Chromia Giá

Giá Chromia của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CHR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.026878
$0.026878
HK$0.2104
0.0228
binance

Binance

$0.026882
$0.026882
HK$0.2105
0.0228
okx

OKX

$0.0269
$0.0269
HK$0.2105
0.0228
bybit

Bybit

$0.0269
$0.0269
HK$0.2105
0.0228
digifinex

DigiFinex

$0.026881
$0.026881
HK$0.2105
0.0228
bitrue

Bitrue

$0.026875
$0.026875
HK$0.2104
0.0228
bingx

BingX

$0.026882
$0.026882
HK$0.2105
0.0228
bitget

Bitget

$0.0269
$0.0269
HK$0.2104
0.0228
deepcoin

Deepcoin

$0.0269
$0.0269
HK$0.2104
0.0228
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.026882
$0.026882
HK$0.2105
0.0228
bitmart

BitMart

$0.026881
$0.026881
HK$0.2105
0.0228
cointiger

CoinTiger

$0.0269
$0.0269
HK$0.2104
0.0228
whitebit

WhiteBIT

$0.026881
$0.026881
HK$0.2105
0.0228
lbank

LBank

$0.026878
$0.026878
HK$0.2104
0.0228
btse

BTSE

$0.0269
$0.0269
HK$0.2104
0.0228
gate-io

Gate.io

$0.0269
$0.0269
HK$0.2104
0.0228
htx

HTX

$0.026874
$0.026874
HK$0.2104
0.0228
xt

XT.COM

$0.0269
$0.0269
HK$0.2104
0.0228
upbit

Upbit

$0.026878
$0.026878
HK$0.2104
0.0228
kucoin

KuCoin

$0.026878
$0.026878
HK$0.2104
0.0228
mexc

MEXC

$0.0269
$0.0269
HK$0.2105
0.0228
indoex

IndoEx

$0.026881
$0.026881
HK$0.2105
0.0228
phemex

Phemex

$0.026875
$0.026875
HK$0.2104
0.0228
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.026882
$0.026882
HK$0.2105
0.0228
bitforex

BitForex

$0.026879
$0.026879
HK$0.2104
0.0228
latoken

LATOKEN

$0.026881
$0.026881
HK$0.2105
0.0228
bibox

Bibox

$0.0269
$0.0269
HK$0.2104
0.0228
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.026878
$0.026878
HK$0.2104
0.0228
bithumb

Bithumb

$0.026874
$0.026874
HK$0.2104
0.0228
poloniex

Poloniex

$0.026882
$0.026882
HK$0.2105
0.0228
kraken

Kraken

$0.026881
$0.026881
HK$0.2105
0.0228
p2b

P2B

$0.026874
$0.026874
HK$0.2104
0.0228
dydx

dYdX

$0.026878
$0.026878
HK$0.2104
0.0228
citex

CITEX

$0.0269
$0.0269
HK$0.2105
0.0228
bitmex

BitMEX

$0.0269
$0.0269
HK$0.2104
0.0228
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.026878
$0.026878
HK$0.2104
0.0228
stormgain

StormGain

$0.026878
$0.026878
HK$0.2104
0.0228
coinsbit

Coinsbit

$0.0269
$0.0269
HK$0.2104
0.0228
tidex

Tidex

$0.026875
$0.026875
HK$0.2104
0.0228
bitfinex

Bitfinex

$0.0269
$0.0269
HK$0.2105
0.0228
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.026878
$0.026878
HK$0.2104
0.0228

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CHR sang USD là 1 CHR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.026874 Chromia. Vốn hóa thị trường là $26.3m. Trong tuần qua, Chromia đã tăng 0.30%, với mức cao nhất là $0.0283 và mức thấp nhất là $0.0246. Trong tháng qua, Chromia đã tăng 55.34%, với mức giá cao nhất là $0.0283 và thấp nhất là $0.0172. Trong năm qua, Chromia đã tăng thêm -75.36%, với mức cao nhất là $0.1286 và mức thấp nhất là $0.0138. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CHR đã được giao dịch trên 209 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.