Kunci Coin Giá

Giá Kunci Coin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá KUNCI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
binance

Binance

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
okx

OKX

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
bybit

Bybit

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
digifinex

DigiFinex

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
bitrue

Bitrue

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
bingx

BingX

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
bitget

Bitget

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
deepcoin

Deepcoin

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
bitmart

BitMart

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
cointiger

CoinTiger

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
whitebit

WhiteBIT

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
lbank

LBank

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
btse

BTSE

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
gate-io

Gate.io

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
htx

HTX

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
xt

XT.COM

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
upbit

Upbit

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
kucoin

KuCoin

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
mexc

MEXC

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
indoex

IndoEx

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
phemex

Phemex

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
bitforex

BitForex

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
latoken

LATOKEN

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
bibox

Bibox

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
bithumb

Bithumb

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
poloniex

Poloniex

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
kraken

Kraken

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
p2b

P2B

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
dydx

dYdX

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
citex

CITEX

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
bitmex

BitMEX

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
stormgain

StormGain

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
coinsbit

Coinsbit

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
tidex

Tidex

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
bitfinex

Bitfinex

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006363
$0.00006363
HK$0.0005
0.00005587

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của KUNCI sang USD là 1 KUNCI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006363 Kunci Coin. Vốn hóa thị trường là $78,428. Trong tuần qua, Kunci Coin đã giảm -77.25%, đạt mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp là $0.00006363. Trong tháng qua, Kunci Coin đã giảm -33.36%, đạt mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp là $0.00006363. Trong năm qua, Kunci Coin đã giảm -71.86%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00005091. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion KUNCI đã được giao dịch trên 29 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.