APES Giá

Giá APES của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá APES sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
binance

Binance

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
okx

OKX

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
bybit

Bybit

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
digifinex

DigiFinex

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
bitrue

Bitrue

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
bingx

BingX

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
bitget

Bitget

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
deepcoin

Deepcoin

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
bitmart

BitMart

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
cointiger

CoinTiger

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
whitebit

WhiteBIT

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
lbank

LBank

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
btse

BTSE

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
gate-io

Gate.io

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
htx

HTX

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
xt

XT.COM

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
upbit

Upbit

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
kucoin

KuCoin

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
mexc

MEXC

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
indoex

IndoEx

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
phemex

Phemex

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
bitforex

BitForex

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
latoken

LATOKEN

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
bibox

Bibox

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
bithumb

Bithumb

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
poloniex

Poloniex

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
kraken

Kraken

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
p2b

P2B

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
dydx

dYdX

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
citex

CITEX

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
bitmex

BitMEX

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
stormgain

StormGain

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
coinsbit

Coinsbit

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
tidex

Tidex

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
bitfinex

Bitfinex

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008507
$0.00008507
HK$0.0007
0.00007765

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của APES sang USD là 1 APES tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008507 APES. Vốn hóa thị trường là $85,067. Trong tuần qua, APES đã tăng 9.77%, với mức cao nhất là $0.00008507 và mức thấp nhất là $0.00006857. Trong tháng qua, APES đã tăng 1.64%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00006327. Trong năm qua, APES đã tăng thêm -98.47%, với mức cao nhất là $0.0309 và mức thấp nhất là $0.00006327. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million APES đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.