Gaimin Giá

Giá Gaimin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GMRX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
binance

Binance

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
okx

OKX

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
bybit

Bybit

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
digifinex

DigiFinex

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
bitrue

Bitrue

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
bingx

BingX

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
bitget

Bitget

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
deepcoin

Deepcoin

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
bitmart

BitMart

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
cointiger

CoinTiger

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
whitebit

WhiteBIT

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
lbank

LBank

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
btse

BTSE

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
gate-io

Gate.io

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
htx

HTX

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
xt

XT.COM

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
upbit

Upbit

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
kucoin

KuCoin

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
mexc

MEXC

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
indoex

IndoEx

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
phemex

Phemex

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
bitforex

BitForex

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
latoken

LATOKEN

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
bibox

Bibox

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
bithumb

Bithumb

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
poloniex

Poloniex

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
kraken

Kraken

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
p2b

P2B

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
dydx

dYdX

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
citex

CITEX

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
bitmex

BitMEX

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
stormgain

StormGain

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
coinsbit

Coinsbit

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
tidex

Tidex

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
bitfinex

Bitfinex

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001248
$0.00001248
HK$0.00009788
0.00001091

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-07-18 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GMRX sang USD là 1 GMRX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001248 Gaimin. Vốn hóa thị trường là $771,774. Trong tuần qua, Gaimin đã giảm -7.70%, đạt mức cao nhất là $0.00001353 và mức thấp là $0.00001353. Trong tháng qua, Gaimin đã giảm 17.86%, đạt mức cao nhất là $0.00001364 và mức thấp là $0.00000994. Trong năm qua, Gaimin đã giảm -88.59%, với mức cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00000770. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion GMRX đã được giao dịch trên 37 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.