Gaimin Giá

Giá Gaimin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GMRX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
binance

Binance

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
okx

OKX

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
bybit

Bybit

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
digifinex

DigiFinex

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
bitrue

Bitrue

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
bingx

BingX

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
bitget

Bitget

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
deepcoin

Deepcoin

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
bitmart

BitMart

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
cointiger

CoinTiger

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
whitebit

WhiteBIT

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
lbank

LBank

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
btse

BTSE

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
gate-io

Gate.io

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
htx

HTX

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
xt

XT.COM

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
upbit

Upbit

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
kucoin

KuCoin

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
mexc

MEXC

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
indoex

IndoEx

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
phemex

Phemex

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
bitforex

BitForex

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
latoken

LATOKEN

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
bibox

Bibox

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
bithumb

Bithumb

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
poloniex

Poloniex

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
kraken

Kraken

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
p2b

P2B

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
dydx

dYdX

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
citex

CITEX

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
bitmex

BitMEX

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
stormgain

StormGain

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
coinsbit

Coinsbit

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
tidex

Tidex

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
bitfinex

Bitfinex

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001224
$0.00001224
HK$0.00009549
0.00001050

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GMRX sang USD là 1 GMRX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001224 Gaimin. Vốn hóa thị trường là $603,330. Trong tuần qua, Gaimin đã giảm -4.81%, đạt mức cao nhất là $0.00001307 và mức thấp là $0.00001195. Trong tháng qua, Gaimin đã giảm -39.25%, đạt mức cao nhất là $0.00002030 và mức thấp là $0.00001195. Trong năm qua, Gaimin đã giảm -97.73%, với mức cao nhất là $0.0006 và thấp nhất là $0.00001195. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion GMRX đã được giao dịch trên 37 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.