TMN Global Giá

Giá TMN Global của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá TMNG sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$7
$7
HK$54.71
5.9014
binance

Binance

$6
$6
HK$46.89
5.0584
okx

OKX

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
bybit

Bybit

$4
$4
HK$31.26
3.3722
digifinex

DigiFinex

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
bitrue

Bitrue

-
-
-
-
bingx

BingX

$9
$9
HK$70.34
7.5875
bitget

Bitget

$8
$8
HK$62.52
6.7445
deepcoin

Deepcoin

$8
$8
HK$62.52
6.7445
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3
$3
HK$23.44
2.5292
bitmart

BitMart

$9
$9
HK$70.34
7.5875
cointiger

CoinTiger

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
whitebit

WhiteBIT

-
-
-
-
lbank

LBank

-
-
-
-
btse

BTSE

$8
$8
HK$62.52
6.7445
gate-io

Gate.io

$6
$6
HK$46.89
5.0584
htx

HTX

$7
$7
HK$54.71
5.9014
xt

XT.COM

$8
$8
HK$62.52
6.7445
upbit

Upbit

$6
$6
HK$46.89
5.0584
kucoin

KuCoin

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
mexc

MEXC

$8
$8
HK$62.52
6.7445
indoex

IndoEx

$7
$7
HK$54.71
5.9014
phemex

Phemex

$3
$3
HK$23.44
2.5292
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4
$4
HK$31.26
3.3722
bitforex

BitForex

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
latoken

LATOKEN

$2
$2
HK$15.63
1.6861
bibox

Bibox

-
-
-
-
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$8
$8
HK$62.52
6.7445
bithumb

Bithumb

$2
$2
HK$15.63
1.6861
poloniex

Poloniex

$8
$8
HK$62.52
6.7445
kraken

Kraken

$2
$2
HK$15.63
1.6861
p2b

P2B

-
-
-
-
dydx

dYdX

-
-
-
-
citex

CITEX

$5
$5
HK$39.08
4.2153
bitmex

BitMEX

$1
$1
HK$7.8161
0.8431
ascendex

AscendEX (BitMax)

-
-
-
-
stormgain

StormGain

$8
$8
HK$62.52
6.7445
coinsbit

Coinsbit

$5
$5
HK$39.08
4.2153
tidex

Tidex

$4
$4
HK$31.26
3.3722
bitfinex

Bitfinex

$8
$8
HK$62.52
6.7445
btc-alpha

BTC-Alpha

$4
$4
HK$31.26
3.3722

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của TMNG sang USD là 1 TMNG tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 TMN Global. Vốn hóa thị trường là $406,013. Trong tuần qua, TMN Global đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp là $0.0008. Trong tháng qua, TMN Global đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp là $0.0008. Trong năm qua, TMN Global đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0597 và thấp nhất là $0.0005. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined TMNG đã được giao dịch trên 2 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.