Gnomy Giá

Giá Gnomy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GNOMY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$2
$2
HK$15.63
1.6871
binance

Binance

-
-
-
-
okx

OKX

$6
$6
HK$46.89
5.0612
bybit

Bybit

$5
$5
HK$39.07
4.2177
digifinex

DigiFinex

-
-
-
-
bitrue

Bitrue

$4
$4
HK$31.26
3.3742
bingx

BingX

$8
$8
HK$62.52
6.7483
bitget

Bitget

$4
$4
HK$31.26
3.3742
deepcoin

Deepcoin

$7
$7
HK$54.70
5.9048
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3
$3
HK$23.44
2.5306
bitmart

BitMart

$8
$8
HK$62.52
6.7483
cointiger

CoinTiger

$4
$4
HK$31.26
3.3742
whitebit

WhiteBIT

-
-
-
-
lbank

LBank

-
-
-
-
btse

BTSE

$6
$6
HK$46.89
5.0612
gate-io

Gate.io

$2
$2
HK$15.63
1.6871
htx

HTX

$2
$2
HK$15.63
1.6871
xt

XT.COM

$8
$8
HK$62.52
6.7483
upbit

Upbit

-
-
-
-
kucoin

KuCoin

$2
$2
HK$15.63
1.6871
mexc

MEXC

$6
$6
HK$46.89
5.0612
indoex

IndoEx

$4
$4
HK$31.26
3.3742
phemex

Phemex

$9
$9
HK$70.34
7.5919
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2
$2
HK$15.63
1.6871
bitforex

BitForex

$6
$6
HK$46.89
5.0612
latoken

LATOKEN

$8
$8
HK$62.52
6.7483
bibox

Bibox

$6
$6
HK$46.89
5.0612
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1
$1
HK$7.8156
0.8435
bithumb

Bithumb

$4
$4
HK$31.26
3.3742
poloniex

Poloniex

$6
$6
HK$46.89
5.0612
kraken

Kraken

$6
$6
HK$46.89
5.0612
p2b

P2B

$3
$3
HK$23.44
2.5306
dydx

dYdX

$8
$8
HK$62.52
6.7483
citex

CITEX

$8
$8
HK$62.52
6.7483
bitmex

BitMEX

$2
$2
HK$15.63
1.6871
ascendex

AscendEX (BitMax)

$6
$6
HK$46.89
5.0612
stormgain

StormGain

-
-
-
-
coinsbit

Coinsbit

$2
$2
HK$15.63
1.6871
tidex

Tidex

$8
$8
HK$62.52
6.7483
bitfinex

Bitfinex

$2
$2
HK$15.63
1.6871
btc-alpha

BTC-Alpha

$2
$2
HK$15.63
1.6871

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GNOMY sang USD là 1 GNOMY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Gnomy. Vốn hóa thị trường là $4,769. Trong tuần qua, Gnomy đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000477 và mức thấp là $0.00000477. Trong tháng qua, Gnomy đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000477 và mức thấp là $0.00000477. Trong năm qua, Gnomy đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.00006869 và thấp nhất là $0.00000477. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GNOMY đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.