Gaimin Giá

Giá Gaimin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GMRX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
binance

Binance

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
okx

OKX

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
bybit

Bybit

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
digifinex

DigiFinex

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
bitrue

Bitrue

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
bingx

BingX

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
bitget

Bitget

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
deepcoin

Deepcoin

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
bitmart

BitMart

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
cointiger

CoinTiger

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
whitebit

WhiteBIT

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
lbank

LBank

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
btse

BTSE

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
gate-io

Gate.io

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
htx

HTX

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
xt

XT.COM

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
upbit

Upbit

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
kucoin

KuCoin

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
mexc

MEXC

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
indoex

IndoEx

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
phemex

Phemex

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
bitforex

BitForex

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
latoken

LATOKEN

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
bibox

Bibox

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
bithumb

Bithumb

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
poloniex

Poloniex

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
kraken

Kraken

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
p2b

P2B

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
dydx

dYdX

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
citex

CITEX

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
bitmex

BitMEX

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
stormgain

StormGain

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
coinsbit

Coinsbit

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
tidex

Tidex

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
bitfinex

Bitfinex

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001467
$0.00001467
HK$0.0001
0.00001246

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GMRX sang USD là 1 GMRX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001467 Gaimin. Vốn hóa thị trường là $816,746. Trong tuần qua, Gaimin đã tăng 26.75%, với mức cao nhất là $0.00001555 và mức thấp nhất là $0.00001158. Trong tháng qua, Gaimin đã tăng 35.76%, với mức giá cao nhất là $0.00001561 và thấp nhất là $0.00000770. Trong năm qua, Gaimin đã tăng thêm -88.33%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00000770. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion GMRX đã được giao dịch trên 37 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.