NEST Protocol Giá

Giá NEST Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá NEST sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009354
binance

Binance

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008764
okx

OKX

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008933
bybit

Bybit

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009017
digifinex

DigiFinex

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008680
bitrue

Bitrue

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008680
bingx

BingX

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008933
bitget

Bitget

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009438
deepcoin

Deepcoin

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008933
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008848
bitmart

BitMart

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009101
cointiger

CoinTiger

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009185
whitebit

WhiteBIT

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009438
lbank

LBank

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009101
btse

BTSE

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009101
gate-io

Gate.io

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009185
htx

HTX

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009270
xt

XT.COM

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008933
upbit

Upbit

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009354
kucoin

KuCoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009185
mexc

MEXC

$0.000104
$0.000104
HK$0.0008
0.00008764
indoex

IndoEx

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008848
phemex

Phemex

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009270
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008933
bitforex

BitForex

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009101
latoken

LATOKEN

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009354
bibox

Bibox

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009185
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009438
bithumb

Bithumb

$0.00011
$0.00011
HK$0.0009
0.00009270
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008848
kraken

Kraken

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009438
p2b

P2B

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008933
dydx

dYdX

$0.000108
$0.000108
HK$0.0008
0.00009101
citex

CITEX

$0.000103
$0.000103
HK$0.0008
0.00008680
bitmex

BitMEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009185
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000106
$0.000106
HK$0.0008
0.00008933
stormgain

StormGain

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009185
coinsbit

Coinsbit

$0.000112
$0.000112
HK$0.0009
0.00009438
tidex

Tidex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00008848
bitfinex

Bitfinex

$0.000111
$0.000111
HK$0.0009
0.00009354
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000107
$0.000107
HK$0.0008
0.00009017

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của NEST sang USD là 1 NEST tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000103 NEST Protocol. Vốn hóa thị trường là $529,719. Trong tuần qua, NEST Protocol đã tăng -43.31%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.0002. Trong tháng qua, NEST Protocol đã tăng -43.37%, với mức giá cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.0002. Trong năm qua, NEST Protocol đã tăng thêm -90.84%, với mức cao nhất là $0.0012 và mức thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion NEST đã được giao dịch trên 49 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.