Ravencoin Giá

Giá Ravencoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RVN sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.010896
$0.010896
HK$0.0847
0.0099
binance

Binance

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
okx

OKX

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
bybit

Bybit

$0.010891
$0.010891
HK$0.0847
0.0099
digifinex

DigiFinex

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
bitrue

Bitrue

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
bingx

BingX

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
bitget

Bitget

$0.010891
$0.010891
HK$0.0847
0.0099
deepcoin

Deepcoin

$0.010898
$0.010898
HK$0.0847
0.0099
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
bitmart

BitMart

$0.010894
$0.010894
HK$0.0847
0.0099
cointiger

CoinTiger

$0.010896
$0.010896
HK$0.0847
0.0099
whitebit

WhiteBIT

$0.010891
$0.010891
HK$0.0847
0.0099
lbank

LBank

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
btse

BTSE

$0.010894
$0.010894
HK$0.0847
0.0099
gate-io

Gate.io

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
htx

HTX

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
xt

XT.COM

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
upbit

Upbit

$0.010894
$0.010894
HK$0.0847
0.0099
kucoin

KuCoin

$0.010891
$0.010891
HK$0.0847
0.0099
mexc

MEXC

$0.010891
$0.010891
HK$0.0847
0.0099
indoex

IndoEx

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
phemex

Phemex

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.010895
$0.010895
HK$0.0847
0.0099
bitforex

BitForex

$0.010896
$0.010896
HK$0.0847
0.0099
latoken

LATOKEN

$0.010898
$0.010898
HK$0.0847
0.0099
bibox

Bibox

$0.010891
$0.010891
HK$0.0847
0.0099
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
bithumb

Bithumb

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
poloniex

Poloniex

$0.0109
$0.0109
HK$0.0847
0.0099
kraken

Kraken

$0.010889
$0.010889
HK$0.0847
0.0099
p2b

P2B

$0.010894
$0.010894
HK$0.0847
0.0099
dydx

dYdX

$0.010891
$0.010891
HK$0.0847
0.0099
citex

CITEX

$0.010896
$0.010896
HK$0.0847
0.0099
bitmex

BitMEX

$0.010894
$0.010894
HK$0.0847
0.0099
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.010889
$0.010889
HK$0.0847
0.0099
stormgain

StormGain

$0.010898
$0.010898
HK$0.0847
0.0099
coinsbit

Coinsbit

$0.010894
$0.010894
HK$0.0847
0.0099
tidex

Tidex

$0.010893
$0.010893
HK$0.0847
0.0099
bitfinex

Bitfinex

$0.010898
$0.010898
HK$0.0847
0.0099
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.010895
$0.010895
HK$0.0847
0.0099

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2025-04-05 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RVN sang USD là 1 RVN tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.010889 Ravencoin. Vốn hóa thị trường là $155.272m. Trong tuần qua, Ravencoin đã giảm -5.31%, đạt mức cao nhất là $0.0115 và mức thấp là $0.0104. Trong tháng qua, Ravencoin đã giảm -14.51%, đạt mức cao nhất là $0.0130 và mức thấp là $0.0104. Trong năm qua, Ravencoin đã giảm -65.17%, với mức cao nhất là $0.0339 và thấp nhất là $0.0104. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion RVN đã được giao dịch trên 176 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.