Million Giá

Giá Million của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
binance

Binance

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
okx

OKX

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
bybit

Bybit

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
digifinex

DigiFinex

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
bitrue

Bitrue

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
bingx

BingX

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
bitget

Bitget

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
deepcoin

Deepcoin

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
bitmart

BitMart

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
cointiger

CoinTiger

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
whitebit

WhiteBIT

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
lbank

LBank

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
btse

BTSE

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
gate-io

Gate.io

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
htx

HTX

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
xt

XT.COM

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
upbit

Upbit

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
kucoin

KuCoin

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
mexc

MEXC

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
indoex

IndoEx

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
phemex

Phemex

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
bitforex

BitForex

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
latoken

LATOKEN

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
bibox

Bibox

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
bithumb

Bithumb

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
poloniex

Poloniex

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
kraken

Kraken

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
p2b

P2B

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
dydx

dYdX

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
citex

CITEX

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
bitmex

BitMEX

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
stormgain

StormGain

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
coinsbit

Coinsbit

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
tidex

Tidex

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
bitfinex

Bitfinex

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9904
$0.9904
HK$7.7424
0.8344

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MM sang USD là 1 MM tương đương với $0.00048 và mỗi USD có giá trị là 0.9904 Million. Vốn hóa thị trường là $983,584. Trong tuần qua, Million đã giảm -1.66%, đạt mức cao nhất là $1.0071 và mức thấp là $0.9836. Trong tháng qua, Million đã giảm 0.71%, đạt mức cao nhất là $1.0976 và mức thấp là $0.9519. Trong năm qua, Million đã giảm -15.49%, với mức cao nhất là $1.3919 và thấp nhất là $0.9519. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MM đã được giao dịch trên 94 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.