MONNOS Giá

Giá MONNOS của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MNS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$3
$3
HK$23.44
2.5281
binance

Binance

$8
$8
HK$62.52
6.7416
okx

OKX

$2
$2
HK$15.63
1.6854
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.63
1.6854
digifinex

DigiFinex

$5
$5
HK$39.07
4.2135
bitrue

Bitrue

$4
$4
HK$31.26
3.3708
bingx

BingX

$1
$1
HK$7.8159
0.8427
bitget

Bitget

$7
$7
HK$54.71
5.8989
deepcoin

Deepcoin

$4
$4
HK$31.26
3.3708
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2
$2
HK$15.63
1.6854
bitmart

BitMart

$6
$6
HK$46.89
5.0562
cointiger

CoinTiger

$9
$9
HK$70.34
7.5843
whitebit

WhiteBIT

$3
$3
HK$23.44
2.5281
lbank

LBank

$2
$2
HK$15.63
1.6854
btse

BTSE

-
-
-
-
gate-io

Gate.io

-
-
-
-
htx

HTX

$9
$9
HK$70.34
7.5843
xt

XT.COM

$2
$2
HK$15.63
1.6854
upbit

Upbit

$4
$4
HK$31.26
3.3708
kucoin

KuCoin

$3
$3
HK$23.44
2.5281
mexc

MEXC

$9
$9
HK$70.34
7.5843
indoex

IndoEx

$2
$2
HK$15.63
1.6854
phemex

Phemex

-
-
-
-
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$8
$8
HK$62.52
6.7416
bitforex

BitForex

$4
$4
HK$31.26
3.3708
latoken

LATOKEN

$1
$1
HK$7.8159
0.8427
bibox

Bibox

$5
$5
HK$39.07
4.2135
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5
$5
HK$39.07
4.2135
bithumb

Bithumb

-
-
-
-
poloniex

Poloniex

$6
$6
HK$46.89
5.0562
kraken

Kraken

$9
$9
HK$70.34
7.5843
p2b

P2B

$5
$5
HK$39.07
4.2135
dydx

dYdX

$7
$7
HK$54.71
5.8989
citex

CITEX

$9
$9
HK$70.34
7.5843
bitmex

BitMEX

$4
$4
HK$31.26
3.3708
ascendex

AscendEX (BitMax)

$7
$7
HK$54.71
5.8989
stormgain

StormGain

$3
$3
HK$23.44
2.5281
coinsbit

Coinsbit

$3
$3
HK$23.44
2.5281
tidex

Tidex

$1
$1
HK$7.8159
0.8427
bitfinex

Bitfinex

$6
$6
HK$46.89
5.0562
btc-alpha

BTC-Alpha

$3
$3
HK$23.44
2.5281

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MNS sang USD là 1 MNS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 MONNOS. Vốn hóa thị trường là $2,471. Trong tuần qua, MONNOS đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $0.0000. Trong tháng qua, MONNOS đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000243 và mức thấp là $0.0000. Trong năm qua, MONNOS đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.00006155 và thấp nhất là $0.0000. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MNS đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.