1inch Token Giá

Giá 1inch Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá 1INCH sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.147516
$0.147516
HK$1.1501
0.1262
binance

Binance

$0.147512
$0.147512
HK$1.1501
0.1262
okx

OKX

$0.147514
$0.147514
HK$1.1501
0.1262
bybit

Bybit

$0.147511
$0.147511
HK$1.1501
0.1262
digifinex

DigiFinex

$0.14751
$0.14751
HK$1.1501
0.1262
bitrue

Bitrue

$0.147511
$0.147511
HK$1.1501
0.1262
bingx

BingX

$0.147515
$0.147515
HK$1.1501
0.1262
bitget

Bitget

$0.147512
$0.147512
HK$1.1501
0.1262
deepcoin

Deepcoin

$0.147511
$0.147511
HK$1.1501
0.1262
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.147508
$0.147508
HK$1.1501
0.1262
bitmart

BitMart

$0.147511
$0.147511
HK$1.1501
0.1262
cointiger

CoinTiger

$0.147511
$0.147511
HK$1.1501
0.1262
whitebit

WhiteBIT

$0.147512
$0.147512
HK$1.1501
0.1262
lbank

LBank

$0.147507
$0.147507
HK$1.1501
0.1262
btse

BTSE

$0.147516
$0.147516
HK$1.1501
0.1262
gate-io

Gate.io

$0.147508
$0.147508
HK$1.1501
0.1262
htx

HTX

$0.147509
$0.147509
HK$1.1501
0.1262
xt

XT.COM

$0.147509
$0.147509
HK$1.1501
0.1262
upbit

Upbit

$0.147512
$0.147512
HK$1.1501
0.1262
kucoin

KuCoin

$0.147515
$0.147515
HK$1.1501
0.1262
mexc

MEXC

$0.147507
$0.147507
HK$1.1501
0.1262
indoex

IndoEx

$0.147513
$0.147513
HK$1.1501
0.1262
phemex

Phemex

$0.147508
$0.147508
HK$1.1501
0.1262
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.147511
$0.147511
HK$1.1501
0.1262
bitforex

BitForex

$0.147507
$0.147507
HK$1.1501
0.1262
latoken

LATOKEN

$0.147515
$0.147515
HK$1.1501
0.1262
bibox

Bibox

$0.147509
$0.147509
HK$1.1501
0.1262
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.147512
$0.147512
HK$1.1501
0.1262
bithumb

Bithumb

$0.147511
$0.147511
HK$1.1501
0.1262
poloniex

Poloniex

$0.147507
$0.147507
HK$1.1501
0.1262
kraken

Kraken

$0.147512
$0.147512
HK$1.1501
0.1262
p2b

P2B

$0.147516
$0.147516
HK$1.1501
0.1262
dydx

dYdX

$0.147516
$0.147516
HK$1.1501
0.1262
citex

CITEX

$0.147507
$0.147507
HK$1.1501
0.1262
bitmex

BitMEX

$0.147511
$0.147511
HK$1.1501
0.1262
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.147508
$0.147508
HK$1.1501
0.1262
stormgain

StormGain

$0.147515
$0.147515
HK$1.1501
0.1262
coinsbit

Coinsbit

$0.147513
$0.147513
HK$1.1501
0.1262
tidex

Tidex

$0.147516
$0.147516
HK$1.1501
0.1262
bitfinex

Bitfinex

$0.147516
$0.147516
HK$1.1501
0.1262
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.147512
$0.147512
HK$1.1501
0.1262

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của 1INCH sang USD là 1 1INCH tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.147507 1inch Token. Vốn hóa thị trường là $219.856m. Trong tuần qua, 1inch Token đã giảm -7.95%, đạt mức cao nhất là $0.1602 và mức thấp là $0.1532. Trong tháng qua, 1inch Token đã giảm -11.43%, đạt mức cao nhất là $0.1773 và mức thấp là $0.1409. Trong năm qua, 1inch Token đã giảm -61.59%, với mức cao nhất là $0.3969 và thấp nhất là $0.1409. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion 1INCH đã được giao dịch trên 578 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.