Bamboo on Base Giá

Giá Bamboo on Base của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá BAMBOO sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
binance

Binance

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
okx

OKX

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
bybit

Bybit

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
digifinex

DigiFinex

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
bitrue

Bitrue

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
bingx

BingX

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
bitget

Bitget

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
deepcoin

Deepcoin

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
bitmart

BitMart

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
cointiger

CoinTiger

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
whitebit

WhiteBIT

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
lbank

LBank

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
btse

BTSE

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
gate-io

Gate.io

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
htx

HTX

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
xt

XT.COM

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
upbit

Upbit

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
kucoin

KuCoin

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
mexc

MEXC

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
indoex

IndoEx

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
phemex

Phemex

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
bitforex

BitForex

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
latoken

LATOKEN

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
bibox

Bibox

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
bithumb

Bithumb

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
poloniex

Poloniex

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
kraken

Kraken

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
p2b

P2B

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
dydx

dYdX

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
citex

CITEX

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
bitmex

BitMEX

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
stormgain

StormGain

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
coinsbit

Coinsbit

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
tidex

Tidex

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
bitfinex

Bitfinex

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009725
$0.00009725
HK$0.0008
0.00008198

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của BAMBOO sang USD là 1 BAMBOO tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009725 Bamboo on Base. Vốn hóa thị trường là $97,253. Trong tuần qua, Bamboo on Base đã giảm -14.91%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00009725. Trong tháng qua, Bamboo on Base đã giảm -14.45%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00009725. Trong năm qua, Bamboo on Base đã giảm -98.44%, với mức cao nhất là $0.0080 và thấp nhất là $0.00009578. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined BAMBOO đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.