CherrySwap Giá

Giá CherrySwap của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CHE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$3
$3
HK$23.44
2.5298
binance

Binance

$8
$8
HK$62.52
6.7461
okx

OKX

-
-
-
-
bybit

Bybit

$8
$8
HK$62.52
6.7461
digifinex

DigiFinex

$9
$9
HK$70.33
7.5894
bitrue

Bitrue

$9
$9
HK$70.33
7.5894
bingx

BingX

$8
$8
HK$62.52
6.7461
bitget

Bitget

-
-
-
-
deepcoin

Deepcoin

$1
$1
HK$7.8153
0.8433
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3
$3
HK$23.44
2.5298
bitmart

BitMart

$1
$1
HK$7.8153
0.8433
cointiger

CoinTiger

$1
$1
HK$7.8153
0.8433
whitebit

WhiteBIT

$9
$9
HK$70.33
7.5894
lbank

LBank

$3
$3
HK$23.44
2.5298
btse

BTSE

$7
$7
HK$54.70
5.9028
gate-io

Gate.io

$6
$6
HK$46.89
5.0596
htx

HTX

$4
$4
HK$31.26
3.3731
xt

XT.COM

-
-
-
-
upbit

Upbit

-
-
-
-
kucoin

KuCoin

$5
$5
HK$39.07
4.2163
mexc

MEXC

$4
$4
HK$31.26
3.3731
indoex

IndoEx

$8
$8
HK$62.52
6.7461
phemex

Phemex

$7
$7
HK$54.70
5.9028
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$9
$9
HK$70.33
7.5894
bitforex

BitForex

$1
$1
HK$7.8153
0.8433
latoken

LATOKEN

$9
$9
HK$70.33
7.5894
bibox

Bibox

$2
$2
HK$15.63
1.6865
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$4
$4
HK$31.26
3.3731
bithumb

Bithumb

$8
$8
HK$62.52
6.7461
poloniex

Poloniex

$4
$4
HK$31.26
3.3731
kraken

Kraken

$4
$4
HK$31.26
3.3731
p2b

P2B

$7
$7
HK$54.70
5.9028
dydx

dYdX

$9
$9
HK$70.33
7.5894
citex

CITEX

$5
$5
HK$39.07
4.2163
bitmex

BitMEX

$7
$7
HK$54.70
5.9028
ascendex

AscendEX (BitMax)

$9
$9
HK$70.33
7.5894
stormgain

StormGain

$9
$9
HK$70.33
7.5894
coinsbit

Coinsbit

$3
$3
HK$23.44
2.5298
tidex

Tidex

$2
$2
HK$15.63
1.6865
bitfinex

Bitfinex

$1
$1
HK$7.8153
0.8433
btc-alpha

BTC-Alpha

$3
$3
HK$23.44
2.5298

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CHE sang USD là 1 CHE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 CherrySwap. Vốn hóa thị trường là $9.452m. Trong tuần qua, CherrySwap đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0450 và mức thấp là $0.0450. Trong tháng qua, CherrySwap đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0450 và mức thấp là $0.0450. Trong năm qua, CherrySwap đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0450 và thấp nhất là $0.0250. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CHE đã được giao dịch trên 43 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.