Million Giá

Giá Million của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
binance

Binance

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
okx

OKX

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
bybit

Bybit

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
digifinex

DigiFinex

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
bitrue

Bitrue

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
bingx

BingX

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
bitget

Bitget

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
deepcoin

Deepcoin

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
bitmart

BitMart

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
cointiger

CoinTiger

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
whitebit

WhiteBIT

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
lbank

LBank

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
btse

BTSE

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
gate-io

Gate.io

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
htx

HTX

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
xt

XT.COM

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
upbit

Upbit

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
kucoin

KuCoin

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
mexc

MEXC

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
indoex

IndoEx

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
phemex

Phemex

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
bitforex

BitForex

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
latoken

LATOKEN

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
bibox

Bibox

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
bithumb

Bithumb

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
poloniex

Poloniex

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
kraken

Kraken

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
p2b

P2B

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
dydx

dYdX

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
citex

CITEX

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
bitmex

BitMEX

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
stormgain

StormGain

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
coinsbit

Coinsbit

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
tidex

Tidex

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
bitfinex

Bitfinex

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9831
$0.9831
HK$7.7131
0.8518

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-08-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MM sang USD là 1 MM tương đương với $0.00052 và mỗi USD có giá trị là 0.9831 Million. Vốn hóa thị trường là $990,266. Trong tuần qua, Million đã tăng 0%, với mức cao nhất là $0 và mức thấp nhất là $0. Trong tháng qua, Million đã tăng -0.73%, với mức giá cao nhất là $0.9903 và thấp nhất là $0.9903. Trong năm qua, Million đã tăng thêm -10.60%, với mức cao nhất là $1.1864 và mức thấp nhất là $0.9519. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MM đã được giao dịch trên 95 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.