Hera Finance Giá

Giá Hera Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HERA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
binance

Binance

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
okx

OKX

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
bybit

Bybit

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
digifinex

DigiFinex

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
bitrue

Bitrue

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
bingx

BingX

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
bitget

Bitget

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
deepcoin

Deepcoin

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
hotcoin-global

Hotcoin Global

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
bitmart

BitMart

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
cointiger

CoinTiger

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
whitebit

WhiteBIT

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
lbank

LBank

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
btse

BTSE

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
gate-io

Gate.io

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
htx

HTX

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
xt

XT.COM

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
upbit

Upbit

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
kucoin

KuCoin

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
mexc

MEXC

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
indoex

IndoEx

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
phemex

Phemex

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
bitforex

BitForex

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
latoken

LATOKEN

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
bibox

Bibox

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
bithumb

Bithumb

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
poloniex

Poloniex

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
kraken

Kraken

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
p2b

P2B

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
dydx

dYdX

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
citex

CITEX

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
bitmex

BitMEX

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
stormgain

StormGain

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
coinsbit

Coinsbit

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
tidex

Tidex

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
bitfinex

Bitfinex

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126
btc-alpha

BTC-Alpha

$1.0661
$1.0661
HK$8.3116
0.9126

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HERA sang USD là 1 HERA tương đương với $0.00034 và mỗi USD có giá trị là 1.0661 Hera Finance. Vốn hóa thị trường là $10.66m. Trong tuần qua, Hera Finance đã tăng 8.80%, với mức cao nhất là $1.0661 và mức thấp nhất là $0.9798. Trong tháng qua, Hera Finance đã tăng 1.12%, với mức giá cao nhất là $1.0667 và thấp nhất là $0.8651. Trong năm qua, Hera Finance đã tăng thêm -21.64%, với mức cao nhất là $1.5963 và mức thấp nhất là $0.6314. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HERA đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.