DAFI Protocol Giá

Giá DAFI Protocol của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DAFI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
binance

Binance

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
okx

OKX

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
bybit

Bybit

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
digifinex

DigiFinex

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
bitrue

Bitrue

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
bingx

BingX

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
bitget

Bitget

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
deepcoin

Deepcoin

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
bitmart

BitMart

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
cointiger

CoinTiger

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
whitebit

WhiteBIT

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
lbank

LBank

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
btse

BTSE

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
gate-io

Gate.io

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
htx

HTX

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
xt

XT.COM

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
upbit

Upbit

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
kucoin

KuCoin

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
mexc

MEXC

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
indoex

IndoEx

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
phemex

Phemex

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
bitforex

BitForex

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
latoken

LATOKEN

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
bibox

Bibox

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
bithumb

Bithumb

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
poloniex

Poloniex

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
kraken

Kraken

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
p2b

P2B

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
dydx

dYdX

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
citex

CITEX

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
bitmex

BitMEX

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
stormgain

StormGain

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
coinsbit

Coinsbit

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
tidex

Tidex

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
bitfinex

Bitfinex

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008598
$0.00008598
HK$0.0007
0.00007453

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-10 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DAFI sang USD là 1 DAFI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008598 DAFI Protocol. Vốn hóa thị trường là $93,489. Trong tuần qua, DAFI Protocol đã giảm -15.67%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00008208. Trong tháng qua, DAFI Protocol đã giảm -15.67%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.00008208. Trong năm qua, DAFI Protocol đã giảm -78.84%, với mức cao nhất là $0.0006 và thấp nhất là $0.00008208. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DAFI đã được giao dịch trên 23 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.