PECland Giá

Giá PECland của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PECL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$3
$3
HK$23.44
2.5299
binance

Binance

$8
$8
HK$62.53
6.7463
okx

OKX

$9
$9
HK$70.34
7.5896
bybit

Bybit

$2
$2
HK$15.63
1.6866
digifinex

DigiFinex

$3
$3
HK$23.44
2.5299
bitrue

Bitrue

$7
$7
HK$54.71
5.9030
bingx

BingX

-
-
-
-
bitget

Bitget

$2
$2
HK$15.63
1.6866
deepcoin

Deepcoin

$8
$8
HK$62.53
6.7463
hotcoin-global

Hotcoin Global

$7
$7
HK$54.71
5.9030
bitmart

BitMart

$1
$1
HK$7.8166
0.8433
cointiger

CoinTiger

-
-
-
-
whitebit

WhiteBIT

$9
$9
HK$70.34
7.5896
lbank

LBank

$8
$8
HK$62.53
6.7463
btse

BTSE

$7
$7
HK$54.71
5.9030
gate-io

Gate.io

$7
$7
HK$54.71
5.9030
htx

HTX

$8
$8
HK$62.53
6.7463
xt

XT.COM

$1
$1
HK$7.8166
0.8433
upbit

Upbit

$1
$1
HK$7.8166
0.8433
kucoin

KuCoin

$1
$1
HK$7.8166
0.8433
mexc

MEXC

$4
$4
HK$31.26
3.3731
indoex

IndoEx

$2
$2
HK$15.63
1.6866
phemex

Phemex

$2
$2
HK$15.63
1.6866
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$7
$7
HK$54.71
5.9030
bitforex

BitForex

$5
$5
HK$39.08
4.2164
latoken

LATOKEN

$6
$6
HK$46.89
5.0597
bibox

Bibox

$1
$1
HK$7.8166
0.8433
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$3
$3
HK$23.44
2.5299
bithumb

Bithumb

$2
$2
HK$15.63
1.6866
poloniex

Poloniex

$3
$3
HK$23.44
2.5299
kraken

Kraken

$7
$7
HK$54.71
5.9030
p2b

P2B

$5
$5
HK$39.08
4.2164
dydx

dYdX

$8
$8
HK$62.53
6.7463
citex

CITEX

$6
$6
HK$46.89
5.0597
bitmex

BitMEX

$9
$9
HK$70.34
7.5896
ascendex

AscendEX (BitMax)

$7
$7
HK$54.71
5.9030
stormgain

StormGain

$2
$2
HK$15.63
1.6866
coinsbit

Coinsbit

$3
$3
HK$23.44
2.5299
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.89
5.0597
bitfinex

Bitfinex

$9
$9
HK$70.34
7.5896
btc-alpha

BTC-Alpha

$8
$8
HK$62.53
6.7463

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PECL sang USD là 1 PECL tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 PECland. Vốn hóa thị trường là $234,270. Trong tuần qua, PECland đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000469 và mức thấp là $0.00000469. Trong tháng qua, PECland đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000490 và mức thấp là $0.00000459. Trong năm qua, PECland đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0003 và thấp nhất là $0.00000452. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PECL đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.