VVS Finance Giá

Giá VVS Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VVS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
binance

Binance

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
okx

OKX

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
bybit

Bybit

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
digifinex

DigiFinex

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
bitrue

Bitrue

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
bingx

BingX

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
bitget

Bitget

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
deepcoin

Deepcoin

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
bitmart

BitMart

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
cointiger

CoinTiger

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
whitebit

WhiteBIT

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
lbank

LBank

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
btse

BTSE

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
gate-io

Gate.io

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
htx

HTX

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
xt

XT.COM

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
upbit

Upbit

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
kucoin

KuCoin

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
mexc

MEXC

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
indoex

IndoEx

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
phemex

Phemex

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
bitforex

BitForex

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
latoken

LATOKEN

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
bibox

Bibox

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
bithumb

Bithumb

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
poloniex

Poloniex

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
kraken

Kraken

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
p2b

P2B

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
dydx

dYdX

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
citex

CITEX

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
bitmex

BitMEX

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
stormgain

StormGain

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
coinsbit

Coinsbit

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
tidex

Tidex

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
bitfinex

Bitfinex

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000155
$0.00000155
HK$0.00001210
0.00000130

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VVS sang USD là 1 VVS tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000155 VVS Finance. Vốn hóa thị trường là $67.415m. Trong tuần qua, VVS Finance đã giảm -1.45%, đạt mức cao nhất là $0.00000157 và mức thấp là $0.00000147. Trong tháng qua, VVS Finance đã giảm -22.69%, đạt mức cao nhất là $0.00000209 và mức thấp là $0.00000147. Trong năm qua, VVS Finance đã giảm -34.22%, với mức cao nhất là $0.00000644 và thấp nhất là $0.00000147. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, trillion VVS đã được giao dịch trên 85 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.