1inch Token Giá

Giá 1inch Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá 1INCH sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.187833
$0.187833
HK$1.4604
0.1714
binance

Binance

$0.187836
$0.187836
HK$1.4604
0.1714
okx

OKX

$0.187836
$0.187836
HK$1.4604
0.1714
bybit

Bybit

$0.18783
$0.18783
HK$1.4603
0.1714
digifinex

DigiFinex

$0.18783
$0.18783
HK$1.4603
0.1714
bitrue

Bitrue

$0.187838
$0.187838
HK$1.4604
0.1714
bingx

BingX

$0.187835
$0.187835
HK$1.4604
0.1714
bitget

Bitget

$0.187833
$0.187833
HK$1.4604
0.1714
deepcoin

Deepcoin

$0.187831
$0.187831
HK$1.4603
0.1714
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.187835
$0.187835
HK$1.4604
0.1714
bitmart

BitMart

$0.187838
$0.187838
HK$1.4604
0.1714
cointiger

CoinTiger

$0.187834
$0.187834
HK$1.4604
0.1714
whitebit

WhiteBIT

$0.187838
$0.187838
HK$1.4604
0.1714
lbank

LBank

$0.187833
$0.187833
HK$1.4604
0.1714
btse

BTSE

$0.187838
$0.187838
HK$1.4604
0.1714
gate-io

Gate.io

$0.187829
$0.187829
HK$1.4603
0.1714
htx

HTX

$0.187836
$0.187836
HK$1.4604
0.1714
xt

XT.COM

$0.187835
$0.187835
HK$1.4604
0.1714
upbit

Upbit

$0.18783
$0.18783
HK$1.4603
0.1714
kucoin

KuCoin

$0.187832
$0.187832
HK$1.4604
0.1714
mexc

MEXC

$0.187833
$0.187833
HK$1.4604
0.1714
indoex

IndoEx

$0.187833
$0.187833
HK$1.4604
0.1714
phemex

Phemex

$0.187835
$0.187835
HK$1.4604
0.1714
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.187834
$0.187834
HK$1.4604
0.1714
bitforex

BitForex

$0.187833
$0.187833
HK$1.4604
0.1714
latoken

LATOKEN

$0.187833
$0.187833
HK$1.4604
0.1714
bibox

Bibox

$0.187829
$0.187829
HK$1.4603
0.1714
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.187831
$0.187831
HK$1.4603
0.1714
bithumb

Bithumb

$0.187837
$0.187837
HK$1.4604
0.1714
poloniex

Poloniex

$0.187832
$0.187832
HK$1.4604
0.1714
kraken

Kraken

$0.187832
$0.187832
HK$1.4604
0.1714
p2b

P2B

$0.187835
$0.187835
HK$1.4604
0.1714
dydx

dYdX

$0.187829
$0.187829
HK$1.4603
0.1714
citex

CITEX

$0.187837
$0.187837
HK$1.4604
0.1714
bitmex

BitMEX

$0.187836
$0.187836
HK$1.4604
0.1714
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.187833
$0.187833
HK$1.4604
0.1714
stormgain

StormGain

$0.187832
$0.187832
HK$1.4604
0.1714
coinsbit

Coinsbit

$0.187836
$0.187836
HK$1.4604
0.1714
tidex

Tidex

$0.187833
$0.187833
HK$1.4604
0.1714
bitfinex

Bitfinex

$0.187832
$0.187832
HK$1.4604
0.1714
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.187831
$0.187831
HK$1.4603
0.1714

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của 1INCH sang USD là 1 1INCH tương đương với $0.0001 và mỗi USD có giá trị là 0.187829 1inch Token. Vốn hóa thị trường là $270.003m. Trong tuần qua, 1inch Token đã giảm -3.39%, đạt mức cao nhất là $0.1966 và mức thấp là $0.1882. Trong tháng qua, 1inch Token đã giảm -18.49%, đạt mức cao nhất là $0.2349 và mức thấp là $0.1882. Trong năm qua, 1inch Token đã giảm -55.82%, với mức cao nhất là $0.5565 và thấp nhất là $0.1882. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion 1INCH đã được giao dịch trên 528 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.