Ergo Giá

Giá Ergo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ERG sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
binance

Binance

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
okx

OKX

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
bybit

Bybit

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
digifinex

DigiFinex

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
bitrue

Bitrue

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
bingx

BingX

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
bitget

Bitget

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
deepcoin

Deepcoin

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
bitmart

BitMart

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
cointiger

CoinTiger

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
whitebit

WhiteBIT

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
lbank

LBank

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
btse

BTSE

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
gate-io

Gate.io

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
htx

HTX

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
xt

XT.COM

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
upbit

Upbit

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
kucoin

KuCoin

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
mexc

MEXC

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
indoex

IndoEx

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
phemex

Phemex

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
bitforex

BitForex

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
latoken

LATOKEN

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
bibox

Bibox

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
bithumb

Bithumb

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
poloniex

Poloniex

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
kraken

Kraken

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
p2b

P2B

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
dydx

dYdX

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
citex

CITEX

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
bitmex

BitMEX

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
stormgain

StormGain

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
coinsbit

Coinsbit

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
tidex

Tidex

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
bitfinex

Bitfinex

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.7843
$0.7843
HK$6.0979
0.7125

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-04 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ERG sang USD là 1 ERG tương đương với $0.00044 và mỗi USD có giá trị là 0.7843 Ergo. Vốn hóa thị trường là $62.976m. Trong tuần qua, Ergo đã giảm -4.15%, đạt mức cao nhất là $0.8182 và mức thấp là $0.7572. Trong tháng qua, Ergo đã giảm -17.35%, đạt mức cao nhất là $1.0538 và mức thấp là $0.7317. Trong năm qua, Ergo đã giảm -49.03%, với mức cao nhất là $2.1750 và thấp nhất là $0.6285. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ERG đã được giao dịch trên 26 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.