Razor Network Giá

Giá Razor Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAZOR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.01195
$0.01195
HK$0.0932
0.0102
binance

Binance

$0.01189
$0.01189
HK$0.0927
0.0102
okx

OKX

$0.01192
$0.01192
HK$0.0929
0.0102
bybit

Bybit

$0.01189
$0.01189
HK$0.0927
0.0102
digifinex

DigiFinex

$0.01197
$0.01197
HK$0.0933
0.0102
bitrue

Bitrue

$0.01197
$0.01197
HK$0.0933
0.0102
bingx

BingX

$0.01191
$0.01191
HK$0.0929
0.0102
bitget

Bitget

$0.01197
$0.01197
HK$0.0933
0.0102
deepcoin

Deepcoin

$0.01193
$0.01193
HK$0.0930
0.0102
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.01194
$0.01194
HK$0.0931
0.0102
bitmart

BitMart

$0.01191
$0.01191
HK$0.0929
0.0102
cointiger

CoinTiger

$0.01189
$0.01189
HK$0.0927
0.0102
whitebit

WhiteBIT

$0.01188
$0.01188
HK$0.0926
0.0102
lbank

LBank

$0.01195
$0.01195
HK$0.0932
0.0102
btse

BTSE

$0.01196
$0.01196
HK$0.0932
0.0102
gate-io

Gate.io

$0.01196
$0.01196
HK$0.0932
0.0102
htx

HTX

$0.01193
$0.01193
HK$0.0930
0.0102
xt

XT.COM

$0.01197
$0.01197
HK$0.0933
0.0102
upbit

Upbit

$0.01194
$0.01194
HK$0.0931
0.0102
kucoin

KuCoin

$0.0119
$0.0119
HK$0.0928
0.0102
mexc

MEXC

$0.01188
$0.01188
HK$0.0926
0.0102
indoex

IndoEx

$0.01194
$0.01194
HK$0.0931
0.0102
phemex

Phemex

$0.01197
$0.01197
HK$0.0933
0.0102
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.01193
$0.01193
HK$0.0930
0.0102
bitforex

BitForex

$0.01193
$0.01193
HK$0.0930
0.0102
latoken

LATOKEN

$0.01197
$0.01197
HK$0.0933
0.0102
bibox

Bibox

$0.01194
$0.01194
HK$0.0931
0.0102
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.01195
$0.01195
HK$0.0932
0.0102
bithumb

Bithumb

$0.01193
$0.01193
HK$0.0930
0.0102
poloniex

Poloniex

$0.01195
$0.01195
HK$0.0932
0.0102
kraken

Kraken

$0.01192
$0.01192
HK$0.0929
0.0102
p2b

P2B

$0.01196
$0.01196
HK$0.0932
0.0102
dydx

dYdX

$0.01192
$0.01192
HK$0.0929
0.0102
citex

CITEX

$0.01191
$0.01191
HK$0.0929
0.0102
bitmex

BitMEX

$0.0119
$0.0119
HK$0.0928
0.0102
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.01197
$0.01197
HK$0.0933
0.0102
stormgain

StormGain

$0.01189
$0.01189
HK$0.0927
0.0102
coinsbit

Coinsbit

$0.01188
$0.01188
HK$0.0926
0.0102
tidex

Tidex

$0.01188
$0.01188
HK$0.0926
0.0102
bitfinex

Bitfinex

$0.01196
$0.01196
HK$0.0932
0.0102
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.01194
$0.01194
HK$0.0931
0.0102

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAZOR sang USD là 1 RAZOR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.01188 Razor Network. Vốn hóa thị trường là $72,619. Trong tuần qua, Razor Network đã giảm 4440.65%, đạt mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp là $0.0002. Trong tháng qua, Razor Network đã giảm 4375.86%, đạt mức cao nhất là $0.0003 và mức thấp là $0.0002. Trong năm qua, Razor Network đã giảm 583.13%, với mức cao nhất là $0.0020 và thấp nhất là $0.0002. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAZOR đã được giao dịch trên 33 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.