Sacabam Giá

Giá Sacabam của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SCB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$7
$7
HK$54.71
5.8981
binance

Binance

$1
$1
HK$7.8158
0.8426
okx

OKX

$7
$7
HK$54.71
5.8981
bybit

Bybit

$8
$8
HK$62.52
6.7406
digifinex

DigiFinex

$4
$4
HK$31.26
3.3703
bitrue

Bitrue

$4
$4
HK$31.26
3.3703
bingx

BingX

$2
$2
HK$15.63
1.6852
bitget

Bitget

$2
$2
HK$15.63
1.6852
deepcoin

Deepcoin

$7
$7
HK$54.71
5.8981
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5
$5
HK$39.07
4.2129
bitmart

BitMart

$7
$7
HK$54.71
5.8981
cointiger

CoinTiger

$6
$6
HK$46.89
5.0555
whitebit

WhiteBIT

$8
$8
HK$62.52
6.7406
lbank

LBank

-
-
-
-
btse

BTSE

$4
$4
HK$31.26
3.3703
gate-io

Gate.io

$3
$3
HK$23.44
2.5277
htx

HTX

$1
$1
HK$7.8158
0.8426
xt

XT.COM

$2
$2
HK$15.63
1.6852
upbit

Upbit

$8
$8
HK$62.52
6.7406
kucoin

KuCoin

-
-
-
-
mexc

MEXC

$3
$3
HK$23.44
2.5277
indoex

IndoEx

$4
$4
HK$31.26
3.3703
phemex

Phemex

-
-
-
-
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2
$2
HK$15.63
1.6852
bitforex

BitForex

$6
$6
HK$46.89
5.0555
latoken

LATOKEN

$4
$4
HK$31.26
3.3703
bibox

Bibox

$2
$2
HK$15.63
1.6852
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$8
$8
HK$62.52
6.7406
bithumb

Bithumb

$1
$1
HK$7.8158
0.8426
poloniex

Poloniex

$5
$5
HK$39.07
4.2129
kraken

Kraken

-
-
-
-
p2b

P2B

$5
$5
HK$39.07
4.2129
dydx

dYdX

$7
$7
HK$54.71
5.8981
citex

CITEX

$8
$8
HK$62.52
6.7406
bitmex

BitMEX

$9
$9
HK$70.34
7.5832
ascendex

AscendEX (BitMax)

$9
$9
HK$70.34
7.5832
stormgain

StormGain

$5
$5
HK$39.07
4.2129
coinsbit

Coinsbit

$5
$5
HK$39.07
4.2129
tidex

Tidex

$4
$4
HK$31.26
3.3703
bitfinex

Bitfinex

$7
$7
HK$54.71
5.8981
btc-alpha

BTC-Alpha

$2
$2
HK$15.63
1.6852

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SCB sang USD là 1 SCB tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Sacabam. Vốn hóa thị trường là $319,188. Trong tuần qua, Sacabam đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $0.0000. Trong tháng qua, Sacabam đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $0.0000. Trong năm qua, Sacabam đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0000 và thấp nhất là $0.0000. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SCB đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.