Finance Blocks Giá

Giá Finance Blocks của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FBX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
binance

Binance

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
okx

OKX

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
bybit

Bybit

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
digifinex

DigiFinex

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
bitrue

Bitrue

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
bingx

BingX

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
bitget

Bitget

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
deepcoin

Deepcoin

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
bitmart

BitMart

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
cointiger

CoinTiger

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
whitebit

WhiteBIT

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
lbank

LBank

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
btse

BTSE

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
gate-io

Gate.io

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
htx

HTX

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
xt

XT.COM

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
upbit

Upbit

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
kucoin

KuCoin

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
mexc

MEXC

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
indoex

IndoEx

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
phemex

Phemex

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
bitforex

BitForex

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
latoken

LATOKEN

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
bibox

Bibox

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
bithumb

Bithumb

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
poloniex

Poloniex

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
kraken

Kraken

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
p2b

P2B

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
dydx

dYdX

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
citex

CITEX

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
bitmex

BitMEX

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
stormgain

StormGain

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
coinsbit

Coinsbit

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
tidex

Tidex

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
bitfinex

Bitfinex

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002120
$0.00002120
HK$0.0002
0.00001930

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FBX sang USD là 1 FBX tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002120 Finance Blocks. Vốn hóa thị trường là $188. Trong tuần qua, Finance Blocks đã giảm -2.73%, đạt mức cao nhất là $0.00002180 và mức thấp là $0.00002000. Trong tháng qua, Finance Blocks đã giảm -8.18%, đạt mức cao nhất là $0.00003788 và mức thấp là $0.00002000. Trong năm qua, Finance Blocks đã giảm -92.93%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00001230. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FBX đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.