MyBit Giá

Giá MyBit của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MYB sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
binance

Binance

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
okx

OKX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
bybit

Bybit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
digifinex

DigiFinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
bitrue

Bitrue

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
bingx

BingX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
bitget

Bitget

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
deepcoin

Deepcoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
bitmart

BitMart

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
cointiger

CoinTiger

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
whitebit

WhiteBIT

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
lbank

LBank

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
btse

BTSE

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
gate-io

Gate.io

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
htx

HTX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
xt

XT.COM

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
upbit

Upbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
kucoin

KuCoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
mexc

MEXC

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
indoex

IndoEx

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
phemex

Phemex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
bitforex

BitForex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
latoken

LATOKEN

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
bibox

Bibox

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
bithumb

Bithumb

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
kraken

Kraken

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
p2b

P2B

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
dydx

dYdX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
citex

CITEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
bitmex

BitMEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
stormgain

StormGain

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
coinsbit

Coinsbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
tidex

Tidex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
bitfinex

Bitfinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0001
$0.0001
HK$0.0009
0.00009680

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-01-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MYB sang USD là 1 MYB tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0001 MyBit. Vốn hóa thị trường là $20,319. Trong tuần qua, MyBit đã tăng 10.09%, với mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp nhất là $0.0001. Trong tháng qua, MyBit đã tăng 9.73%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.0001. Trong năm qua, MyBit đã tăng thêm -57.16%, với mức cao nhất là $0.0006 và mức thấp nhất là $0.00009347. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MYB đã được giao dịch trên 5 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.