BambooDefi Giá

Giá BambooDefi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BAMBOO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
binance

Binance

$0.012528
$0.012528
HK$0.0979
0.0106
okx

OKX

$0.012527
$0.012527
HK$0.0979
0.0106
bybit

Bybit

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
digifinex

DigiFinex

$0.012523
$0.012523
HK$0.0979
0.0106
bitrue

Bitrue

$0.012523
$0.012523
HK$0.0979
0.0106
bingx

BingX

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
bitget

Bitget

$0.012521
$0.012521
HK$0.0979
0.0106
deepcoin

Deepcoin

$0.012527
$0.012527
HK$0.0979
0.0106
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
bitmart

BitMart

$0.012521
$0.012521
HK$0.0979
0.0106
cointiger

CoinTiger

$0.012525
$0.012525
HK$0.0979
0.0106
whitebit

WhiteBIT

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
lbank

LBank

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
btse

BTSE

$0.012523
$0.012523
HK$0.0979
0.0106
gate-io

Gate.io

$0.012521
$0.012521
HK$0.0979
0.0106
htx

HTX

$0.012521
$0.012521
HK$0.0979
0.0106
xt

XT.COM

$0.012523
$0.012523
HK$0.0979
0.0106
upbit

Upbit

$0.01253
$0.01253
HK$0.0979
0.0106
kucoin

KuCoin

$0.012523
$0.012523
HK$0.0979
0.0106
mexc

MEXC

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
indoex

IndoEx

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
phemex

Phemex

$0.012521
$0.012521
HK$0.0979
0.0106
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.012528
$0.012528
HK$0.0979
0.0106
bitforex

BitForex

$0.012521
$0.012521
HK$0.0979
0.0106
latoken

LATOKEN

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
bibox

Bibox

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
bithumb

Bithumb

$0.012523
$0.012523
HK$0.0979
0.0106
poloniex

Poloniex

$0.012523
$0.012523
HK$0.0979
0.0106
kraken

Kraken

$0.012527
$0.012527
HK$0.0979
0.0106
p2b

P2B

$0.01253
$0.01253
HK$0.0979
0.0106
dydx

dYdX

$0.012523
$0.012523
HK$0.0979
0.0106
citex

CITEX

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
bitmex

BitMEX

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
stormgain

StormGain

$0.012528
$0.012528
HK$0.0979
0.0106
coinsbit

Coinsbit

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106
tidex

Tidex

$0.012521
$0.012521
HK$0.0979
0.0106
bitfinex

Bitfinex

$0.012527
$0.012527
HK$0.0979
0.0106
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0125
$0.0125
HK$0.0979
0.0106

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BAMBOO sang USD là 1 BAMBOO tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.012521 BambooDefi. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, BambooDefi đã giảm 4747.09%, đạt mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp là $0.0002. Trong tháng qua, BambooDefi đã giảm 4317.73%, đạt mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp là $0.0002. Trong năm qua, BambooDefi đã giảm 3838.34%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.0002. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined BAMBOO đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.