1inch Token Giá

Giá 1inch Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá 1INCH sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.100226
$0.100226
HK$0.7860
€0.0899
binance

Binance

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899
okx

OKX

$0.100228
$0.100228
HK$0.7860
€0.0899
bybit

Bybit

$0.100226
$0.100226
HK$0.7860
€0.0899
digifinex

DigiFinex

$0.100224
$0.100224
HK$0.7860
€0.0899
bitrue

Bitrue

$0.100224
$0.100224
HK$0.7860
€0.0899
bingx

BingX

$0.100226
$0.100226
HK$0.7860
€0.0899
bitget

Bitget

$0.100227
$0.100227
HK$0.7860
€0.0899
deepcoin

Deepcoin

$0.100224
$0.100224
HK$0.7860
€0.0899
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.100227
$0.100227
HK$0.7860
€0.0899
bitmart

BitMart

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899
cointiger

CoinTiger

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899
whitebit

WhiteBIT

$0.100229
$0.100229
HK$0.7860
€0.0899
lbank

LBank

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899
btse

BTSE

$0.100226
$0.100226
HK$0.7860
€0.0899
gate-io

Gate.io

$0.100228
$0.100228
HK$0.7860
€0.0899
htx

HTX

$0.100225
$0.100225
HK$0.7860
€0.0899
xt

XT.COM

$0.100228
$0.100228
HK$0.7860
€0.0899
upbit

Upbit

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899
kucoin

KuCoin

$0.100227
$0.100227
HK$0.7860
€0.0899
mexc

MEXC

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899
indoex

IndoEx

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899
phemex

Phemex

$0.100227
$0.100227
HK$0.7860
€0.0899
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.100228
$0.100228
HK$0.7860
€0.0899
bitforex

BitForex

$0.100226
$0.100226
HK$0.7860
€0.0899
latoken

LATOKEN

$0.100228
$0.100228
HK$0.7860
€0.0899
bibox

Bibox

$0.100229
$0.100229
HK$0.7860
€0.0899
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.100229
$0.100229
HK$0.7860
€0.0899
bithumb

Bithumb

$0.10023
$0.10023
HK$0.7860
€0.0899
poloniex

Poloniex

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899
kraken

Kraken

$0.10023
$0.10023
HK$0.7860
€0.0899
p2b

P2B

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899
dydx

dYdX

$0.100226
$0.100226
HK$0.7860
€0.0899
citex

CITEX

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899
bitmex

BitMEX

$0.100228
$0.100228
HK$0.7860
€0.0899
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.100224
$0.100224
HK$0.7860
€0.0899
stormgain

StormGain

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899
coinsbit

Coinsbit

$0.100229
$0.100229
HK$0.7860
€0.0899
tidex

Tidex

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899
bitfinex

Bitfinex

$0.10023
$0.10023
HK$0.7860
€0.0899
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1002
$0.1002
HK$0.7860
€0.0899

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-11-08 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của 1INCH sang USD là 1 1INCH tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.100224 1inch Token. Vốn hóa thị trường là $128.556m. Trong tuần qua, 1inch Token đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, 1inch Token đã tăng 0%, với mức giá cao nhất là $0 và thấp nhất là $0. Trong năm qua, 1inch Token đã tăng thêm -41.05%, với mức cao nhất là $0.2140 và mức thấp nhất là $0.0663. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion 1INCH đã được giao dịch trên 616 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.