Chromia Giá

Giá Chromia của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CHR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.02815
$0.02815
HK$0.2207
€0.0253
binance

Binance

$0.02824
$0.02824
HK$0.2214
€0.0253
okx

OKX

$0.02816
$0.02816
HK$0.2208
€0.0253
bybit

Bybit

$0.02817
$0.02817
HK$0.2208
€0.0253
digifinex

DigiFinex

$0.02815
$0.02815
HK$0.2207
€0.0253
bitrue

Bitrue

$0.0282
$0.0282
HK$0.2211
€0.0253
bingx

BingX

$0.02824
$0.02824
HK$0.2214
€0.0253
bitget

Bitget

$0.02823
$0.02823
HK$0.2213
€0.0253
deepcoin

Deepcoin

$0.02819
$0.02819
HK$0.2210
€0.0253
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.02824
$0.02824
HK$0.2214
€0.0253
bitmart

BitMart

$0.02817
$0.02817
HK$0.2208
€0.0253
cointiger

CoinTiger

$0.02819
$0.02819
HK$0.2210
€0.0253
whitebit

WhiteBIT

$0.02823
$0.02823
HK$0.2213
€0.0253
lbank

LBank

$0.02819
$0.02819
HK$0.2210
€0.0253
btse

BTSE

$0.02815
$0.02815
HK$0.2207
€0.0253
gate-io

Gate.io

$0.02817
$0.02817
HK$0.2208
€0.0253
htx

HTX

$0.0282
$0.0282
HK$0.2212
€0.0253
xt

XT.COM

$0.0282
$0.0282
HK$0.2211
€0.0253
upbit

Upbit

$0.02824
$0.02824
HK$0.2214
€0.0253
kucoin

KuCoin

$0.02815
$0.02815
HK$0.2207
€0.0253
mexc

MEXC

$0.0282
$0.0282
HK$0.2211
€0.0253
indoex

IndoEx

$0.0282
$0.0282
HK$0.2211
€0.0253
phemex

Phemex

$0.02824
$0.02824
HK$0.2214
€0.0253
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.02815
$0.02815
HK$0.2207
€0.0253
bitforex

BitForex

$0.0282
$0.0282
HK$0.2212
€0.0253
latoken

LATOKEN

$0.02817
$0.02817
HK$0.2208
€0.0253
bibox

Bibox

$0.02819
$0.02819
HK$0.2210
€0.0253
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0282
$0.0282
HK$0.2211
€0.0253
bithumb

Bithumb

$0.0282
$0.0282
HK$0.2211
€0.0253
poloniex

Poloniex

$0.02815
$0.02815
HK$0.2207
€0.0253
kraken

Kraken

$0.0282
$0.0282
HK$0.2212
€0.0253
p2b

P2B

$0.02817
$0.02817
HK$0.2208
€0.0253
dydx

dYdX

$0.02816
$0.02816
HK$0.2208
€0.0253
citex

CITEX

$0.0282
$0.0282
HK$0.2211
€0.0253
bitmex

BitMEX

$0.0282
$0.0282
HK$0.2211
€0.0253
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.02824
$0.02824
HK$0.2214
€0.0253
stormgain

StormGain

$0.02824
$0.02824
HK$0.2214
€0.0253
coinsbit

Coinsbit

$0.0282
$0.0282
HK$0.2211
€0.0253
tidex

Tidex

$0.02818
$0.02818
HK$0.2209
€0.0253
bitfinex

Bitfinex

$0.0282
$0.0282
HK$0.2211
€0.0253
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0282
$0.0282
HK$0.2211
€0.0253

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CHR sang USD là 1 CHR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.02815 Chromia. Vốn hóa thị trường là $15.34m. Trong tuần qua, Chromia đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Chromia đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, Chromia đã tăng thêm -59.98%, với mức cao nhất là $0.0792 và mức thấp nhất là $0.0125. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CHR đã được giao dịch trên 214 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.