Masa Giá

Giá Masa của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MASA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
binance

Binance

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
okx

OKX

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
bybit

Bybit

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
digifinex

DigiFinex

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
bitrue

Bitrue

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
bingx

BingX

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
bitget

Bitget

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
deepcoin

Deepcoin

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
bitmart

BitMart

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
cointiger

CoinTiger

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
whitebit

WhiteBIT

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
lbank

LBank

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
btse

BTSE

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
gate-io

Gate.io

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
htx

HTX

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
xt

XT.COM

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
upbit

Upbit

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
kucoin

KuCoin

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
mexc

MEXC

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
indoex

IndoEx

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
phemex

Phemex

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
bitforex

BitForex

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
latoken

LATOKEN

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
bibox

Bibox

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
bithumb

Bithumb

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
poloniex

Poloniex

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
kraken

Kraken

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
p2b

P2B

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
dydx

dYdX

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
citex

CITEX

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
bitmex

BitMEX

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
stormgain

StormGain

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
coinsbit

Coinsbit

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
tidex

Tidex

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
bitfinex

Bitfinex

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00005142
$0.00005142
HK$0.0004
0.00004464

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-30 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MASA sang USD là 1 MASA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00005142 Masa. Vốn hóa thị trường là $62,801. Trong tuần qua, Masa đã giảm -56.37%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00005142. Trong tháng qua, Masa đã giảm -90.75%, đạt mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp là $0.00005142. Trong năm qua, Masa đã giảm -99.70%, với mức cao nhất là $0.0366 và thấp nhất là $0.00005142. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion MASA đã được giao dịch trên 68 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.