Razor Network Giá

Giá Razor Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAZOR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.01194
$0.01194
HK$0.0937
0.0103
binance

Binance

$0.01189
$0.01189
HK$0.0933
0.0103
okx

OKX

$0.01195
$0.01195
HK$0.0938
0.0104
bybit

Bybit

$0.01189
$0.01189
HK$0.0933
0.0103
digifinex

DigiFinex

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
0.0104
bitrue

Bitrue

$0.01188
$0.01188
HK$0.0932
0.0103
bingx

BingX

$0.01189
$0.01189
HK$0.0933
0.0103
bitget

Bitget

$0.01195
$0.01195
HK$0.0938
0.0104
deepcoin

Deepcoin

$0.01193
$0.01193
HK$0.0936
0.0103
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
0.0104
bitmart

BitMart

$0.01193
$0.01193
HK$0.0936
0.0103
cointiger

CoinTiger

$0.01194
$0.01194
HK$0.0937
0.0103
whitebit

WhiteBIT

$0.01188
$0.01188
HK$0.0932
0.0103
lbank

LBank

$0.01192
$0.01192
HK$0.0935
0.0103
btse

BTSE

$0.01192
$0.01192
HK$0.0935
0.0103
gate-io

Gate.io

$0.01194
$0.01194
HK$0.0937
0.0103
htx

HTX

$0.01189
$0.01189
HK$0.0933
0.0103
xt

XT.COM

$0.01189
$0.01189
HK$0.0933
0.0103
upbit

Upbit

$0.01189
$0.01189
HK$0.0933
0.0103
kucoin

KuCoin

$0.01189
$0.01189
HK$0.0933
0.0103
mexc

MEXC

$0.01197
$0.01197
HK$0.0939
0.0104
indoex

IndoEx

$0.01195
$0.01195
HK$0.0938
0.0104
phemex

Phemex

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
0.0104
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.01191
$0.01191
HK$0.0934
0.0103
bitforex

BitForex

$0.0119
$0.0119
HK$0.0934
0.0103
latoken

LATOKEN

$0.01188
$0.01188
HK$0.0932
0.0103
bibox

Bibox

$0.01197
$0.01197
HK$0.0939
0.0104
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.01189
$0.01189
HK$0.0933
0.0103
bithumb

Bithumb

$0.0119
$0.0119
HK$0.0934
0.0103
poloniex

Poloniex

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
0.0104
kraken

Kraken

$0.01192
$0.01192
HK$0.0935
0.0103
p2b

P2B

$0.01193
$0.01193
HK$0.0936
0.0103
dydx

dYdX

$0.01188
$0.01188
HK$0.0932
0.0103
citex

CITEX

$0.01189
$0.01189
HK$0.0933
0.0103
bitmex

BitMEX

$0.01192
$0.01192
HK$0.0935
0.0103
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.01194
$0.01194
HK$0.0937
0.0103
stormgain

StormGain

$0.01189
$0.01189
HK$0.0933
0.0103
coinsbit

Coinsbit

$0.01194
$0.01194
HK$0.0937
0.0103
tidex

Tidex

$0.01194
$0.01194
HK$0.0937
0.0103
bitfinex

Bitfinex

$0.01192
$0.01192
HK$0.0935
0.0103
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.01194
$0.01194
HK$0.0937
0.0103

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAZOR sang USD là 1 RAZOR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.01188 Razor Network. Vốn hóa thị trường là $50,338. Trong tuần qua, Razor Network đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Razor Network đã giảm 7270.17%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0002. Trong năm qua, Razor Network đã giảm 2922.41%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAZOR đã được giao dịch trên 33 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.