Razor Network Giá

Giá Razor Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAZOR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.01193
$0.01193
HK$0.0928
0.0109
binance

Binance

$0.01193
$0.01193
HK$0.0928
0.0109
okx

OKX

$0.01193
$0.01193
HK$0.0928
0.0109
bybit

Bybit

$0.0119
$0.0119
HK$0.0925
0.0109
digifinex

DigiFinex

$0.01188
$0.01188
HK$0.0924
0.0109
bitrue

Bitrue

$0.01189
$0.01189
HK$0.0924
0.0109
bingx

BingX

$0.01194
$0.01194
HK$0.0928
0.0109
bitget

Bitget

$0.01197
$0.01197
HK$0.0931
0.0109
deepcoin

Deepcoin

$0.01197
$0.01197
HK$0.0931
0.0109
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.01196
$0.01196
HK$0.0930
0.0109
bitmart

BitMart

$0.01193
$0.01193
HK$0.0928
0.0109
cointiger

CoinTiger

$0.01192
$0.01192
HK$0.0927
0.0109
whitebit

WhiteBIT

$0.01193
$0.01193
HK$0.0928
0.0109
lbank

LBank

$0.01193
$0.01193
HK$0.0928
0.0109
btse

BTSE

$0.01195
$0.01195
HK$0.0929
0.0109
gate-io

Gate.io

$0.01193
$0.01193
HK$0.0928
0.0109
htx

HTX

$0.01193
$0.01193
HK$0.0928
0.0109
xt

XT.COM

$0.0119
$0.0119
HK$0.0925
0.0109
upbit

Upbit

$0.01194
$0.01194
HK$0.0928
0.0109
kucoin

KuCoin

$0.01196
$0.01196
HK$0.0930
0.0109
mexc

MEXC

$0.01191
$0.01191
HK$0.0926
0.0109
indoex

IndoEx

$0.01196
$0.01196
HK$0.0930
0.0109
phemex

Phemex

$0.01196
$0.01196
HK$0.0930
0.0109
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.01189
$0.01189
HK$0.0924
0.0109
bitforex

BitForex

$0.01189
$0.01189
HK$0.0924
0.0109
latoken

LATOKEN

$0.01195
$0.01195
HK$0.0929
0.0109
bibox

Bibox

$0.01191
$0.01191
HK$0.0926
0.0109
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.01189
$0.01189
HK$0.0924
0.0109
bithumb

Bithumb

$0.01191
$0.01191
HK$0.0926
0.0109
poloniex

Poloniex

$0.01197
$0.01197
HK$0.0931
0.0109
kraken

Kraken

$0.01192
$0.01192
HK$0.0927
0.0109
p2b

P2B

$0.01197
$0.01197
HK$0.0931
0.0109
dydx

dYdX

$0.01193
$0.01193
HK$0.0928
0.0109
citex

CITEX

$0.01197
$0.01197
HK$0.0931
0.0109
bitmex

BitMEX

$0.01191
$0.01191
HK$0.0926
0.0109
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.01191
$0.01191
HK$0.0926
0.0109
stormgain

StormGain

$0.01197
$0.01197
HK$0.0931
0.0109
coinsbit

Coinsbit

$0.0119
$0.0119
HK$0.0925
0.0109
tidex

Tidex

$0.01193
$0.01193
HK$0.0928
0.0109
bitfinex

Bitfinex

$0.0119
$0.0119
HK$0.0925
0.0109
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.01194
$0.01194
HK$0.0928
0.0109

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAZOR sang USD là 1 RAZOR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.01188 Razor Network. Vốn hóa thị trường là $253,815. Trong tuần qua, Razor Network đã giảm 1380.21%, đạt mức cao nhất là $0.0008 và mức thấp là $0.0008. Trong tháng qua, Razor Network đã giảm 719.53%, đạt mức cao nhất là $0.0015 và mức thấp là $0.0008. Trong năm qua, Razor Network đã giảm 75.96%, với mức cao nhất là $0.0068 và thấp nhất là $0.0008. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAZOR đã được giao dịch trên 33 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.