Masa Giá

Giá Masa của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MASA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
binance

Binance

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
okx

OKX

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
bybit

Bybit

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
digifinex

DigiFinex

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
bitrue

Bitrue

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
bingx

BingX

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
bitget

Bitget

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
deepcoin

Deepcoin

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
bitmart

BitMart

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
cointiger

CoinTiger

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
whitebit

WhiteBIT

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
lbank

LBank

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
btse

BTSE

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
gate-io

Gate.io

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
htx

HTX

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
xt

XT.COM

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
upbit

Upbit

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
kucoin

KuCoin

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
mexc

MEXC

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
indoex

IndoEx

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
phemex

Phemex

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
bitforex

BitForex

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
latoken

LATOKEN

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
bibox

Bibox

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
bithumb

Bithumb

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
poloniex

Poloniex

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
kraken

Kraken

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
p2b

P2B

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
dydx

dYdX

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
citex

CITEX

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
bitmex

BitMEX

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
stormgain

StormGain

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
coinsbit

Coinsbit

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
tidex

Tidex

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
bitfinex

Bitfinex

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001299
$0.00001299
HK$0.0001
0.00001114

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MASA sang USD là 1 MASA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001299 Masa. Vốn hóa thị trường là $14,700. Trong tuần qua, Masa đã giảm 0%, đạt mức cao nhất là $0 và mức thấp là $0. Trong tháng qua, Masa đã giảm -61.45%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00001299. Trong năm qua, Masa đã giảm -99.91%, với mức cao nhất là $0.0192 và thấp nhất là $0.00000448. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion MASA đã được giao dịch trên 72 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.