Bibox

$0.012525
$0.012525
HK$0.0976
0.0107
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.012523
$0.012523
HK$0.0976
0.0107
bithumb

Bithumb

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
poloniex

Poloniex

$0.012528
$0.012528
HK$0.0977
0.0107
kraken

Kraken

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
p2b

P2B

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
dydx

dYdX

$0.0125
$0.0125
HK$0.0977
0.0107
citex

CITEX

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
bitmex

BitMEX

$0.012521
$0.012521
HK$0.0976
0.0107
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
stormgain

StormGain

$0.012527
$0.012527
HK$0.0977
0.0107
coinsbit

Coinsbit

$0.0125
$0.0125
HK$0.0977
0.0107
tidex

Tidex

$0.0125
$0.0125
HK$0.0976
0.0107
bitfinex

Bitfinex

$0.012525
$0.012525
HK$0.0976
0.0107
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0125
$0.0125
HK$0.0977
0.0107

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BAMBOO sang USD là 1 BAMBOO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.012521 BambooDefi. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, BambooDefi đã giảm 4223.16%, đạt mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp là $0.0003. Trong tháng qua, BambooDefi đã giảm 4063.60%, đạt mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp là $0.0003. Trong năm qua, BambooDefi đã giảm 2812.11%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.0003. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined BAMBOO đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.