Hera Finance Giá

Giá Hera Finance của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HERA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
binance

Binance

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
okx

OKX

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
bybit

Bybit

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
digifinex

DigiFinex

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
bitrue

Bitrue

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
bingx

BingX

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
bitget

Bitget

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
deepcoin

Deepcoin

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
bitmart

BitMart

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
cointiger

CoinTiger

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
whitebit

WhiteBIT

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
lbank

LBank

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
btse

BTSE

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
gate-io

Gate.io

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
htx

HTX

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
xt

XT.COM

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
upbit

Upbit

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
kucoin

KuCoin

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
mexc

MEXC

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
indoex

IndoEx

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
phemex

Phemex

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
bitforex

BitForex

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
latoken

LATOKEN

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
bibox

Bibox

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
bithumb

Bithumb

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
poloniex

Poloniex

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
kraken

Kraken

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
p2b

P2B

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
dydx

dYdX

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
citex

CITEX

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
bitmex

BitMEX

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
stormgain

StormGain

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
coinsbit

Coinsbit

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
tidex

Tidex

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
bitfinex

Bitfinex

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9329
$0.9329
HK$7.2920
0.7867

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HERA sang USD là 1 HERA tương đương với $0.00048 và mỗi USD có giá trị là 0.9329 Hera Finance. Vốn hóa thị trường là $9.329m. Trong tuần qua, Hera Finance đã giảm -2.76%, đạt mức cao nhất là $0.9600 và mức thấp là $0.9308. Trong tháng qua, Hera Finance đã giảm -10.59%, đạt mức cao nhất là $1.0499 và mức thấp là $0.9244. Trong năm qua, Hera Finance đã giảm -11.47%, với mức cao nhất là $1.5963 và thấp nhất là $0.6314. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined HERA đã được giao dịch trên 14 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.