Sacabam Giá

Giá Sacabam của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SCB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6
$6
HK$46.90
5.0591
binance

Binance

$7
$7
HK$54.71
5.9023
okx

OKX

$9
$9
HK$70.35
7.5886
bybit

Bybit

$9
$9
HK$70.35
7.5886
digifinex

DigiFinex

$6
$6
HK$46.90
5.0591
bitrue

Bitrue

$3
$3
HK$23.45
2.5295
bingx

BingX

$4
$4
HK$31.26
3.3727
bitget

Bitget

$1
$1
HK$7.8170
0.8432
deepcoin

Deepcoin

$6
$6
HK$46.90
5.0591
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2
$2
HK$15.63
1.6864
bitmart

BitMart

-
-
-
-
cointiger

CoinTiger

$5
$5
HK$39.08
4.2159
whitebit

WhiteBIT

$2
$2
HK$15.63
1.6864
lbank

LBank

-
-
-
-
btse

BTSE

$7
$7
HK$54.71
5.9023
gate-io

Gate.io

$3
$3
HK$23.45
2.5295
htx

HTX

$2
$2
HK$15.63
1.6864
xt

XT.COM

$4
$4
HK$31.26
3.3727
upbit

Upbit

$9
$9
HK$70.35
7.5886
kucoin

KuCoin

-
-
-
-
mexc

MEXC

-
-
-
-
indoex

IndoEx

$2
$2
HK$15.63
1.6864
phemex

Phemex

$1
$1
HK$7.8170
0.8432
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5
$5
HK$39.08
4.2159
bitforex

BitForex

-
-
-
-
latoken

LATOKEN

$7
$7
HK$54.71
5.9023
bibox

Bibox

$7
$7
HK$54.71
5.9023
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$8
$8
HK$62.53
6.7454
bithumb

Bithumb

$5
$5
HK$39.08
4.2159
poloniex

Poloniex

$6
$6
HK$46.90
5.0591
kraken

Kraken

$4
$4
HK$31.26
3.3727
p2b

P2B

$1
$1
HK$7.8170
0.8432
dydx

dYdX

$5
$5
HK$39.08
4.2159
citex

CITEX

$9
$9
HK$70.35
7.5886
bitmex

BitMEX

$3
$3
HK$23.45
2.5295
ascendex

AscendEX (BitMax)

$4
$4
HK$31.26
3.3727
stormgain

StormGain

$6
$6
HK$46.90
5.0591
coinsbit

Coinsbit

$2
$2
HK$15.63
1.6864
tidex

Tidex

$9
$9
HK$70.35
7.5886
bitfinex

Bitfinex

$4
$4
HK$31.26
3.3727
btc-alpha

BTC-Alpha

$9
$9
HK$70.35
7.5886

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SCB sang USD là 1 SCB tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Sacabam. Vốn hóa thị trường là $319,188. Trong tuần qua, Sacabam đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $0.0000. Trong tháng qua, Sacabam đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $0.0000. Trong năm qua, Sacabam đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0000 và thấp nhất là $0.0000. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SCB đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.