Million Giá

Giá Million của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
binance

Binance

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
okx

OKX

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
bybit

Bybit

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
digifinex

DigiFinex

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
bitrue

Bitrue

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
bingx

BingX

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
bitget

Bitget

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
deepcoin

Deepcoin

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
bitmart

BitMart

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
cointiger

CoinTiger

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
whitebit

WhiteBIT

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
lbank

LBank

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
btse

BTSE

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
gate-io

Gate.io

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
htx

HTX

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
xt

XT.COM

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
upbit

Upbit

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
kucoin

KuCoin

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
mexc

MEXC

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
indoex

IndoEx

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
phemex

Phemex

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
bitforex

BitForex

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
latoken

LATOKEN

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
bibox

Bibox

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
bithumb

Bithumb

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
poloniex

Poloniex

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
kraken

Kraken

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
p2b

P2B

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
dydx

dYdX

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
citex

CITEX

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
bitmex

BitMEX

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
stormgain

StormGain

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
coinsbit

Coinsbit

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
tidex

Tidex

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
bitfinex

Bitfinex

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9833
$0.9833
HK$7.7117
0.8631

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-27 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MM sang USD là 1 MM tương đương với $0.00062 và mỗi USD có giá trị là 0.9833 Million. Vốn hóa thị trường là $979,518. Trong tuần qua, Million đã giảm -0.80%, đạt mức cao nhất là $0.9965 và mức thấp là $0.9795. Trong tháng qua, Million đã giảm 0.50%, đạt mức cao nhất là $1.0099 và mức thấp là $0.9719. Trong năm qua, Million đã giảm -4.64%, với mức cao nhất là $1.1864 và thấp nhất là $0.9519. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MM đã được giao dịch trên 95 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.