Your Future Exchange Giá

Giá Your Future Exchange của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá YFX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0431
$0.0431
HK$0.3355
0.0394
binance

Binance

$0.04312
$0.04312
HK$0.3352
0.0393
okx

OKX

$0.0431
$0.0431
HK$0.3350
0.0393
bybit

Bybit

$0.0431
$0.0431
HK$0.3351
0.0393
digifinex

DigiFinex

$0.04312
$0.04312
HK$0.3352
0.0393
bitrue

Bitrue

$0.04314
$0.04314
HK$0.3354
0.0394
bingx

BingX

$0.04314
$0.04314
HK$0.3354
0.0394
bitget

Bitget

$0.04308
$0.04308
HK$0.3349
0.0393
deepcoin

Deepcoin

$0.04314
$0.04314
HK$0.3354
0.0394
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0431
$0.0431
HK$0.3351
0.0393
bitmart

BitMart

$0.0431
$0.0431
HK$0.3350
0.0393
cointiger

CoinTiger

$0.0431
$0.0431
HK$0.3351
0.0393
whitebit

WhiteBIT

$0.04316
$0.04316
HK$0.3356
0.0394
lbank

LBank

$0.04314
$0.04314
HK$0.3354
0.0394
btse

BTSE

$0.0431
$0.0431
HK$0.3355
0.0394
gate-io

Gate.io

$0.04308
$0.04308
HK$0.3349
0.0393
htx

HTX

$0.04307
$0.04307
HK$0.3349
0.0393
xt

XT.COM

$0.04316
$0.04316
HK$0.3356
0.0394
upbit

Upbit

$0.04308
$0.04308
HK$0.3349
0.0393
kucoin

KuCoin

$0.04308
$0.04308
HK$0.3349
0.0393
mexc

MEXC

$0.0431
$0.0431
HK$0.3352
0.0393
indoex

IndoEx

$0.0431
$0.0431
HK$0.3353
0.0394
phemex

Phemex

$0.04312
$0.04312
HK$0.3352
0.0393
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.04314
$0.04314
HK$0.3354
0.0394
bitforex

BitForex

$0.0431
$0.0431
HK$0.3351
0.0393
latoken

LATOKEN

$0.04308
$0.04308
HK$0.3349
0.0393
bibox

Bibox

$0.04312
$0.04312
HK$0.3352
0.0393
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.04314
$0.04314
HK$0.3354
0.0394
bithumb

Bithumb

$0.04316
$0.04316
HK$0.3356
0.0394
poloniex

Poloniex

$0.0431
$0.0431
HK$0.3355
0.0394
kraken

Kraken

$0.0431
$0.0431
HK$0.3351
0.0393
p2b

P2B

$0.04307
$0.04307
HK$0.3349
0.0393
dydx

dYdX

$0.04316
$0.04316
HK$0.3356
0.0394
citex

CITEX

$0.04316
$0.04316
HK$0.3356
0.0394
bitmex

BitMEX

$0.0431
$0.0431
HK$0.3353
0.0394
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.04316
$0.04316
HK$0.3356
0.0394
stormgain

StormGain

$0.0431
$0.0431
HK$0.3351
0.0393
coinsbit

Coinsbit

$0.0431
$0.0431
HK$0.3355
0.0394
tidex

Tidex

$0.0431
$0.0431
HK$0.3355
0.0394
bitfinex

Bitfinex

$0.0431
$0.0431
HK$0.3352
0.0393
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0431
$0.0431
HK$0.3352
0.0393

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của YFX sang USD là 1 YFX tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.04307 Your Future Exchange. Vốn hóa thị trường là $0. Trong tuần qua, Your Future Exchange đã giảm 59.70%, đạt mức cao nhất là $0.0271 và mức thấp là $0.0230. Trong tháng qua, Your Future Exchange đã giảm -10.63%, đạt mức cao nhất là $0.0530 và mức thấp là $0.0230. Trong năm qua, Your Future Exchange đã giảm 9.92%, với mức cao nhất là $0.0963 và thấp nhất là $0.0169. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined YFX đã được giao dịch trên 13 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.