Razor Network Giá

Giá Razor Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAZOR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.01197
$0.01197
HK$0.0937
0.0102
binance

Binance

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0101
okx

OKX

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0101
bybit

Bybit

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0101
digifinex

DigiFinex

$0.01195
$0.01195
HK$0.0935
0.0102
bitrue

Bitrue

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0102
bingx

BingX

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0102
bitget

Bitget

$0.01192
$0.01192
HK$0.0933
0.0102
deepcoin

Deepcoin

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0102
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0119
$0.0119
HK$0.0932
0.0101
bitmart

BitMart

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0102
cointiger

CoinTiger

$0.01197
$0.01197
HK$0.0937
0.0102
whitebit

WhiteBIT

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0102
lbank

LBank

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0102
btse

BTSE

$0.0119
$0.0119
HK$0.0932
0.0101
gate-io

Gate.io

$0.01193
$0.01193
HK$0.0934
0.0102
htx

HTX

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0102
xt

XT.COM

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0102
upbit

Upbit

$0.01195
$0.01195
HK$0.0935
0.0102
kucoin

KuCoin

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0102
mexc

MEXC

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0102
indoex

IndoEx

$0.0119
$0.0119
HK$0.0932
0.0101
phemex

Phemex

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0101
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.01192
$0.01192
HK$0.0933
0.0102
bitforex

BitForex

$0.01192
$0.01192
HK$0.0933
0.0102
latoken

LATOKEN

$0.01195
$0.01195
HK$0.0935
0.0102
bibox

Bibox

$0.01197
$0.01197
HK$0.0937
0.0102
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.01197
$0.01197
HK$0.0937
0.0102
bithumb

Bithumb

$0.01195
$0.01195
HK$0.0935
0.0102
poloniex

Poloniex

$0.01195
$0.01195
HK$0.0935
0.0102
kraken

Kraken

$0.01192
$0.01192
HK$0.0933
0.0102
p2b

P2B

$0.01191
$0.01191
HK$0.0932
0.0101
dydx

dYdX

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0102
citex

CITEX

$0.01191
$0.01191
HK$0.0932
0.0101
bitmex

BitMEX

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0102
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0101
stormgain

StormGain

$0.01197
$0.01197
HK$0.0937
0.0102
coinsbit

Coinsbit

$0.01189
$0.01189
HK$0.0931
0.0101
tidex

Tidex

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0102
bitfinex

Bitfinex

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0102
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0119
$0.0119
HK$0.0932
0.0101

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAZOR sang USD là 1 RAZOR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.01188 Razor Network. Vốn hóa thị trường là $53,520. Trong tuần qua, Razor Network đã giảm 7159.24%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0002. Trong tháng qua, Razor Network đã giảm 7159.10%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0002. Trong năm qua, Razor Network đã giảm 3970.94%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAZOR đã được giao dịch trên 33 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.