APES Giá

Giá APES của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá APES sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
binance

Binance

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
okx

OKX

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
bybit

Bybit

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
digifinex

DigiFinex

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
bitrue

Bitrue

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
bingx

BingX

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
bitget

Bitget

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
deepcoin

Deepcoin

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
bitmart

BitMart

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
cointiger

CoinTiger

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
whitebit

WhiteBIT

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
lbank

LBank

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
btse

BTSE

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
gate-io

Gate.io

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
htx

HTX

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
xt

XT.COM

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
upbit

Upbit

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
kucoin

KuCoin

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
mexc

MEXC

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
indoex

IndoEx

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
phemex

Phemex

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
bitforex

BitForex

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
latoken

LATOKEN

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
bibox

Bibox

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
bithumb

Bithumb

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
poloniex

Poloniex

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
kraken

Kraken

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
p2b

P2B

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
dydx

dYdX

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
citex

CITEX

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
bitmex

BitMEX

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
stormgain

StormGain

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
coinsbit

Coinsbit

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
tidex

Tidex

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
bitfinex

Bitfinex

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00003020
$0.00003020
HK$0.0002
0.00002590

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của APES sang USD là 1 APES tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00003020 APES. Vốn hóa thị trường là $30,198. Trong tuần qua, APES đã giảm -1.46%, đạt mức cao nhất là $0.00003188 và mức thấp là $0.00003020. Trong tháng qua, APES đã giảm -10.85%, đạt mức cao nhất là $0.00003387 và mức thấp là $0.00002686. Trong năm qua, APES đã giảm -84.07%, với mức cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00001893. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million APES đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.