Your Future Exchange Giá

Giá Your Future Exchange của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá YFX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0431
$0.0431
HK$0.3371
0.0364
binance

Binance

$0.0431
$0.0431
HK$0.3371
0.0364
okx

OKX

$0.0431
$0.0431
HK$0.3369
0.0363
bybit

Bybit

$0.04314
$0.04314
HK$0.3372
0.0364
digifinex

DigiFinex

$0.0431
$0.0431
HK$0.3368
0.0363
bitrue

Bitrue

$0.04316
$0.04316
HK$0.3374
0.0364
bingx

BingX

$0.0431
$0.0431
HK$0.3369
0.0363
bitget

Bitget

$0.0431
$0.0431
HK$0.3370
0.0363
deepcoin

Deepcoin

$0.04308
$0.04308
HK$0.3368
0.0363
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0431
$0.0431
HK$0.3371
0.0364
bitmart

BitMart

$0.0431
$0.0431
HK$0.3371
0.0364
cointiger

CoinTiger

$0.04312
$0.04312
HK$0.3371
0.0364
whitebit

WhiteBIT

$0.0431
$0.0431
HK$0.3373
0.0364
lbank

LBank

$0.0431
$0.0431
HK$0.3368
0.0363
btse

BTSE

$0.0431
$0.0431
HK$0.3373
0.0364
gate-io

Gate.io

$0.04308
$0.04308
HK$0.3368
0.0363
htx

HTX

$0.04314
$0.04314
HK$0.3372
0.0364
xt

XT.COM

$0.0431
$0.0431
HK$0.3369
0.0363
upbit

Upbit

$0.04316
$0.04316
HK$0.3374
0.0364
kucoin

KuCoin

$0.0431
$0.0431
HK$0.3371
0.0364
mexc

MEXC

$0.04312
$0.04312
HK$0.3371
0.0364
indoex

IndoEx

$0.04307
$0.04307
HK$0.3367
0.0363
phemex

Phemex

$0.0431
$0.0431
HK$0.3368
0.0363
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.04314
$0.04314
HK$0.3372
0.0364
bitforex

BitForex

$0.0431
$0.0431
HK$0.3368
0.0363
latoken

LATOKEN

$0.0431
$0.0431
HK$0.3373
0.0364
bibox

Bibox

$0.0431
$0.0431
HK$0.3371
0.0364
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0431
$0.0431
HK$0.3369
0.0363
bithumb

Bithumb

$0.0431
$0.0431
HK$0.3370
0.0363
poloniex

Poloniex

$0.0431
$0.0431
HK$0.3371
0.0364
kraken

Kraken

$0.04308
$0.04308
HK$0.3368
0.0363
p2b

P2B

$0.04307
$0.04307
HK$0.3367
0.0363
dydx

dYdX

$0.04316
$0.04316
HK$0.3374
0.0364
citex

CITEX

$0.04312
$0.04312
HK$0.3371
0.0364
bitmex

BitMEX

$0.0431
$0.0431
HK$0.3369
0.0363
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0431
$0.0431
HK$0.3370
0.0363
stormgain

StormGain

$0.0431
$0.0431
HK$0.3369
0.0363
coinsbit

Coinsbit

$0.0431
$0.0431
HK$0.3370
0.0363
tidex

Tidex

$0.0431
$0.0431
HK$0.3373
0.0364
bitfinex

Bitfinex

$0.04312
$0.04312
HK$0.3371
0.0364
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0431
$0.0431
HK$0.3369
0.0363

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của YFX sang USD là 1 YFX tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.04307 Your Future Exchange. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, Your Future Exchange đã tăng 278.93%, với mức cao nhất là $0.0117 và mức thấp nhất là $0.0114. Trong tháng qua, Your Future Exchange đã tăng 241.29%, với mức giá cao nhất là $0.0138 và thấp nhất là $0.0114. Trong năm qua, Your Future Exchange đã tăng thêm 82.80%, với mức cao nhất là $0.0963 và mức thấp nhất là $0.0043. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined YFX đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.