Chromia Giá

Giá Chromia của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CHR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.041829
$0.041829
HK$0.3262
0.0359
binance

Binance

$0.041823
$0.041823
HK$0.3262
0.0359
okx

OKX

$0.041832
$0.041832
HK$0.3262
0.0359
bybit

Bybit

$0.0418
$0.0418
HK$0.3262
0.0359
digifinex

DigiFinex

$0.04183
$0.04183
HK$0.3262
0.0359
bitrue

Bitrue

$0.041824
$0.041824
HK$0.3262
0.0359
bingx

BingX

$0.041826
$0.041826
HK$0.3262
0.0359
bitget

Bitget

$0.041832
$0.041832
HK$0.3262
0.0359
deepcoin

Deepcoin

$0.041824
$0.041824
HK$0.3262
0.0359
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.04183
$0.04183
HK$0.3262
0.0359
bitmart

BitMart

$0.0418
$0.0418
HK$0.3262
0.0359
cointiger

CoinTiger

$0.041829
$0.041829
HK$0.3262
0.0359
whitebit

WhiteBIT

$0.041823
$0.041823
HK$0.3262
0.0359
lbank

LBank

$0.041824
$0.041824
HK$0.3262
0.0359
btse

BTSE

$0.041829
$0.041829
HK$0.3262
0.0359
gate-io

Gate.io

$0.041829
$0.041829
HK$0.3262
0.0359
htx

HTX

$0.0418
$0.0418
HK$0.3262
0.0359
xt

XT.COM

$0.041829
$0.041829
HK$0.3262
0.0359
upbit

Upbit

$0.04183
$0.04183
HK$0.3262
0.0359
kucoin

KuCoin

$0.041826
$0.041826
HK$0.3262
0.0359
mexc

MEXC

$0.041829
$0.041829
HK$0.3262
0.0359
indoex

IndoEx

$0.04183
$0.04183
HK$0.3262
0.0359
phemex

Phemex

$0.041826
$0.041826
HK$0.3262
0.0359
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.041829
$0.041829
HK$0.3262
0.0359
bitforex

BitForex

$0.041826
$0.041826
HK$0.3262
0.0359
latoken

LATOKEN

$0.04183
$0.04183
HK$0.3262
0.0359
bibox

Bibox

$0.041825
$0.041825
HK$0.3262
0.0359
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.041832
$0.041832
HK$0.3262
0.0359
bithumb

Bithumb

$0.041828
$0.041828
HK$0.3262
0.0359
poloniex

Poloniex

$0.041824
$0.041824
HK$0.3262
0.0359
kraken

Kraken

$0.041824
$0.041824
HK$0.3262
0.0359
p2b

P2B

$0.041826
$0.041826
HK$0.3262
0.0359
dydx

dYdX

$0.04183
$0.04183
HK$0.3262
0.0359
citex

CITEX

$0.041823
$0.041823
HK$0.3262
0.0359
bitmex

BitMEX

$0.041829
$0.041829
HK$0.3262
0.0359
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.041831
$0.041831
HK$0.3262
0.0359
stormgain

StormGain

$0.0418
$0.0418
HK$0.3262
0.0359
coinsbit

Coinsbit

$0.041832
$0.041832
HK$0.3262
0.0359
tidex

Tidex

$0.041826
$0.041826
HK$0.3262
0.0359
bitfinex

Bitfinex

$0.041828
$0.041828
HK$0.3262
0.0359
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0418
$0.0418
HK$0.3262
0.0359

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CHR sang USD là 1 CHR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.041823 Chromia. Vốn hóa thị trường là $37.267m. Trong tuần qua, Chromia đã giảm -6.98%, đạt mức cao nhất là $0.0456 và mức thấp là $0.0438. Trong tháng qua, Chromia đã giảm -17.47%, đạt mức cao nhất là $0.0507 và mức thấp là $0.0391. Trong năm qua, Chromia đã giảm -80.33%, với mức cao nhất là $0.2308 và thấp nhất là $0.0391. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CHR đã được giao dịch trên 208 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.