Pepecoin Giá

Giá Pepecoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
binance

Binance

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
okx

OKX

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
bybit

Bybit

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
digifinex

DigiFinex

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
bitrue

Bitrue

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
bingx

BingX

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
bitget

Bitget

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
deepcoin

Deepcoin

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
bitmart

BitMart

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
cointiger

CoinTiger

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
whitebit

WhiteBIT

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
lbank

LBank

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
btse

BTSE

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
gate-io

Gate.io

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
htx

HTX

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
xt

XT.COM

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
upbit

Upbit

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
kucoin

KuCoin

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
mexc

MEXC

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
indoex

IndoEx

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
phemex

Phemex

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
bitforex

BitForex

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
latoken

LATOKEN

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
bibox

Bibox

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
bithumb

Bithumb

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
poloniex

Poloniex

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
kraken

Kraken

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
p2b

P2B

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
dydx

dYdX

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
citex

CITEX

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
bitmex

BitMEX

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
stormgain

StormGain

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
coinsbit

Coinsbit

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
tidex

Tidex

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
bitfinex

Bitfinex

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008739
$0.00008739
HK$0.0007
0.00007542

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-29 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEP sang USD là 1 PEP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008739 Pepecoin. Vốn hóa thị trường là $8.994m. Trong tuần qua, Pepecoin đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Pepecoin đã tăng 26.76%, với mức giá cao nhất là $0.00008739 và thấp nhất là $0.00006182. Trong năm qua, Pepecoin đã tăng thêm -78.30%, với mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp nhất là $0.00006165. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion PEP đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.