MONNOS Giá

Giá MONNOS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MNS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
binance

Binance

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
okx

OKX

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
bybit

Bybit

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
digifinex

DigiFinex

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
bitrue

Bitrue

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
bingx

BingX

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
bitget

Bitget

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
deepcoin

Deepcoin

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
bitmart

BitMart

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
cointiger

CoinTiger

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
whitebit

WhiteBIT

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
lbank

LBank

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
btse

BTSE

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
gate-io

Gate.io

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
htx

HTX

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
xt

XT.COM

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
upbit

Upbit

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
kucoin

KuCoin

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
mexc

MEXC

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
indoex

IndoEx

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
phemex

Phemex

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
bitforex

BitForex

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
latoken

LATOKEN

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
bibox

Bibox

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
bithumb

Bithumb

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
poloniex

Poloniex

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
kraken

Kraken

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
p2b

P2B

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
dydx

dYdX

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
citex

CITEX

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
bitmex

BitMEX

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
stormgain

StormGain

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
coinsbit

Coinsbit

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
tidex

Tidex

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
bitfinex

Bitfinex

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001154
$0.00001154
HK$0.00008971
0.00001053

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MNS sang USD là 1 MNS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001154 MONNOS. Vốn hóa thị trường là $25,311. Trong tuần qua, MONNOS đã giảm 44.84%, đạt mức cao nhất là $0.00001262 và mức thấp là $0.00000797. Trong tháng qua, MONNOS đã giảm -12.38%, đạt mức cao nhất là $0.00001844 và mức thấp là $0.00000696. Trong năm qua, MONNOS đã giảm -96.16%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.00000218. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MNS đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.