dogi Giá

Giá dogi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DOGI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
binance

Binance

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
okx

OKX

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
bybit

Bybit

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
digifinex

DigiFinex

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
bitrue

Bitrue

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
bingx

BingX

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
bitget

Bitget

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
deepcoin

Deepcoin

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
bitmart

BitMart

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
cointiger

CoinTiger

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
whitebit

WhiteBIT

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
lbank

LBank

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
btse

BTSE

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
gate-io

Gate.io

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
htx

HTX

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
xt

XT.COM

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
upbit

Upbit

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
kucoin

KuCoin

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
mexc

MEXC

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
indoex

IndoEx

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
phemex

Phemex

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
bitforex

BitForex

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
latoken

LATOKEN

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
bibox

Bibox

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
bithumb

Bithumb

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
poloniex

Poloniex

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
kraken

Kraken

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
p2b

P2B

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
dydx

dYdX

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
citex

CITEX

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
bitmex

BitMEX

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
stormgain

StormGain

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
coinsbit

Coinsbit

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
tidex

Tidex

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
bitfinex

Bitfinex

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.0234
$1.0234
HK$7.9811
0.8775

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DOGI sang USD là 1 DOGI tương đương với $0.00033 và mỗi USD có giá trị là 1.0234 dogi. Vốn hóa thị trường là $21.491m. Trong tuần qua, dogi đã giảm -18.54%, đạt mức cao nhất là $1.2563 và mức thấp là $0.9558. Trong tháng qua, dogi đã giảm 10.31%, đạt mức cao nhất là $1.2563 và mức thấp là $0.7889. Trong năm qua, dogi đã giảm 96.80%, với mức cao nhất là $2.3725 và thấp nhất là $0.0894. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined DOGI đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.