Sacabam Giá

Giá Sacabam của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá SCB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5
$5
HK$39.08
4.2150
binance

Binance

$3
$3
HK$23.44
2.5290
okx

OKX

$4
$4
HK$31.26
3.3720
bybit

Bybit

$4
$4
HK$31.26
3.3720
digifinex

DigiFinex

$5
$5
HK$39.08
4.2150
bitrue

Bitrue

-
-
-
-
bingx

BingX

$4
$4
HK$31.26
3.3720
bitget

Bitget

$9
$9
HK$70.34
7.5870
deepcoin

Deepcoin

$4
$4
HK$31.26
3.3720
hotcoin-global

Hotcoin Global

$8
$8
HK$62.53
6.7440
bitmart

BitMart

$3
$3
HK$23.44
2.5290
cointiger

CoinTiger

$3
$3
HK$23.44
2.5290
whitebit

WhiteBIT

$1
$1
HK$7.8163
0.8430
lbank

LBank

$9
$9
HK$70.34
7.5870
btse

BTSE

$5
$5
HK$39.08
4.2150
gate-io

Gate.io

$1
$1
HK$7.8163
0.8430
htx

HTX

$5
$5
HK$39.08
4.2150
xt

XT.COM

$9
$9
HK$70.34
7.5870
upbit

Upbit

$1
$1
HK$7.8163
0.8430
kucoin

KuCoin

$8
$8
HK$62.53
6.7440
mexc

MEXC

$9
$9
HK$70.34
7.5870
indoex

IndoEx

-
-
-
-
phemex

Phemex

$1
$1
HK$7.8163
0.8430
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6
$6
HK$46.89
5.0580
bitforex

BitForex

$5
$5
HK$39.08
4.2150
latoken

LATOKEN

$8
$8
HK$62.53
6.7440
bibox

Bibox

-
-
-
-
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$4
$4
HK$31.26
3.3720
bithumb

Bithumb

$6
$6
HK$46.89
5.0580
poloniex

Poloniex

$7
$7
HK$54.71
5.9010
kraken

Kraken

$4
$4
HK$31.26
3.3720
p2b

P2B

$7
$7
HK$54.71
5.9010
dydx

dYdX

$5
$5
HK$39.08
4.2150
citex

CITEX

$6
$6
HK$46.89
5.0580
bitmex

BitMEX

$6
$6
HK$46.89
5.0580
ascendex

AscendEX (BitMax)

$2
$2
HK$15.63
1.6860
stormgain

StormGain

$7
$7
HK$54.71
5.9010
coinsbit

Coinsbit

$2
$2
HK$15.63
1.6860
tidex

Tidex

$5
$5
HK$39.08
4.2150
bitfinex

Bitfinex

$8
$8
HK$62.53
6.7440
btc-alpha

BTC-Alpha

$2
$2
HK$15.63
1.6860

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của SCB sang USD là 1 SCB tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Sacabam. Vốn hóa thị trường là $319,188. Trong tuần qua, Sacabam đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $0.0000. Trong tháng qua, Sacabam đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $0.0000. Trong năm qua, Sacabam đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0000 và thấp nhất là $0.0000. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined SCB đã được giao dịch trên 7 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.