Chromia Giá

Giá Chromia của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CHR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0260
$0.0260
HK$0.2035
0.0220
binance

Binance

$0.026035
$0.026035
HK$0.2035
0.0220
okx

OKX

$0.026039
$0.026039
HK$0.2036
0.0220
bybit

Bybit

$0.0260
$0.0260
HK$0.2035
0.0220
digifinex

DigiFinex

$0.026035
$0.026035
HK$0.2035
0.0220
bitrue

Bitrue

$0.026038
$0.026038
HK$0.2035
0.0220
bingx

BingX

$0.026035
$0.026035
HK$0.2035
0.0220
bitget

Bitget

$0.0260
$0.0260
HK$0.2035
0.0220
deepcoin

Deepcoin

$0.0260
$0.0260
HK$0.2036
0.0220
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.026031
$0.026031
HK$0.2035
0.0219
bitmart

BitMart

$0.0260
$0.0260
HK$0.2035
0.0220
cointiger

CoinTiger

$0.026038
$0.026038
HK$0.2035
0.0220
whitebit

WhiteBIT

$0.0260
$0.0260
HK$0.2036
0.0220
lbank

LBank

$0.026038
$0.026038
HK$0.2035
0.0220
btse

BTSE

$0.026039
$0.026039
HK$0.2036
0.0220
gate-io

Gate.io

$0.026035
$0.026035
HK$0.2035
0.0220
htx

HTX

$0.026036
$0.026036
HK$0.2035
0.0220
xt

XT.COM

$0.026032
$0.026032
HK$0.2035
0.0219
upbit

Upbit

$0.026039
$0.026039
HK$0.2036
0.0220
kucoin

KuCoin

$0.0260
$0.0260
HK$0.2036
0.0220
mexc

MEXC

$0.0260
$0.0260
HK$0.2035
0.0220
indoex

IndoEx

$0.0260
$0.0260
HK$0.2035
0.0220
phemex

Phemex

$0.026031
$0.026031
HK$0.2035
0.0219
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.026039
$0.026039
HK$0.2036
0.0220
bitforex

BitForex

$0.026031
$0.026031
HK$0.2035
0.0219
latoken

LATOKEN

$0.026035
$0.026035
HK$0.2035
0.0220
bibox

Bibox

$0.0260
$0.0260
HK$0.2036
0.0220
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0260
$0.0260
HK$0.2035
0.0220
bithumb

Bithumb

$0.026036
$0.026036
HK$0.2035
0.0220
poloniex

Poloniex

$0.0260
$0.0260
HK$0.2036
0.0220
kraken

Kraken

$0.0260
$0.0260
HK$0.2035
0.0220
p2b

P2B

$0.026036
$0.026036
HK$0.2035
0.0220
dydx

dYdX

$0.026039
$0.026039
HK$0.2036
0.0220
citex

CITEX

$0.0260
$0.0260
HK$0.2035
0.0220
bitmex

BitMEX

$0.026039
$0.026039
HK$0.2036
0.0220
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0260
$0.0260
HK$0.2035
0.0220
stormgain

StormGain

$0.0260
$0.0260
HK$0.2036
0.0220
coinsbit

Coinsbit

$0.0260
$0.0260
HK$0.2035
0.0220
tidex

Tidex

$0.026036
$0.026036
HK$0.2035
0.0220
bitfinex

Bitfinex

$0.0260
$0.0260
HK$0.2035
0.0220
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.026035
$0.026035
HK$0.2035
0.0220

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CHR sang USD là 1 CHR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.026031 Chromia. Vốn hóa thị trường là $22.05m. Trong tuần qua, Chromia đã giảm -6.92%, đạt mức cao nhất là $0.0293 và mức thấp là $0.0258. Trong tháng qua, Chromia đã giảm -42.57%, đạt mức cao nhất là $0.0492 và mức thấp là $0.0258. Trong năm qua, Chromia đã giảm -80.80%, với mức cao nhất là $0.1411 và thấp nhất là $0.0258. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CHR đã được giao dịch trên 208 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.