Gaimin Giá

Giá Gaimin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GMRX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
binance

Binance

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
okx

OKX

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
bybit

Bybit

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
digifinex

DigiFinex

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
bitrue

Bitrue

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
bingx

BingX

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
bitget

Bitget

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
deepcoin

Deepcoin

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
bitmart

BitMart

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
cointiger

CoinTiger

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
whitebit

WhiteBIT

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
lbank

LBank

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
btse

BTSE

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
gate-io

Gate.io

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
htx

HTX

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
xt

XT.COM

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
upbit

Upbit

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
kucoin

KuCoin

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
mexc

MEXC

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
indoex

IndoEx

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
phemex

Phemex

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
bitforex

BitForex

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
latoken

LATOKEN

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
bibox

Bibox

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
bithumb

Bithumb

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
poloniex

Poloniex

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
kraken

Kraken

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
p2b

P2B

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
dydx

dYdX

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
citex

CITEX

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
bitmex

BitMEX

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
stormgain

StormGain

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
coinsbit

Coinsbit

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
tidex

Tidex

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
bitfinex

Bitfinex

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001185
$0.00001185
HK$0.00009265
0.00001000

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GMRX sang USD là 1 GMRX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001185 Gaimin. Vốn hóa thị trường là $608,642. Trong tuần qua, Gaimin đã giảm -1.16%, đạt mức cao nhất là $0.00001247 và mức thấp là $0.00001185. Trong tháng qua, Gaimin đã giảm -2.19%, đạt mức cao nhất là $0.00001431 và mức thấp là $0.00001076. Trong năm qua, Gaimin đã giảm -95.49%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00001076. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion GMRX đã được giao dịch trên 37 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.