Razor Network Giá

Giá Razor Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAZOR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.01191
$0.01191
HK$0.0934
0.0105
binance

Binance

$0.01191
$0.01191
HK$0.0934
0.0105
okx

OKX

$0.01197
$0.01197
HK$0.0939
0.0105
bybit

Bybit

$0.01194
$0.01194
HK$0.0936
0.0105
digifinex

DigiFinex

$0.01189
$0.01189
HK$0.0932
0.0104
bitrue

Bitrue

$0.01193
$0.01193
HK$0.0935
0.0105
bingx

BingX

$0.01189
$0.01189
HK$0.0932
0.0104
bitget

Bitget

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
0.0105
deepcoin

Deepcoin

$0.01193
$0.01193
HK$0.0935
0.0105
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.01192
$0.01192
HK$0.0935
0.0105
bitmart

BitMart

$0.01193
$0.01193
HK$0.0935
0.0105
cointiger

CoinTiger

$0.01189
$0.01189
HK$0.0932
0.0104
whitebit

WhiteBIT

$0.01189
$0.01189
HK$0.0932
0.0104
lbank

LBank

$0.01194
$0.01194
HK$0.0936
0.0105
btse

BTSE

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
0.0105
gate-io

Gate.io

$0.01194
$0.01194
HK$0.0936
0.0105
htx

HTX

$0.01191
$0.01191
HK$0.0934
0.0105
xt

XT.COM

$0.01194
$0.01194
HK$0.0936
0.0105
upbit

Upbit

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
0.0105
kucoin

KuCoin

$0.01194
$0.01194
HK$0.0936
0.0105
mexc

MEXC

$0.01191
$0.01191
HK$0.0934
0.0105
indoex

IndoEx

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
0.0105
phemex

Phemex

$0.01191
$0.01191
HK$0.0934
0.0105
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
0.0105
bitforex

BitForex

$0.0119
$0.0119
HK$0.0933
0.0104
latoken

LATOKEN

$0.01193
$0.01193
HK$0.0935
0.0105
bibox

Bibox

$0.01197
$0.01197
HK$0.0939
0.0105
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.01194
$0.01194
HK$0.0936
0.0105
bithumb

Bithumb

$0.01193
$0.01193
HK$0.0935
0.0105
poloniex

Poloniex

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
0.0105
kraken

Kraken

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
0.0105
p2b

P2B

$0.01194
$0.01194
HK$0.0936
0.0105
dydx

dYdX

$0.01188
$0.01188
HK$0.0932
0.0104
citex

CITEX

$0.01196
$0.01196
HK$0.0938
0.0105
bitmex

BitMEX

$0.01194
$0.01194
HK$0.0936
0.0105
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.01192
$0.01192
HK$0.0935
0.0105
stormgain

StormGain

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
0.0105
coinsbit

Coinsbit

$0.01197
$0.01197
HK$0.0939
0.0105
tidex

Tidex

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
0.0105
bitfinex

Bitfinex

$0.01195
$0.01195
HK$0.0937
0.0105
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.01188
$0.01188
HK$0.0932
0.0104

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAZOR sang USD là 1 RAZOR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.01188 Razor Network. Vốn hóa thị trường là $51,942. Trong tuần qua, Razor Network đã giảm 7314.83%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0002. Trong tháng qua, Razor Network đã giảm 7559.16%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0001. Trong năm qua, Razor Network đã giảm 3441.14%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAZOR đã được giao dịch trên 33 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.