Razor Network Giá

Giá Razor Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAZOR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.01189
$0.01189
HK$0.0932
€0.0105
binance

Binance

$0.01193
$0.01193
HK$0.0936
€0.0105
okx

OKX

$0.0119
$0.0119
HK$0.0933
€0.0105
bybit

Bybit

$0.01191
$0.01191
HK$0.0934
€0.0105
digifinex

DigiFinex

$0.0119
$0.0119
HK$0.0933
€0.0105
bitrue

Bitrue

$0.01193
$0.01193
HK$0.0936
€0.0105
bingx

BingX

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
€0.0105
bitget

Bitget

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
€0.0105
deepcoin

Deepcoin

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
€0.0105
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0119
$0.0119
HK$0.0933
€0.0105
bitmart

BitMart

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
€0.0105
cointiger

CoinTiger

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
€0.0105
whitebit

WhiteBIT

$0.01189
$0.01189
HK$0.0932
€0.0105
lbank

LBank

$0.01194
$0.01194
HK$0.0936
€0.0105
btse

BTSE

$0.01197
$0.01197
HK$0.0939
€0.0105
gate-io

Gate.io

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
€0.0105
htx

HTX

$0.01189
$0.01189
HK$0.0932
€0.0105
xt

XT.COM

$0.01197
$0.01197
HK$0.0939
€0.0105
upbit

Upbit

$0.01188
$0.01188
HK$0.0932
€0.0104
kucoin

KuCoin

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
€0.0105
mexc

MEXC

$0.01188
$0.01188
HK$0.0932
€0.0104
indoex

IndoEx

$0.0119
$0.0119
HK$0.0933
€0.0105
phemex

Phemex

$0.01194
$0.01194
HK$0.0936
€0.0105
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.01192
$0.01192
HK$0.0935
€0.0105
bitforex

BitForex

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
€0.0105
latoken

LATOKEN

$0.01188
$0.01188
HK$0.0932
€0.0104
bibox

Bibox

$0.01194
$0.01194
HK$0.0936
€0.0105
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
€0.0105
bithumb

Bithumb

$0.01189
$0.01189
HK$0.0932
€0.0105
poloniex

Poloniex

$0.01189
$0.01189
HK$0.0932
€0.0105
kraken

Kraken

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
€0.0105
p2b

P2B

$0.01192
$0.01192
HK$0.0935
€0.0105
dydx

dYdX

$0.01189
$0.01189
HK$0.0932
€0.0105
citex

CITEX

$0.01188
$0.01188
HK$0.0932
€0.0104
bitmex

BitMEX

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
€0.0105
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.01193
$0.01193
HK$0.0936
€0.0105
stormgain

StormGain

$0.01192
$0.01192
HK$0.0935
€0.0105
coinsbit

Coinsbit

$0.01189
$0.01189
HK$0.0932
€0.0105
tidex

Tidex

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
€0.0105
bitfinex

Bitfinex

$0.01194
$0.01194
HK$0.0936
€0.0105
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
€0.0105

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-09-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAZOR sang USD là 1 RAZOR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.01188 Razor Network. Vốn hóa thị trường là $35,813. Trong tuần qua, Razor Network đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Razor Network đã giảm 10788.68%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.0001. Trong năm qua, Razor Network đã giảm 2940.79%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAZOR đã được giao dịch trên 33 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.