Pepecoin Giá

Giá Pepecoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
binance

Binance

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
okx

OKX

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
bybit

Bybit

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
digifinex

DigiFinex

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
bitrue

Bitrue

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
bingx

BingX

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
bitget

Bitget

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
deepcoin

Deepcoin

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
bitmart

BitMart

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
cointiger

CoinTiger

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
whitebit

WhiteBIT

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
lbank

LBank

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
btse

BTSE

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
gate-io

Gate.io

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
htx

HTX

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
xt

XT.COM

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
upbit

Upbit

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
kucoin

KuCoin

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
mexc

MEXC

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
indoex

IndoEx

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
phemex

Phemex

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
bitforex

BitForex

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
latoken

LATOKEN

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
bibox

Bibox

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
bithumb

Bithumb

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
poloniex

Poloniex

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
kraken

Kraken

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
p2b

P2B

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
dydx

dYdX

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
citex

CITEX

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
bitmex

BitMEX

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
stormgain

StormGain

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
coinsbit

Coinsbit

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
tidex

Tidex

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
bitfinex

Bitfinex

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00007839
$0.00007839
HK$0.0006
0.00006867

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEP sang USD là 1 PEP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00007839 Pepecoin. Vốn hóa thị trường là $9.159m. Trong tuần qua, Pepecoin đã tăng -15.75%, với mức cao nhất là $0.00009305 và mức thấp nhất là $0.00008899. Trong tháng qua, Pepecoin đã tăng -32.13%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00006931. Trong năm qua, Pepecoin đã tăng thêm -67.61%, với mức cao nhất là $0.0007 và mức thấp nhất là $0.00006931. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion PEP đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.