MyBit Giá

Giá MyBit của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MYB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
binance

Binance

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
okx

OKX

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
bybit

Bybit

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
digifinex

DigiFinex

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
bitrue

Bitrue

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
bingx

BingX

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
bitget

Bitget

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
deepcoin

Deepcoin

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
bitmart

BitMart

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
cointiger

CoinTiger

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
whitebit

WhiteBIT

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
lbank

LBank

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
btse

BTSE

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
gate-io

Gate.io

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
htx

HTX

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
xt

XT.COM

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
upbit

Upbit

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
kucoin

KuCoin

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
mexc

MEXC

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
indoex

IndoEx

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
phemex

Phemex

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
bitforex

BitForex

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
latoken

LATOKEN

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
bibox

Bibox

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
bithumb

Bithumb

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
poloniex

Poloniex

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
kraken

Kraken

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
p2b

P2B

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
dydx

dYdX

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
citex

CITEX

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
bitmex

BitMEX

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
stormgain

StormGain

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
coinsbit

Coinsbit

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
tidex

Tidex

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
bitfinex

Bitfinex

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00008216
$0.00008216
HK$0.0006
0.00006983

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-11 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MYB sang USD là 1 MYB tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00008216 MyBit. Vốn hóa thị trường là $14,638. Trong tuần qua, MyBit đã tăng 5.75%, với mức cao nhất là $0.00008132 và mức thấp nhất là $0.00007769. Trong tháng qua, MyBit đã tăng 12.09%, với mức giá cao nhất là $0.00008132 và thấp nhất là $0.00007329. Trong năm qua, MyBit đã tăng thêm -61.97%, với mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp nhất là $0.00006934. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MYB đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.