ApolloX Giá

Giá ApolloX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá APX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
binance

Binance

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
okx

OKX

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
bybit

Bybit

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
digifinex

DigiFinex

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
bitrue

Bitrue

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
bingx

BingX

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
bitget

Bitget

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
deepcoin

Deepcoin

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
bitmart

BitMart

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
cointiger

CoinTiger

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
whitebit

WhiteBIT

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
lbank

LBank

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
btse

BTSE

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
gate-io

Gate.io

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
htx

HTX

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
xt

XT.COM

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
upbit

Upbit

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
kucoin

KuCoin

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
mexc

MEXC

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
indoex

IndoEx

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
phemex

Phemex

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
bitforex

BitForex

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
latoken

LATOKEN

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
bibox

Bibox

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
bithumb

Bithumb

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
poloniex

Poloniex

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
kraken

Kraken

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
p2b

P2B

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
dydx

dYdX

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
citex

CITEX

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
bitmex

BitMEX

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
stormgain

StormGain

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
coinsbit

Coinsbit

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
tidex

Tidex

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
bitfinex

Bitfinex

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2262
$0.2262
HK$1.7706
0.1923

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của APX sang USD là 1 APX tương đương với $0.0001 và mỗi USD có giá trị là 0.2262 ApolloX. Vốn hóa thị trường là $9.928m. Trong tuần qua, ApolloX đã giảm -0.13%, đạt mức cao nhất là $0.2268 và mức thấp là $0.2248. Trong tháng qua, ApolloX đã giảm -0.12%, đạt mức cao nhất là $0.2283 và mức thấp là $0.2248. Trong năm qua, ApolloX đã giảm 301.32%, với mức cao nhất là $2.3643 và thấp nhất là $0.0564. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million APX đã được giao dịch trên 101 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.