PROXI Giá

Giá PROXI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CREDIT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.007111
$0.007111
HK$0.0553
0.0065
binance

Binance

$0.007116
$0.007116
HK$0.0553
0.0065
okx

OKX

$0.007111
$0.007111
HK$0.0553
0.0065
bybit

Bybit

$0.007116
$0.007116
HK$0.0553
0.0065
digifinex

DigiFinex

$0.007115
$0.007115
HK$0.0553
0.0065
bitrue

Bitrue

$0.00711
$0.00711
HK$0.0553
0.0065
bingx

BingX

$0.007108
$0.007108
HK$0.0553
0.0065
bitget

Bitget

$0.007109
$0.007109
HK$0.0553
0.0065
deepcoin

Deepcoin

$0.00711
$0.00711
HK$0.0553
0.0065
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.007111
$0.007111
HK$0.0553
0.0065
bitmart

BitMart

$0.007116
$0.007116
HK$0.0553
0.0065
cointiger

CoinTiger

$0.007116
$0.007116
HK$0.0553
0.0065
whitebit

WhiteBIT

$0.007111
$0.007111
HK$0.0553
0.0065
lbank

LBank

$0.007114
$0.007114
HK$0.0553
0.0065
btse

BTSE

$0.007115
$0.007115
HK$0.0553
0.0065
gate-io

Gate.io

$0.007115
$0.007115
HK$0.0553
0.0065
htx

HTX

$0.007115
$0.007115
HK$0.0553
0.0065
xt

XT.COM

$0.007108
$0.007108
HK$0.0553
0.0065
upbit

Upbit

$0.007115
$0.007115
HK$0.0553
0.0065
kucoin

KuCoin

$0.0071
$0.0071
HK$0.0553
0.0065
mexc

MEXC

$0.0071
$0.0071
HK$0.0553
0.0065
indoex

IndoEx

$0.00711
$0.00711
HK$0.0553
0.0065
phemex

Phemex

$0.007115
$0.007115
HK$0.0553
0.0065
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00711
$0.00711
HK$0.0553
0.0065
bitforex

BitForex

$0.007117
$0.007117
HK$0.0553
0.0065
latoken

LATOKEN

$0.007116
$0.007116
HK$0.0553
0.0065
bibox

Bibox

$0.007108
$0.007108
HK$0.0553
0.0065
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.007115
$0.007115
HK$0.0553
0.0065
bithumb

Bithumb

$0.007111
$0.007111
HK$0.0553
0.0065
poloniex

Poloniex

$0.00711
$0.00711
HK$0.0553
0.0065
kraken

Kraken

$0.007116
$0.007116
HK$0.0553
0.0065
p2b

P2B

$0.007116
$0.007116
HK$0.0553
0.0065
dydx

dYdX

$0.007108
$0.007108
HK$0.0553
0.0065
citex

CITEX

$0.007116
$0.007116
HK$0.0553
0.0065
bitmex

BitMEX

$0.007117
$0.007117
HK$0.0553
0.0065
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.007115
$0.007115
HK$0.0553
0.0065
stormgain

StormGain

$0.007115
$0.007115
HK$0.0553
0.0065
coinsbit

Coinsbit

$0.0071
$0.0071
HK$0.0553
0.0065
tidex

Tidex

$0.00711
$0.00711
HK$0.0553
0.0065
bitfinex

Bitfinex

$0.007111
$0.007111
HK$0.0553
0.0065
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.007116
$0.007116
HK$0.0553
0.0065

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CREDIT sang USD là 1 CREDIT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.007108 PROXI. Vốn hóa thị trường là $114,695. Trong tuần qua, PROXI đã tăng 565.90%, với mức cao nhất là $0.0011 và mức thấp nhất là $0.0010. Trong tháng qua, PROXI đã tăng 603.17%, với mức giá cao nhất là $0.0011 và thấp nhất là $0.0008. Trong năm qua, PROXI đã tăng thêm 67.90%, với mức cao nhất là $0.0050 và mức thấp nhất là $0.0008. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined CREDIT đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.