Ravencoin Giá

Giá Ravencoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RVN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.005973
$0.005973
HK$0.0467
0.0050
binance

Binance

$0.005972
$0.005972
HK$0.0467
0.0050
okx

OKX

$0.005979
$0.005979
HK$0.0467
0.0050
bybit

Bybit

$0.005981
$0.005981
HK$0.0468
0.0050
digifinex

DigiFinex

$0.005981
$0.005981
HK$0.0468
0.0050
bitrue

Bitrue

$0.005978
$0.005978
HK$0.0467
0.0050
bingx

BingX

$0.005972
$0.005972
HK$0.0467
0.0050
bitget

Bitget

$0.005978
$0.005978
HK$0.0467
0.0050
deepcoin

Deepcoin

$0.005977
$0.005977
HK$0.0467
0.0050
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.005979
$0.005979
HK$0.0467
0.0050
bitmart

BitMart

$0.005979
$0.005979
HK$0.0467
0.0050
cointiger

CoinTiger

$0.00598
$0.00598
HK$0.0467
0.0050
whitebit

WhiteBIT

$0.0060
$0.0060
HK$0.0467
0.0050
lbank

LBank

$0.005975
$0.005975
HK$0.0467
0.0050
btse

BTSE

$0.005974
$0.005974
HK$0.0467
0.0050
gate-io

Gate.io

$0.00598
$0.00598
HK$0.0467
0.0050
htx

HTX

$0.0060
$0.0060
HK$0.0467
0.0050
xt

XT.COM

$0.0060
$0.0060
HK$0.0467
0.0050
upbit

Upbit

$0.005978
$0.005978
HK$0.0467
0.0050
kucoin

KuCoin

$0.005974
$0.005974
HK$0.0467
0.0050
mexc

MEXC

$0.00598
$0.00598
HK$0.0467
0.0050
indoex

IndoEx

$0.005977
$0.005977
HK$0.0467
0.0050
phemex

Phemex

$0.005981
$0.005981
HK$0.0468
0.0050
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00598
$0.00598
HK$0.0467
0.0050
bitforex

BitForex

$0.005977
$0.005977
HK$0.0467
0.0050
latoken

LATOKEN

$0.0060
$0.0060
HK$0.0467
0.0050
bibox

Bibox

$0.005975
$0.005975
HK$0.0467
0.0050
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.005978
$0.005978
HK$0.0467
0.0050
bithumb

Bithumb

$0.005977
$0.005977
HK$0.0467
0.0050
poloniex

Poloniex

$0.005972
$0.005972
HK$0.0467
0.0050
kraken

Kraken

$0.005972
$0.005972
HK$0.0467
0.0050
p2b

P2B

$0.005975
$0.005975
HK$0.0467
0.0050
dydx

dYdX

$0.005975
$0.005975
HK$0.0467
0.0050
citex

CITEX

$0.005973
$0.005973
HK$0.0467
0.0050
bitmex

BitMEX

$0.005975
$0.005975
HK$0.0467
0.0050
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.005978
$0.005978
HK$0.0467
0.0050
stormgain

StormGain

$0.005977
$0.005977
HK$0.0467
0.0050
coinsbit

Coinsbit

$0.005975
$0.005975
HK$0.0467
0.0050
tidex

Tidex

$0.005978
$0.005978
HK$0.0467
0.0050
bitfinex

Bitfinex

$0.005975
$0.005975
HK$0.0467
0.0050
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.005972
$0.005972
HK$0.0467
0.0050

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RVN sang USD là 1 RVN tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.005972 Ravencoin. Vốn hóa thị trường là $89.889m. Trong tuần qua, Ravencoin đã giảm 2.58%, đạt mức cao nhất là $0.0061 và mức thấp là $0.0056. Trong tháng qua, Ravencoin đã giảm -21.85%, đạt mức cao nhất là $0.0080 và mức thấp là $0.0056. Trong năm qua, Ravencoin đã giảm -59.27%, với mức cao nhất là $0.0234 và thấp nhất là $0.0056. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion RVN đã được giao dịch trên 203 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.