ApolloX Giá

Giá ApolloX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá APX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
binance

Binance

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
okx

OKX

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
bybit

Bybit

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
digifinex

DigiFinex

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
bitrue

Bitrue

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
bingx

BingX

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
bitget

Bitget

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
deepcoin

Deepcoin

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
bitmart

BitMart

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
cointiger

CoinTiger

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
whitebit

WhiteBIT

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
lbank

LBank

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
btse

BTSE

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
gate-io

Gate.io

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
htx

HTX

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
xt

XT.COM

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
upbit

Upbit

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
kucoin

KuCoin

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
mexc

MEXC

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
indoex

IndoEx

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
phemex

Phemex

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
bitforex

BitForex

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
latoken

LATOKEN

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
bibox

Bibox

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
bithumb

Bithumb

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
poloniex

Poloniex

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
kraken

Kraken

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
p2b

P2B

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
dydx

dYdX

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
citex

CITEX

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
bitmex

BitMEX

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
stormgain

StormGain

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
coinsbit

Coinsbit

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
tidex

Tidex

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
bitfinex

Bitfinex

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2299
$0.2299
HK$1.7971
0.1938

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của APX sang USD là 1 APX tương đương với $0.00012 và mỗi USD có giá trị là 0.2299 ApolloX. Vốn hóa thị trường là $10.154m. Trong tuần qua, ApolloX đã giảm -0.33%, đạt mức cao nhất là $0.2316 và mức thấp là $0.2299. Trong tháng qua, ApolloX đã giảm -5.39%, đạt mức cao nhất là $0.2437 và mức thấp là $0.2299. Trong năm qua, ApolloX đã giảm 220.31%, với mức cao nhất là $2.3643 và thấp nhất là $0.0500. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million APX đã được giao dịch trên 100 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.