1inch Token Giá

Giá 1inch Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá 1INCH sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.100228
$0.100228
HK$0.7861
0.0881
binance

Binance

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881
okx

OKX

$0.10023
$0.10023
HK$0.7861
0.0881
bybit

Bybit

$0.10023
$0.10023
HK$0.7861
0.0881
digifinex

DigiFinex

$0.100229
$0.100229
HK$0.7861
0.0881
bitrue

Bitrue

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881
bingx

BingX

$0.100229
$0.100229
HK$0.7861
0.0881
bitget

Bitget

$0.10023
$0.10023
HK$0.7861
0.0881
deepcoin

Deepcoin

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.100229
$0.100229
HK$0.7861
0.0881
bitmart

BitMart

$0.100228
$0.100228
HK$0.7861
0.0881
cointiger

CoinTiger

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881
whitebit

WhiteBIT

$0.100229
$0.100229
HK$0.7861
0.0881
lbank

LBank

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881
btse

BTSE

$0.100228
$0.100228
HK$0.7861
0.0881
gate-io

Gate.io

$0.100224
$0.100224
HK$0.7861
0.0881
htx

HTX

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881
xt

XT.COM

$0.100227
$0.100227
HK$0.7861
0.0881
upbit

Upbit

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881
kucoin

KuCoin

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881
mexc

MEXC

$0.100229
$0.100229
HK$0.7861
0.0881
indoex

IndoEx

$0.100225
$0.100225
HK$0.7861
0.0881
phemex

Phemex

$0.100229
$0.100229
HK$0.7861
0.0881
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.100227
$0.100227
HK$0.7861
0.0881
bitforex

BitForex

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881
latoken

LATOKEN

$0.100224
$0.100224
HK$0.7861
0.0881
bibox

Bibox

$0.100229
$0.100229
HK$0.7861
0.0881
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.100227
$0.100227
HK$0.7861
0.0881
bithumb

Bithumb

$0.10023
$0.10023
HK$0.7861
0.0881
poloniex

Poloniex

$0.100224
$0.100224
HK$0.7861
0.0881
kraken

Kraken

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881
p2b

P2B

$0.100228
$0.100228
HK$0.7861
0.0881
dydx

dYdX

$0.100225
$0.100225
HK$0.7861
0.0881
citex

CITEX

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881
bitmex

BitMEX

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.100226
$0.100226
HK$0.7861
0.0881
stormgain

StormGain

$0.100229
$0.100229
HK$0.7861
0.0881
coinsbit

Coinsbit

$0.10023
$0.10023
HK$0.7861
0.0881
tidex

Tidex

$0.100228
$0.100228
HK$0.7861
0.0881
bitfinex

Bitfinex

$0.100227
$0.100227
HK$0.7861
0.0881
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1002
$0.1002
HK$0.7862
0.0881

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của 1INCH sang USD là 1 1INCH tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.100224 1inch Token. Vốn hóa thị trường là $128.556m. Trong tuần qua, 1inch Token đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, 1inch Token đã tăng 10.18%, với mức giá cao nhất là $0.0910 và thấp nhất là $0.0910. Trong năm qua, 1inch Token đã tăng thêm -56.58%, với mức cao nhất là $0.2664 và mức thấp nhất là $0.0663. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion 1INCH đã được giao dịch trên 616 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.