NEST Protocol Giá

Giá NEST Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEST sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009092
binance

Binance

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009262
okx

OKX

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009177
bybit

Bybit

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009092
digifinex

DigiFinex

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009517
bitrue

Bitrue

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009517
bingx

BingX

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008752
bitget

Bitget

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009517
deepcoin

Deepcoin

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009432
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009092
bitmart

BitMart

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009517
cointiger

CoinTiger

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008837
whitebit

WhiteBIT

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009007
lbank

LBank

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009517
btse

BTSE

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008837
gate-io

Gate.io

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009347
htx

HTX

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009177
xt

XT.COM

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009517
upbit

Upbit

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009432
kucoin

KuCoin

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009432
mexc

MEXC

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009092
indoex

IndoEx

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009092
phemex

Phemex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008922
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009007
bitforex

BitForex

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009092
latoken

LATOKEN

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009517
bibox

Bibox

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009177
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008752
bithumb

Bithumb

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009007
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009262
kraken

Kraken

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009177
p2b

P2B

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009347
dydx

dYdX

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009517
citex

CITEX

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00009007
bitmex

BitMEX

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009432
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009347
stormgain

StormGain

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009262
coinsbit

Coinsbit

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009177
tidex

Tidex

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009177
bitfinex

Bitfinex

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009517
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009177

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-18 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEST sang USD là 1 NEST tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000103 NEST Protocol. Vốn hóa thị trường là $529,959. Trong tuần qua, NEST Protocol đã tăng -43.42%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.0002. Trong tháng qua, NEST Protocol đã tăng -43.41%, với mức giá cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.0002. Trong năm qua, NEST Protocol đã tăng thêm -59.42%, với mức cao nhất là $0.0004 và mức thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion NEST đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.