NEST Protocol Giá

Giá NEST Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEST sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008996
binance

Binance

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009505
okx

OKX

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009336
bybit

Bybit

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008826
digifinex

DigiFinex

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008826
bitrue

Bitrue

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009336
bingx

BingX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009251
bitget

Bitget

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008741
deepcoin

Deepcoin

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008741
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008996
bitmart

BitMart

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009081
cointiger

CoinTiger

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008741
whitebit

WhiteBIT

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008996
lbank

LBank

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008826
btse

BTSE

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009166
gate-io

Gate.io

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009081
htx

HTX

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009505
xt

XT.COM

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009251
upbit

Upbit

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009081
kucoin

KuCoin

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008826
mexc

MEXC

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009166
indoex

IndoEx

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008741
phemex

Phemex

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009505
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008741
bitforex

BitForex

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009420
latoken

LATOKEN

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008741
bibox

Bibox

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008911
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008911
bithumb

Bithumb

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009251
poloniex

Poloniex

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009336
kraken

Kraken

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009505
p2b

P2B

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008996
dydx

dYdX

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009081
citex

CITEX

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008826
bitmex

BitMEX

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009081
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009336
stormgain

StormGain

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009336
coinsbit

Coinsbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009251
tidex

Tidex

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008996
bitfinex

Bitfinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008911
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008996

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-18 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEST sang USD là 1 NEST tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000103 NEST Protocol. Vốn hóa thị trường là $529,959. Trong tuần qua, NEST Protocol đã tăng -43.42%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.0002. Trong tháng qua, NEST Protocol đã tăng -43.41%, với mức giá cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.0002. Trong năm qua, NEST Protocol đã tăng thêm -59.42%, với mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion NEST đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.