Gnomy Giá

Giá Gnomy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GNOMY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$8
$8
HK$62.52
6.7406
binance

Binance

$9
$9
HK$70.33
7.5832
okx

OKX

$3
$3
HK$23.44
2.5277
bybit

Bybit

$6
$6
HK$46.89
5.0554
digifinex

DigiFinex

$2
$2
HK$15.63
1.6851
bitrue

Bitrue

$4
$4
HK$31.26
3.3703
bingx

BingX

-
-
-
-
bitget

Bitget

$1
$1
HK$7.8152
0.8426
deepcoin

Deepcoin

$9
$9
HK$70.33
7.5832
hotcoin-global

Hotcoin Global

$2
$2
HK$15.63
1.6851
bitmart

BitMart

$7
$7
HK$54.70
5.8980
cointiger

CoinTiger

$1
$1
HK$7.8152
0.8426
whitebit

WhiteBIT

$6
$6
HK$46.89
5.0554
lbank

LBank

$1
$1
HK$7.8152
0.8426
btse

BTSE

-
-
-
-
gate-io

Gate.io

$7
$7
HK$54.70
5.8980
htx

HTX

$4
$4
HK$31.26
3.3703
xt

XT.COM

$3
$3
HK$23.44
2.5277
upbit

Upbit

$5
$5
HK$39.07
4.2129
kucoin

KuCoin

-
-
-
-
mexc

MEXC

$6
$6
HK$46.89
5.0554
indoex

IndoEx

$9
$9
HK$70.33
7.5832
phemex

Phemex

$4
$4
HK$31.26
3.3703
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6
$6
HK$46.89
5.0554
bitforex

BitForex

$3
$3
HK$23.44
2.5277
latoken

LATOKEN

$9
$9
HK$70.33
7.5832
bibox

Bibox

$6
$6
HK$46.89
5.0554
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

-
-
-
-
bithumb

Bithumb

$6
$6
HK$46.89
5.0554
poloniex

Poloniex

$3
$3
HK$23.44
2.5277
kraken

Kraken

$5
$5
HK$39.07
4.2129
p2b

P2B

$3
$3
HK$23.44
2.5277
dydx

dYdX

$6
$6
HK$46.89
5.0554
citex

CITEX

$4
$4
HK$31.26
3.3703
bitmex

BitMEX

$6
$6
HK$46.89
5.0554
ascendex

AscendEX (BitMax)

-
-
-
-
stormgain

StormGain

-
-
-
-
coinsbit

Coinsbit

$2
$2
HK$15.63
1.6851
tidex

Tidex

$1
$1
HK$7.8152
0.8426
bitfinex

Bitfinex

$8
$8
HK$62.52
6.7406
btc-alpha

BTC-Alpha

$9
$9
HK$70.33
7.5832

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GNOMY sang USD là 1 GNOMY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Gnomy. Vốn hóa thị trường là $4,769. Trong tuần qua, Gnomy đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000477 và mức thấp là $0.00000477. Trong tháng qua, Gnomy đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000477 và mức thấp là $0.00000477. Trong năm qua, Gnomy đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.00006869 và thấp nhất là $0.00000477. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GNOMY đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.