Viper Protocol Giá

Giá Viper Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VIPER sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
binance

Binance

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
okx

OKX

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
bybit

Bybit

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
digifinex

DigiFinex

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
bitrue

Bitrue

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
bingx

BingX

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
bitget

Bitget

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
deepcoin

Deepcoin

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
bitmart

BitMart

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
cointiger

CoinTiger

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
whitebit

WhiteBIT

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
lbank

LBank

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
btse

BTSE

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
gate-io

Gate.io

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
htx

HTX

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
xt

XT.COM

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
upbit

Upbit

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
kucoin

KuCoin

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
mexc

MEXC

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
indoex

IndoEx

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
phemex

Phemex

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
bitforex

BitForex

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
latoken

LATOKEN

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
bibox

Bibox

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
bithumb

Bithumb

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
poloniex

Poloniex

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
kraken

Kraken

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
p2b

P2B

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
dydx

dYdX

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
citex

CITEX

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
bitmex

BitMEX

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
stormgain

StormGain

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
coinsbit

Coinsbit

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
tidex

Tidex

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
bitfinex

Bitfinex

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001686
$0.00001686
HK$0.0001
0.00001538

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VIPER sang USD là 1 VIPER tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001686 Viper Protocol. Vốn hóa thị trường là $5,855. Trong tuần qua, Viper Protocol đã giảm 2.06%, đạt mức cao nhất là $0.00001686 và mức thấp là $0.00001642. Trong tháng qua, Viper Protocol đã giảm -9.92%, đạt mức cao nhất là $0.00001955 và mức thấp là $0.00001632. Trong năm qua, Viper Protocol đã giảm -49.71%, với mức cao nhất là $0.00006899 và thấp nhất là $0.00001632. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined VIPER đã được giao dịch trên 37 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.