Joram Poowel Giá

Giá Joram Poowel của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POOWEL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
binance

Binance

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
okx

OKX

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
bybit

Bybit

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
digifinex

DigiFinex

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
bitrue

Bitrue

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
bingx

BingX

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
bitget

Bitget

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
deepcoin

Deepcoin

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
bitmart

BitMart

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
cointiger

CoinTiger

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
whitebit

WhiteBIT

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
lbank

LBank

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
btse

BTSE

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
gate-io

Gate.io

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
htx

HTX

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
xt

XT.COM

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
upbit

Upbit

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
kucoin

KuCoin

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
mexc

MEXC

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
indoex

IndoEx

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
phemex

Phemex

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
bitforex

BitForex

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
latoken

LATOKEN

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
bibox

Bibox

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
bithumb

Bithumb

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
poloniex

Poloniex

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
kraken

Kraken

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
p2b

P2B

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
dydx

dYdX

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
citex

CITEX

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
bitmex

BitMEX

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
stormgain

StormGain

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
coinsbit

Coinsbit

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
tidex

Tidex

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
bitfinex

Bitfinex

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001600
$0.00001600
HK$0.0001
0.00001461

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POOWEL sang USD là 1 POOWEL tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001600 Joram Poowel. Vốn hóa thị trường là $15,999. Trong tuần qua, Joram Poowel đã giảm -5.13%, đạt mức cao nhất là $0.00001687 và mức thấp là $0.00001600. Trong tháng qua, Joram Poowel đã giảm -28.98%, đạt mức cao nhất là $0.00002534 và mức thấp là $0.00001491. Trong năm qua, Joram Poowel đã giảm -99.32%, với mức cao nhất là $0.0089 và thấp nhất là $0.00001422. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined POOWEL đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.